Ngữ pháp
N2

〜次第 (Vます(bỏます) + 次第)

意味と概念

Cấu trúc này diễn tả rằng ngay sau khi hành động thứ nhất hoàn thành, hành động thứ hai sẽ được thực hiện ngay lập tức. Nó mang tính trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc tình huống lịch sự.

公式とパターン

1個のパターン
#01
Vます(bỏます)+次第

Ngay sau khi hành động V hoàn thành, hành động tiếp theo sẽ được thực hiện ngay lập tức.

核心理論と解説

Structure

Vます(bỏます) + 次第

Định nghĩa

Cấu trúc 「Vます(bỏます) + 次第」 có nghĩa là 'ngay sau khi... thì...', nhấn mạnh tính tức thời của hành động thứ hai sau khi hành động thứ nhất kết thúc.

Chức năng cú pháp

Được sử dụng để nối hai mệnh đề, mệnh đề trước là điều kiện thời gian, mệnh đề sau là hành động sẽ xảy ra ngay sau đó.
Thường dùng trong văn viết trang trọng, thông báo, hướng dẫn, hoặc lời hứa.

Cách chia

Chỉ kết hợp với động từ thể ます bỏ ます, thêm 次第. Ví dụ:
行く → 行き次第
食べる → 食べ次第
する → し次第
来る → 来(き)次第
Không kết hợp với tính từ hay danh từ.
Thì của mệnh đề sau thường là thì tương lai hoặc hiện tại, không dùng thì quá khứ.

Sắc thái

Mang tính khách quan, không thể hiện ý chí mạnh mẽ của người nói.
Thường dùng trong các tình huống như: 'Sau khi nhận được hàng, chúng tôi sẽ gửi email ngay.'

Lưu ý

  • Mệnh đề sau thường là hành động có chủ ý của người nói hoặc người khác.
  • Không dùng với các động từ chỉ trạng thái như いる, ある, できる.

Lỗi thường gặp

1. Dùng sai thì: Mệnh đề sau không được dùng thì quá khứ.
- Sai: 資料が届き次第、送りました。
- Đúng: 資料が届き次第、送ります。
2. Nhầm với 〜たら: Dùng 〜次第 trong tình huống thân mật là không tự nhiên.
- Sai (thân mật): ご飯を食べ次第、出かけよう。
- Đúng (thân mật): ご飯を食べたら、出かけよう。
3. Chia sai động từ: Quên bỏ ます hoặc chia sai nhóm.
- Sai: 来ます次第 → 来次第 (đúng: 来(き)次第)
- Sai: します次第 → し次第 (đúng)
4. Dùng với tính từ hoặc danh từ: Không được.
- Sai: 便利次第、連絡します。
- Đúng: 便利になり次第、連絡します。

実践的な例

3件の例文
1

商品が到着し次第、ご連絡いたします。

[Shouhin ga touchaku shi shidai, go-renraku itashimasu.]

Ngay sau khi hàng đến, chúng tôi sẽ liên lạc với quý khách.

2

会議の準備ができ次第、始めます。

[Kaigi no junbi ga deki shidai, hajimemasu.]

Ngay sau khi chuẩn bị xong cuộc họp, chúng ta sẽ bắt đầu.

3

新しい情報が入り次第、お知らせします。

[Atarashii jouhou ga hairi shidai, oshirase shimasu.]

Ngay sau khi có thông tin mới, tôi sẽ thông báo cho bạn.

定着練習

20 練習問題

Đã làm: 0/20 câu
#01空欄補充

資料が届き____、すぐにご連絡いたします。

#02空欄補充

会議が終わり____、すぐに資料を配布します。

#03多肢選択式

「新しい商品が入荷し____、お知らせいたします。」の____に入る正しい言葉はどれですか。

#04多肢選択式

「準備ができ____、出発します。」の____に入る正しい言葉はどれですか。

#05誤り訂正

次の文には誤りがありますか。誤りがある場合は、正しい形を選んでください。 「天気がよくなり次第に、出かけましょう。」

#06誤り訂正

次の文には誤りがありますか。誤りがある場合は、正しい形を選んでください。 「彼が来る次第、会議を始めましょう。」

#07grammar.types.translation

Hãy dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay sau khi nhận được kết quả, tôi sẽ liên lạc với bạn.'

#08空欄補充

資料が届き____、すぐにご連絡いたします。

#09空欄補充

会議が終わり____、すぐに報告書を作成します。

#10多肢選択式

「上司の許可が____次第、プロジェクトを開始します。」に入る適切な言葉はどれですか。

#11誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「新しい商品が入荷し次第で、お知らせいたします。」

#12誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。「天候が回復し次第に、出発します。」

#13grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay sau khi nhận được kết quả, tôi sẽ liên lạc với bạn.'

#14grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay sau khi kết thúc cuộc họp, tôi sẽ gửi email cho mọi người.'

#15空欄補充

資料が届き(  )、すぐにご連絡いたします。

#16多肢選択式

会議の日程が決まり(  )、メールでお知らせします。

#17誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「新しい商品が開発し次第、すぐに市場に投入する予定です。」

#18grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Ngay sau khi nhận được kết quả, tôi sẽ liên lạc với bạn.'

#19空欄補充

上司の許可が(  )、このプロジェクトを開始します。

#20誤り訂正

次の文の間違っている部分を選んでください。 「到着し次第、すぐにご連絡いたします。」

このレベルの関連トピック

6 トピック
N2
〜てはじめて (Vて + はじめて)

Cấu trúc này diễn tả rằng sau khi trải qua một sự việc hoặc hành động nào đó, lần đầu tiên người nói mới nhận ra hoặc hiểu được một điều gì đó. Nó nhấn mạnh rằng hành động hoặc trải nghiệm đó là điều kiện tiên quyết để có được nhận thức hoặc kết quả.

N2
〜次第だ (N + 次第だ)

Cấu trúc 'N + 次第だ' diễn tả rằng một sự việc nào đó phụ thuộc hoàn toàn vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng để nói rằng kết quả hay hành động tiếp theo sẽ được quyết định bởi yếu tố đó. Trong tiếng Việt, có thể dịch là 'tùy thuộc vào', 'do... quyết định'.

N2
〜てからというもの (Vて + からというもの)

Diễn tả rằng sau một sự kiện hoặc hành động nào đó, tình trạng hoặc thói quen đã thay đổi hoàn toàn và tiếp diễn cho đến hiện tại. Nhấn mạnh sự thay đổi lớn và lâu dài.

N2
〜次第で (N + 次第で)

Cấu trúc này diễn tả rằng kết quả hoặc sự thay đổi phụ thuộc vào danh từ đứng trước. Nó thường được dùng để nói rằng điều gì đó 'tùy thuộc vào' một yếu tố nào đó.

N2
〜てからでないと (Vて + からでないと)

Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.

N2
〜たとたん(に) (Vた + とたん(に))

Cấu trúc này diễn tả một hành động hoặc sự việc xảy ra ngay lập tức sau khi một hành động khác vừa kết thúc. Nó nhấn mạnh sự bất ngờ hoặc thay đổi đột ngột của tình huống.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)