〜のみか (N/Thể thường + のみか)
Cấu trúc '〜のみか' có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động không chỉ dừng lại ở mức độ đã nêu mà còn vượt xa hơn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
公式とパターン
Kết hợp với danh từ để diễn tả 'không chỉ danh từ đó mà còn...'.
Kết hợp với động từ ở thể thường (thể từ điển hoặc thể ない) để diễn tả 'không chỉ hành động đó mà còn...'.
Kết hợp với tính từ đuôi -i (bỏ い) để diễn tả 'không chỉ tính chất đó mà còn...'.
Kết hợp với tính từ đuôi -na (giữ nguyên な) để diễn tả 'không chỉ tính chất đó mà còn...'.
核心理論と解説
Structure
N/Thể thường + のみかĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Quy tắc lịch sự/thân mật
Lưu ý đặc biệt
- 'のみか' thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ, khác với 'だけでなく' trung tính hơn.
- Mệnh đề sau thường chứa các từ như 'さえ', 'まで', 'も' để nhấn mạnh.
- Có thể dùng với thể quá khứ: Vた + のみか.
Lỗi phổ biến
実践的な例
彼は仕事をしないのみか、家族にまで暴力を振るう。
[Kare wa shigoto o shinai nomika, kazoku ni made bōryoku o furuu.]
Anh ấy không chỉ không làm việc mà còn hành hung cả gia đình.
彼女は美しいのみか、頭も良い。
[Kanojo wa utsukushii nomika, atama mo yoi.]
Cô ấy không chỉ xinh đẹp mà còn thông minh.
彼は医者であるのみか、作家でもある。
[Kare wa isha de aru nomika, sakka de mo aru.]
Anh ấy không chỉ là bác sĩ mà còn là nhà văn.
この店は値段が高いのみか、サービスも悪い。
[Kono mise wa nedan ga takai nomika, sābisu mo warui.]
Cửa hàng này không chỉ đắt mà còn dịch vụ kém.
定着練習
20 練習問題
彼は勉強____、スポーツもできる。
「彼女は美しいのみか、頭もいい。」の意味はどれか。
次の文の間違いを指摘せよ。「彼は日本語のみか、英語も話せる。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Không chỉ ăn uống mà còn ngủ nghỉ cũng quan trọng.'
彼は仕事ができる____、人柄も良い。
「この店は安いのみか、美味しい。」の正しい解釈はどれか。
次の文の間違いを指摘せよ。「彼女は歌が上手のみか、ダンスも上手だ。」
彼は勉強ができる____、スポーツも万能だ。
「彼女は美しいのみか、心も優しい。」の意味はどれか。
次の文の間違いを指摘せよ。「彼は日本語のみか、英語も話せる。」
Dịch sang tiếng Nhật: 'Anh ấy không chỉ thông minh mà còn chăm chỉ.'
彼は仕事ができる____、人柄も素晴らしい。
「このレストランは料理が美味しいのみか、サービスも良い。」の正しい解釈はどれか。
次の文の間違いを指摘せよ。「彼女は歌が上手のみか、ダンスも得意だ。」
彼は勉強ができる____、スポーツも万能だ。
「彼女は美しいのみか、心も優しい。」の意味に最も近いものはどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼は日本語が上手のみか、英語もペラペラだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật, sử dụng cấu trúc 「のみか」: 'Không chỉ trẻ em mà người lớn cũng thích bộ phim này.'
彼は医者である____、作家としても活躍している。
「この店は値段が高いのみか、サービスも悪い。」という文の意味はどれか。
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn mở rộng ra nhiều đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
Cấu trúc này dùng để phủ định mạnh mẽ một điều được mong đợi hoặc suy luận, đồng thời đưa ra một thực tế trái ngược hoặc ở mức độ cao hơn. Nó thường được dịch là 'chẳng những không... mà còn...' hoặc 'đâu có... thậm chí còn...'.
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, tính chất hay hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra nhiều khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh hoặc lý do khách quan. Nó mang nghĩa 'không phải lúc để...' hoặc 'không thể... được'.
Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để nhấn mạnh rằng không chỉ có điều được đề cập, mà còn có thêm điều khác vượt quá mong đợi. Nó thường mang sắc thái 'không những... mà còn...' và thường đi với các diễn đạt tiêu cực hoặc tích cực mạnh.
Cấu trúc này diễn tả điều kiện cần thiết: một hành động phải được thực hiện trước, nếu không thì hành động sau không thể xảy ra. Nó mang nghĩa 'nếu không làm A trước thì không thể làm B'.