〜どころか (N/Thể thường + どころか)
Cấu trúc này dùng để phủ định mạnh mẽ một điều được mong đợi hoặc suy luận, đồng thời đưa ra một thực tế trái ngược hoặc ở mức độ cao hơn. Nó thường được dịch là 'chẳng những không... mà còn...' hoặc 'đâu có... thậm chí còn...'.
公式とパターン
Dùng với danh từ để phủ định danh từ đó, thường mang nghĩa 'đâu phải là N, mà còn...'
Dùng với tính từ đuôi -na, bỏ な, để phủ định tính chất đó.
Dùng với tính từ đuôi -i ở thể thường.
Dùng với động từ ở thể thường.
核心理論と解説
Structure
N/Thể thường + どころかĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Với danh từ:
Với tính từ đuôi -na:
Với tính từ đuôi -i:
Với động từ:
Quy tắc lịch sự/thân mật
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Không dùng với thể phủ định ở mệnh đề trước 「どころか」vì bản thân nó đã mang nghĩa phủ định.
- Có thể kết hợp với 「むしろ」(thậm chí còn) để nhấn mạnh thêm.
Sắc thái nâng cao
1. Dùng thể phủ định trước 「どころか」
2. Nhầm lẫn với 「どころではない」
3. Chia sai thể cho tính từ đuôi -na
4. Dùng sai trợ từ
Bảng so sánh
実践的な例
彼は学生どころか、大学教授です。
[Kare wa gakusei dokoroka, daigaku kyōju desu.]
Anh ấy đâu phải là sinh viên, mà còn là giáo sư đại học.
この部屋は静かどころか、うるさくてたまらない。
[Kono heya wa shizuka dokoroka, urusakute tamaranai.]
Căn phòng này đâu có yên tĩnh, mà còn ồn ào không chịu nổi.
彼の料理は美味しいどころか、まずくて食べられない。
[Kare no ryōri wa oishii dokoroka, mazukute taberarenai.]
Món ăn của anh ấy chẳng những không ngon, mà còn tệ đến mức không ăn được.
彼女は手伝うどころか、邪魔をするばかりだ。
[Kanojo wa tetsudau dokoroka, jama o suru bakari da.]
Cô ấy chẳng những không giúp đỡ, mà còn chỉ toàn quấy rầy.
休暇どころか、週末も働かされている。
[Kyūka dokoroka, shūmatsu mo hatarakasarete iru.]
Chẳng có kỳ nghỉ nào, thậm chí cuối tuần cũng bị bắt làm việc.
定着練習
20 練習問題
彼は漢字が読めるどころか、ひらがなさえ(____)。
「彼はお金持ちどころか、借金だらけだ。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は日本語が上手どころか、日常会話さえできない。」
「Cô ấy không những không xinh đẹp mà còn xấu tính。」を日本語に訳しなさい。
休みの日は勉強するどころか、ゲームばかり(____)。
「彼は医者どころか、看護師でもない。」の意味はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼は英語どころか、フランス語も話せる。」
彼はお金持ちどころか、借金が山ほどある。
彼は日本語が上手どころか、____。
彼は医者どころか、____。
Tìm lỗi sai trong câu sau: 彼は親切どころか、とても優しい人だ。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không những không giàu, mà còn nợ đầm đìa.'
このレストランは安いどころか、____。
彼は英語どころか、____。
彼はお金持ちどころか、借金が山ほどある。
彼は日本語が上手どころか、____。
次の文の誤りを指摘しなさい:彼は医者どころか、看護師でもない。
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng mẫu '〜どころか': 'Anh ấy không những không giúp đỡ mà còn quấy rối.'
彼女は料理が上手どころか、____。
休暇どころか、____。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc '〜のみか' có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động không chỉ dừng lại ở mức độ đã nêu mà còn vượt xa hơn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh hoặc lý do khách quan. Nó mang nghĩa 'không phải lúc để...' hoặc 'không thể... được'.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn mở rộng ra nhiều đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, tính chất hay hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra nhiều khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Diễn tả rằng sau một sự kiện hoặc hành động nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.