〜のみならず (N/Thể thường + のみならず)
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một điều gì đó không chỉ đúng với một đối tượng hay khía cạnh, mà còn mở rộng ra nhiều đối tượng hay khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết trang trọng hoặc diễn thuyết.
公式とパターン
Dùng với danh từ để nói 'không chỉ danh từ A mà còn danh từ B'.
Dùng với động từ để nói 'không chỉ làm hành động A mà còn làm hành động B'.
Dùng với tính từ đuôi -i để nói 'không chỉ có tính chất A mà còn có tính chất B'.
Dùng với tính từ đuôi -na, thêm である trước のみならず để trang trọng.
核心理論と解説
Structure
N/Thể thường + のみならずĐịnh nghĩa
Chức năng cú pháp
Cách chia
Cách dùng trong văn viết/văn nói
Lưu ý đặc biệt
- Sau「のみならず」thường đi với「も」để nhấn mạnh phần bổ sung: ...のみならず、...も
- Có thể dùng với「さらに」「また」để tăng tính nhấn mạnh.
- Không dùng với thể lịch sự (ます/です).
Lỗi thường gặp
Bảng so sánh
実践的な例
彼は勉強のみならず、スポーツも優秀だ。
[Kare wa benkyō nominarazu, supōtsu mo yūshū da.]
Anh ấy không chỉ học giỏi mà còn xuất sắc trong thể thao.
このレストランは料理が美味しいのみならず、サービスも素晴らしい。
[Kono resutoran wa ryōri ga oishii nominarazu, sābisu mo subarashii.]
Nhà hàng này không chỉ có món ăn ngon mà còn có dịch vụ tuyệt vời.
彼女は歌手であるのみならず、作家としても活躍している。
[Kanojo wa kashu de aru nominarazu, sakka to shite mo katsuyaku shite iru.]
Cô ấy không chỉ là ca sĩ mà còn hoạt động tích cực với tư cách là nhà văn.
この本は内容が深いのみならず、読みやすい文体でも書かれている。
[Kono hon wa naiyō ga fukai nominarazu, yomiyasui buntai de mo kakarete iru.]
Cuốn sách này không chỉ có nội dung sâu sắc mà còn được viết bằng văn phong dễ đọc.
定着練習
20 練習問題
彼は日本語____英語も話せる。
「この仕事は経験のみならず、資格も必要だ。」の意味はどれですか。
彼女は勉強____、スポーツも優秀だ。
次の文の間違いを指摘してください:彼は英語のみならずに、フランス語も話せる。
Dịch sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trẻ em mà cả người lớn cũng thích bộ phim này.'
この店は味____、サービスも素晴らしい。
「彼は歌手のみならず、俳優としても活躍している。」の正しい解釈はどれですか。
彼は勉強____、スポーツも優秀だ。
「この商品は品質が良い____、価格も手頃だ。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「彼女は英語のみならず、フランス語も話せるのみならず、中国語もできる。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trẻ em mà cả người lớn cũng thích bộ phim này.'
このレストランは味____、サービスも素晴らしい。
「彼は医者____、作家としても有名だ。」に入る適切な表現はどれか。
次の文の間違っている部分を選びなさい。「この大学は学費が安いのみならず、奨学金制度も充実しているのみならず、就職率も高い。」
彼は勉強ができる____、スポーツも万能だ。
次の文の空欄に入る最も適切なものを選びなさい。 「この商品は品質が優れている____、価格も手頃だ。」
次の文の間違っている部分を選びなさい。 「彼女は日本語が上手のみならず、英語もペラペラだ。」
Dịch câu sau sang tiếng Nhật: 'Không chỉ trẻ em mà cả người lớn cũng thích bộ phim này.'
彼は医者である____、小説家としても有名だ。
次の文の意味に最も近いものを選びなさい。 「この地域は交通が便利なのみならず、自然も豊かだ。」
このレベルの関連トピック
Cấu trúc này có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, tính chất hay hành động không chỉ giới hạn ở một khía cạnh mà còn mở rộng ra nhiều khía cạnh khác. Nó thường được dùng trong văn viết và văn nói trang trọng.
Cấu trúc '〜のみか' có nghĩa là 'không chỉ... mà còn...', dùng để nhấn mạnh rằng một sự việc, hành động không chỉ dừng lại ở mức độ đã nêu mà còn vượt xa hơn, thường mang sắc thái tiêu cực hoặc bất ngờ. Nó thường được dùng trong văn viết hoặc văn nói trang trọng.
Cấu trúc '〜ばかりか' dùng để nhấn mạnh rằng không chỉ có điều được đề cập, mà còn có thêm điều khác vượt quá mong đợi. Nó thường mang sắc thái 'không những... mà còn...' và thường đi với các diễn đạt tiêu cực hoặc tích cực mạnh.
Cấu trúc này dùng để phủ định mạnh mẽ một điều được mong đợi hoặc suy luận, đồng thời đưa ra một thực tế trái ngược hoặc ở mức độ cao hơn. Nó thường được dịch là 'chẳng những không... mà còn...' hoặc 'đâu có... thậm chí còn...'.
Cấu trúc này diễn tả rằng một hành động hoặc sự việc nào đó là nguyên nhân duy nhất dẫn đến kết quả tiêu cực, thường là sự hối tiếc hoặc trách móc. Nó mang sắc thái 'chỉ vì... mà thôi' và thường được dùng trong văn nói hoặc văn viết trang trọng.
Cấu trúc này diễn tả tình trạng không thể làm một việc gì đó vì hoàn cảnh hoặc lý do khách quan. Nó mang nghĩa 'không phải lúc để...' hoặc 'không thể... được'.