Ngữ pháp
N2

〜てはじめて (Vて + はじめて)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả rằng sau khi trải qua một sự việc hoặc hành động nào đó, lần đầu tiên người nói mới nhận ra hoặc hiểu được một điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trải nghiệm đó là điều kiện tiên quyết để có được nhận thức hoặc kết quả.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vて+はじめて

Động từ chia thể て (te-form) + はじめて (hajimete). Dùng để diễn tả rằng chỉ sau khi thực hiện hành động ở mệnh đề trước, lần đầu tiên người nói mới nhận ra hoặc đạt được điều gì đó.

核心理論と解説

Structure

Vて + はじめて

Định nghĩa

「〜てはじめて」là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn tả ý nghĩa 'chỉ sau khi làm gì đó, lần đầu tiên mới...' hoặc 'mãi đến khi... mới...'. Nó nhấn mạnh rằng hành động ở mệnh đề trước là điều kiện cần thiết để đạt được kết quả hoặc nhận thức ở mệnh đề sau.

Cách chia

Cấu trúc này được hình thành bằng cách chia động từ ở thể て (te-form) rồi thêm はじめて (hajimete).
Nhóm I (Godan): 書く (kaku) → 書いてはじめて (kaite hajimete)
Nhóm II (Ichidan): 食べる (taberu) → 食べてはじめて (tabete hajimete)
Nhóm III (Bất quy tắc): する (suru) → してはじめて (shite hajimete); 来る (kuru) → 来てはじめて (kite hajimete)
Lưu ý: Chỉ động từ mới được sử dụng với cấu trúc này. Tính từ và danh từ không thể kết hợp trực tiếp.

Cách dùng

Văn nói và văn viết: Cả hai đều sử dụng được, nhưng trong văn nói thường dùng dạng rút gọn như 〜てはじめて → 〜てはじめて (không có biến đổi).
Thể lịch sự: Có thể dùng 〜てはじめてます (te hajimete masu) nhưng không phổ biến; thường dùng thể thông thường.
Sắc thái: Cấu trúc này mang tính nhấn mạnh, thường dùng để diễn tả sự ngạc nhiên, nhận ra điều gì đó sau khi trải qua.

Phân biệt với các trợ từ

は vs が: Trong cấu trúc này, は thường được dùng để nhấn mạnh chủ đề hoặc sự tương phản. Ví dụ: 日本に来てはじめて、日本の文化がわかった。 (Chỉ sau khi đến Nhật, tôi mới hiểu văn hóa Nhật.) Nếu dùng が, câu sẽ mất đi sắc thái nhấn mạnh.
に vs で: Không liên quan trực tiếp.

Lưu ý đặc biệt

  • Không nhầm với 〜て初めて (te hajimete) có nghĩa 'lần đầu tiên làm gì' (không có は). Ví dụ: 日本料理を食べて初めて、その美味しさを知った。 (Lần đầu ăn món Nhật, tôi mới biết nó ngon thế nào.) Cấu trúc này cũng tương tự nhưng は thường được thêm vào để nhấn mạnh.
  • Có thể dùng với thể phủ định: 〜なくてはじめて (nakute hajimete) mang nghĩa 'chỉ sau khi không làm gì đó mới...'.

Sắc thái nâng cao

Cấu trúc này thường được dùng trong các tình huống mà người nói muốn nhấn mạnh rằng trải nghiệm trước đó là cần thiết để có được nhận thức. Nó mang tính chủ quan, thể hiện cảm xúc của người nói.

Lỗi phổ biến

1. Nhầm lẫn với 〜て初めて (không có は):
Sai: 日本に来て初めて、日本の文化がわかった。 (Câu này đúng nhưng thiếu nhấn mạnh)
Đúng: 日本に来てはじめて、日本の文化がわかった。 (Nhấn mạnh rằng chỉ sau khi đến Nhật mới hiểu)
2. Dùng sai thể của động từ:
Sai: 食べてはじめて、美味しさを知った。 (Đúng)
Sai: 食べてはじめて、美味しさを知る。 (Thì hiện tại không phù hợp vì hành động đã xảy ra)
Đúng: 食べてはじめて、美味しさを知った。 (Quá khứ)
3. Sử dụng với tính từ hoặc danh từ:
Sai: 学生ではじめて、勉強の大切さがわかった。 (Không đúng ngữ pháp)
Đúng: 学生になってはじめて、勉強の大切さがわかった。 (Dùng động từ なる)
4. Nhầm lẫn với 〜てから (sau khi):
〜てから chỉ thứ tự thời gian, không nhấn mạnh nhận thức. Ví dụ: ご飯を食べてから、散歩する。 (Sau khi ăn cơm, tôi đi dạo.)
〜てはじめて nhấn mạnh kết quả nhận thức. Ví dụ: ご飯を食べてはじめて、その味がわかった。 (Chỉ sau khi ăn cơm, tôi mới biết hương vị đó.)

実践的な例

5件の例文
1

日本に来てはじめて、日本の文化の深さを知った。

[Nihon ni kite hajimete, Nihon no bunka no fukasa o shitta.]

Chỉ sau khi đến Nhật, tôi mới biết được chiều sâu của văn hóa Nhật.

2

病気になってはじめて、健康の大切さがわかった。

[Byōki ni natte hajimete, kenkō no taisetsusa ga wakatta.]

Chỉ sau khi bị bệnh, tôi mới hiểu được tầm quan trọng của sức khỏe.

3

実際に自分でやってはじめて、その仕事の大変さが理解できた。

[Jissai ni jibun de yatte hajimete, sono shigoto no taihensa ga rikai dekita.]

Chỉ sau khi tự mình làm thử, tôi mới hiểu được sự vất vả của công việc đó.

4

彼と話してはじめて、彼が本当は優しい人だとわかった。

[Kare to hanashite hajimete, kare ga hontō wa yasashii hito da to wakatta.]

Chỉ sau khi nói chuyện với anh ấy, tôi mới biết anh ấy thực ra là người tốt bụng.

5

海外で生活してはじめて、自分の国の良さに気づいた。

[Kaigai de seikatsu shite hajimete, jibun no kuni no yosa ni kizuita.]

Chỉ sau khi sống ở nước ngoài, tôi mới nhận ra những điều tốt đẹp của đất nước mình.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

海外に住んで、初めて自分の国の文化を( )理解できるようになった。

#02空欄補充

病気に( )はじめて、健康の大切さがわかった。

#03多肢選択式

「子供を持ってはじめて、親の気持ちがわかった」の意味はどれですか。

#04空欄補充

実際に( )はじめて、その大変さが身にしみた。

#05多肢選択式

「一人暮らしをしてはじめて、料理の大切さがわかった」の正しい解釈はどれですか。

#06誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「その仕事を終えてはじめて、やっと安心した。」

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てはじめて': 'Mãi cho đến khi thất bại mới hiểu được lời khuyên của thầy.'

#08空欄補充

海外で生活して____、自分の国の良さがわかった。

#09多肢選択式

「親になって____、親の苦労がわかる」という意味の文として正しいのはどれですか。

#10誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「病気になってはじめて、健康の大切さがわかるようになった。」

#11grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てはじめて': 'Mãi cho đến khi thất bại, tôi mới nhận ra tầm quan trọng của việc chuẩn bị.'

#12空欄補充

その歌手は、デビューして____、人気が出た。

#13多肢選択式

「社会人になって____、学生時代の友達のありがたさがわかった」の____に入る適切な言葉はどれですか。

#14誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。「離婚してはじめて、相手の気持ちが理解できた。」

#15空欄補充

海外で働く___、自分の国の良さがわかった。

#16多肢選択式

親の気持ちは、自分が子供を___はじめてわかるものだ。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選びなさい。 「一人暮らしを(A.してはじめて)、(B.親のありがたさ)(C.を)(D.知ったことだ)。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc '〜てはじめて': Mãi cho đến khi mất đi sức khỏe, tôi mới nhận ra tầm quan trọng của nó.

#19空欄補充

その歌手は、デビューして___、自分の歌が多くの人に届いている実感が湧いてきた。

#20多肢選択式

大切な人を失って___、その存在の大きさに気づくものだ。

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜てからというもの (Vて + からというもの)

Diễn tả rằng sau một sự kiện hoặc hành động nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.

N2
〜次第 (Vます(bỏます) + 次第)

Cấu trúc này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện ngay lập tức. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự.

N2
〜てからでないと (Vて + からでないと)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.

N2
〜次第だ (N + 次第だ)

Cấu trúc 'N + 次第だ' diễn tả rằng một sự việc nào đó phụ thuộc hoàn toàn vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả hay hành động tiếp theo sẽ được quyết định bởi yếu tố đó. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'tùy thuộc vào', 'do... quyết định'.

N2
〜どころではない (N/Vる + どころではない)

Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh hoặc lý do khách quan. Nó mang nghĩa 'không phải lúc để...' hoặc 'không thể... được'.

N2
〜次第で (N + 次第で)

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng để nói rằng điều gì đó 'tùy thuộc vào' một yếu tố nào đó.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)