〜次第 (Vます(bỏます) + 次第)
Cấu trúc này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện ngay lập tức. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự.
公式とパターン
Ngay sau khi hành động V hoàn thành, hành động tiếp theo sẽ được thực hiện ngay lập tức.
核心理論と解説
Structure
Vます(bỏます) + 次第Định nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Sắc thái
Lưu ý
- Mệnh đề sau thường là hành động có chủ ý của người nói hoặc người khác.
- Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như いる, ある, できる.
Lỗi thường gặp
実践的な例
商品が到着し次第、ご連絡いたします。
[Shouhin ga touchaku shi shidai, go-renraku itashimasu.]
Ngay sau khi hàng đến, chúng tôi sẽ liên lạc với quý khách.
会議の準備ができ次第、始めます。
[Kaigi no junbi ga deki shidai, hajimemasu.]
Ngay sau khi chuẩn bị xong cuộc họp, chúng ta sẽ bắt đầu.
新しい情報が入り次第、お知らせします。
[Atarashii jouhou ga hairi shidai, oshirase shimasu.]
Ngay sau khi có thông tin mới, tôi sẽ thông báo cho bạn.
定着練習
20 練習問題
資料が届き____、すぐにご連絡いたします。
会議が終わり____、すぐに資料を配布します。
「新しい商品が入荷し____、お知らせいたします。」の____に入る正しい言葉はどれですか。
「準備ができ____、出発します。」の____に入る正しい言葉はどれですか。
次の文には誤りがありますか。誤りがある場合は、正しい形を選んでください。 「天気がよくなり次第に、出かけましょう。」
次の文には誤りがありますか。誤りがある場合は、正しい形を選んでください。 「彼が来る次第、会議を始めましょう。」
Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay sau khi nhận được kết quả, tôi sẽ liên lạc với bạn.'
資料が届き____、すぐにご連絡いたします。
会議が終わり____、すぐに報告書を作成します。
「上司の許可が____次第、プロジェクトを開始します。」に入る適切な言葉はどれですか。
次の文の間違っている部分を選んでください。「新しい商品が入荷し次第で、お知らせいたします。」
次の文の間違っている部分を選んでください。「天候が回復し次第に、出発します。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay sau khi nhận được kết quả, tôi sẽ liên lạc với bạn.'
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay sau khi kết thúc cuộc họp, tôi sẽ gửi email cho mọi người.'
資料が届き( )、すぐにご連絡いたします。
会議の日程が決まり( )、メールでお知らせします。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「新しい商品が開発し次第、すぐに市場に投入する予定です。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay sau khi nhận được kết quả, tôi sẽ liên lạc với bạn.'
上司の許可が( )、このプロジェクトを開始します。
次の文の間違っている部分を選んでください。 「到着し次第、すぐにご連絡いたします。」
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này diễn tả rằng sau khi trải qua một sự việc hoặc hành động nào đó, lần đầu tiên người nói mới nhận ra hoặc hiểu được một điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trải nghiệm đó là điều kiện tiên quyết để có được nhận thức hoặc kết quả.
Cấu trúc 'N + 次第だ' diễn tả rằng một sự việc nào đó phụ thuộc hoàn toàn vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả hay hành động tiếp theo sẽ được quyết định bởi yếu tố đó. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'tùy thuộc vào', 'do... quyết định'.
Diễn tả rằng sau một sự kiện hoặc hành động nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.
Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng để nói rằng điều gì đó 'tùy thuộc vào' một yếu tố nào đó.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.
Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc thay đổi đột ngột của tình huống.