Đăng nhập
Bài 11BCT(A) - Đi làm ngay

Luyện nghe Part 1 — Mini Test Đúng/Sai theo tranh

2 bộ đề mini 10 câu có giải thích từng đáp án

45 phút16 từ6 điểm36 câu
  • Thực hành chiến thuật làm bài nghe Phần 1 (Đúng/Sai theo tranh) với 10 câu mini test
  • Làm quen với tốc độ đọc và giọng đọc của đề thi thật
  • Củng cố từ vựng cơ bản về hành động văn phòng thông qua hình ảnh
  • Tự đánh giá độ chính xác và rút kinh nghiệm từ các câu sai

Hướng dẫn chung

Giám khảo thông báo bắt đầu phần thi nghe và giới thiệu Phần 1.

Giám khảo

听力考试现在开始。

Tīnglì kǎoshì xiànzài kāishǐ.

Phần thi nghe bây giờ bắt đầu.

Giám khảo

第一部分。一共十个题,每题听两次。

Dì yī bùfen. Yígòng shí ge tí, měi tí tīng liǎng cì.

Phần 1. Tổng cộng 10 câu, mỗi câu nghe hai lần.

Giám khảo

请先看图片,然后判断对错。

Qǐng xiān kàn túpiàn, ránhòu pànduàn duì cuò.

Xin xem tranh trước, sau đó phán đoán đúng sai.

Giám khảo

第一题,他在看报纸。

Dì yī tí, tā zài kàn bàozhǐ.

Câu 1, anh ấy đang đọc báo.

Giám khảo

第二题,她坐地铁上班。

Dì èr tí, tā zuò dìtiě shàngbān.

Câu 2, cô ấy đi tàu điện ngầm đi làm.

Giám khảo

第三题,他正在打电话。

Dì sān tí, tā zhèngzài dǎ diànhuà.

Câu 3, anh ấy đang gọi điện thoại.

Giám khảo

第四题,他们在开会。

Dì sì tí, tāmen zài kāihuì.

Câu 4, họ đang họp.

Giám khảo

第五题,他在看电视。

Dì wǔ tí, tā zài kàn diànshì.

Câu 5, anh ấy đang xem tivi.

Giám khảo

第六题,他在喝水。

Dì liù tí, tā zài hē shuǐ.

Câu 6, anh ấy đang uống nước.

Giám khảo

第七题,他走路去上班。

Dì qī tí, tā zǒulù qù shàngbān.

Câu 7, anh ấy đi bộ đi làm.

Giám khảo

现在,请你检查一下答案。录音会再放一遍。

Xiànzài, qǐng nǐ jiǎnchá yíxià dá'àn. Lùyīn huì zài fàng yí biàn.

Bây giờ, xin bạn kiểm tra lại đáp án. Băng ghi âm sẽ phát lại một lần.

Cách làm bài

Hướng dẫn quy trình xem tranh trước rồi phán đoán, và cách bắt từ khóa quan trọng.

Giám khảo

做这部分题的时候,关键是抓住图片里的人。

Zuò zhè bùfen tí de shíhou, guānjiàn shì zhuāzhù túpiàn lǐ de rén.

Khi làm phần này, điểm mấu chốt là nắm được người trong tranh.

Giám khảo

你要关心图片和句子有没有关系。

Nǐ yào guānxīn túpiàn hé jùzi yǒu méiyǒu guānxi.

Bạn phải để ý xem tranh và câu có liên quan hay không.

Giám khảo

第一遍听,先选;第二遍听,再检查。

Dì yī biàn tīng, xiān xuǎn; dì èr biàn tīng, zài jiǎnchá.

Nghe lần một, chọn trước; nghe lần hai, kiểm tra lại.

Giám khảo

如果你不了解某个词,不要紧张。

Rúguǒ nǐ bù liǎojiě mǒu ge cí, bú yào jǐnzhāng.

Nếu bạn không hiểu từ nào đó, đừng căng thẳng.

Giám khảo

你可以通过图片来了解大概的意思。

Nǐ kěyǐ tōngguò túpiàn lái liǎojiě dàgài de yìsi.

Bạn có thể dựa vào tranh để hiểu nghĩa đại khái.

Giám khảo

很多人认为第一部分很容易,其实要小心。

Hěn duō rén rènwéi dì yī bùfen hěn róngyì, qíshí yào xiǎoxīn.

Nhiều người cho rằng phần 1 rất dễ, thật ra phải cẩn thận.

Giám khảo

其中最重要的是听清楚动词。

Qízhōng zuì zhòngyào de shì tīng qīngchu dòngcí.

Trong đó điều quan trọng nhất là nghe rõ động từ.

Giám khảo

如果你的看法不同,可以再听一遍。

Rúguǒ nǐ de kànfǎ bùtóng, kěyǐ zài tīng yí biàn.

Nếu ý kiến của bạn khác đi, có thể nghe lại một lần.

Thảo luận sau bài test

Sau bài mini test, Nguyễn Minh và Tiểu Lệ trao đổi về khó khăn và cách cải thiện.

Nguyễn Minh

小丽,你觉得这个测试难吗?

Xiǎo Lì, nǐ juéde zhège cèshì nán ma?

Tiểu Lệ, cậu thấy bài test này có khó không?

Tiểu Lệ

不太难,我总能在第二遍听的时候确定答案。

Bú tài nán, wǒ zǒng néng zài dì èr biàn tīng de shíhou quèdìng dá'àn.

Không khó lắm, tôi luôn xác định được đáp án khi nghe lần hai.

Nguyễn Minh

我的困难是听数字,容易听错。

Wǒ de kùnnán shì tīng shùzì, róngyì tīng cuò.

Khó khăn của tôi là nghe số, dễ nghe sai.

Tiểu Lệ

这确实是个困难。你可以多听数字练习。

Zhè quèshí shì ge kùnnán. Nǐ kěyǐ duō tīng shùzì liànxí.

Đây đúng là một khó khăn. Cậu có thể nghe nhiều số để luyện.

Nguyễn Minh

我也在考虑每天做一套听力题。

Wǒ yě zài kǎolǜ měitiān zuò yí tào tīnglì tí.

Tôi cũng đang cân nhắc mỗi ngày làm một bộ đề nghe.

Tiểu Lệ

好主意。总做练习,就会越来越容易。

Hǎo zhǔyi. Zǒng zuò liànxí, jiù huì yuè lái yuè róngyì.

Ý hay. Cứ luyện tập thường xuyên, sẽ ngày càng dễ.

Nguyễn Minh

谢谢你的建议,我也很关心自己的进步。

Xièxie nǐ de jiànyì, wǒ yě hěn guānxīn zìjǐ de jìnbù.

Cảm ơn lời khuyên của cậu, tôi cũng rất quan tâm đến sự tiến bộ của mình.

Tiểu Lệ

加油!我相信你会越来越好的。

Jiāyóu! Wǒ xiāngxìn nǐ huì yuè lái yuè hǎo de.

Cố lên! Tôi tin cậu sẽ ngày càng tốt hơn.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

🎧 Shadowing

Luyện đọc theo từng câu hội thoại.

Thời gian
5 phút
Nội dung
12 câu

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Dictation

Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu luyện

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

报纸bàozhǐ

Báo

地铁dìtiě

Tàu điện ngầm

关键guānjiàn

Mấu chốt, then chốt

关心guānxīn

Quan tâm

看法kànfǎ

Cách nhìn, ý kiến

考虑kǎolǜ

Cân nhắc

困难kùnnán

Khó khăn

了解liǎojiě

Hiểu rõ, tìm hiểu

其中qízhōng

Trong đó

认为rènwéi

Cho rằng

容易róngyì

Dễ dàng

zǒng

Luôn luôn, tổng thể

看电视kàn diànshì

Xem tivi

喝水hē shuǐ

Uống nước

走路zǒulù

Đi bộ

看报纸kàn bàozhǐ

Đọc báo

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Diễn đạt hành động đang diễn ra: Đang...

Chủ ngữ + 在 + Động từ + 呢

"在...呢" diễn đạt hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Đây là mẫu câu rất hay xuất hiện trong đề nghe khi mô tả hành động trong tranh.

他在等出租车呢。

Tā zài děng chūzūchē ne.

Anh ấy đang đợi taxi.

Giới từ phương tiện: Đi bằng...

坐 + Phương tiện + Động từ

"坐" (zuò) đứng trước phương tiện di chuyển để chỉ cách di chuyển: 坐飞机 (đi máy bay), 坐出租车 (đi taxi), 坐地铁 (đi tàu điện ngầm).

我坐飞机去北京。

Wǒ zuò fēijī qù Běijīng.

Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.

Phán đoán đúng/sai trong đề thi

对 = đúng | 错 = sai

Trong Phần 1, bạn chỉ cần đánh dấu Đúng (对) hoặc Sai (错) sau khi so khớp từ nghe được với tranh. Không cần viết câu, hãy tiết kiệm thời gian để đọc tranh câu kế tiếp.

听:坐地铁。图片上有人在坐地铁。→ 对。

Tīng: Zuò dìtiě. Túpiàn shàng yǒu rén zài zuò dìtiě. → Duì.

Nghe: Đi tàu điện ngầm. Tranh có người đi tàu điện ngầm. → Đúng.

Nhấn mạnh hành động đang diễn ra: 正在...

Chủ ngữ + 正在 + Động từ

"正在" (zhèngzài) đặt trước động từ để nhấn mạnh hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Trong đề nghe Part 1, bạn thường nghe 正在打电话 (đang gọi điện), 正在工作 (đang làm việc) — cần đối chiếu với hành động trong tranh.

她正在打电话。

Tā zhèngzài dǎ diànhuà.

Cô ấy đang gọi điện thoại.

Cụm động-tân: Động từ + tân ngữ

Động từ + Danh từ/Tân ngữ

Nhiều câu trong Part 1 là cụm động-tân ngắn: 看报纸 (đọc báo), 打印文件 (in tài liệu), 喝水 (uống nước). Bạn chỉ cần bắt được động từ hoặc danh từ chính là đủ để so khớp với tranh.

他在看报纸。

Tā zài kàn bàozhǐ.

Anh ấy đang đọc báo.

Lệnh lịch sự trong đề thi: Xin hãy...

请 + Động từ + ...

Giám khảo thường dùng "请" để hướng dẫn thí sinh: 请先看图片 (xin xem tranh trước), 请判断对错 (xin phán đoán đúng sai). Đây là mẫu câu lịch sự chuẩn trong môi trường thi cử.

请先看图片,然后判断对错。

Qǐng xiān kàn túpiàn, ránhòu pànduàn duì cuò.

Xin xem tranh trước, sau đó phán đoán đúng sai.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

💡 Chấm điểm mini test

Đạt 8/10 trở lên: sẵn sàng cho đề thật. Đạt 5–7/10: ôn lại từ vựng hành động văn phòng (打电话, 开会, 打印). Dưới 5/10: quay lại bài 10 để nắm vững chiến thuật trước. Đừng nản — Part 1 là phần dễ gỡ điểm nhất trong đề nghe BCT(A).

💡 Chiến thuật 'nghe động từ'

Điều quan trọng nhất trong Part 1 là nghe rõ ĐỘNG TỪ: 他在看报纸 (đọc báo) vs 他在看电脑 (xem máy tính) — khác nhau hoàn toàn. Khi nhìn tranh, tự hỏi: người này ĐANG LÀM gì? Ghi nhanh 1 từ hành động. Băng đọc trúng → 对.

💡 Xử lý câu chưa chắc chắn

Nếu nghe lần 1 không chắc, đừng cuống. Lần 2 hãy chỉ tập trung vào TỪ BẠN THIẾU, không nghe lại cả câu. Nếu vẫn không rõ, hãy chọn theo nguyên tắc: nghe được từ khóa trùng hành động trong tranh thì chọn Đúng. Và quan trọng: 不要留空 (đừng để trống) — đoán còn hơn bỏ.

💡 Từ vựng hành động văn phòng 'hay ra đề'

Các cụm Part 1 thường gặp: 看报纸 (đọc báo), 打电话 (gọi điện), 开会 (họp), 喝水 (uống nước), 打印文件 (in tài liệu), 坐地铁 (đi metro), 骑自行车 (đi xe đạp), 上网 (lên mạng), 休息 (nghỉ ngơi). Nhóm theo cặp hành động-tranh để luyện phản xạ nhanh.

💡 Luyện nghe số (数字) hiệu quả

Khó khăn thường gặp nhất của thí sinh là nghe số. Luyện bằng cách: 1) Nghe số điện thoại (电话号码), 2) Nghe giờ giấc (几点), 3) Nghe giá tiền (多少钱). Người Trung Quốc đọc số 1 thành 幺 (yāo) trong số điện thoại và số phòng — ghi nhớ để không nhầm với 7 (七).

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu 1

Nghe âm thanh và phán đoán xem có khớp với hình ảnh mô tả không. (Giả định: Tranh vẽ một chiếc taxi)

Câu 2

Nghe âm thanh và phán đoán xem có khớp với hình ảnh mô tả không. (Giả định: Tranh vẽ một người đang gọi điện thoại)

Câu 3

Nghe âm thanh và phán đoán xem có khớp với hình ảnh mô tả không. (Giả định: Tranh vẽ một người đang làm việc trước máy tính)

Trong bài học này bạn sẽ thành thạo

  • Thực hành chiến thuật làm bài nghe Phần 1 (Đúng/Sai theo tranh) với 10 câu mini test
  • Làm quen với tốc độ đọc và giọng đọc của đề thi thật
  • Củng cố từ vựng cơ bản về hành động văn phòng thông qua hình ảnh
  • Tự đánh giá độ chính xác và rút kinh nghiệm từ các câu sai

Tóm tắt bài học

Tóm tắt bài “Luyện nghe Part 1 — Mini Test Đúng/Sai theo tranh”: • Thực hành chiến thuật làm bài nghe Phần 1 (Đúng/Sai theo tranh) với 10 câu mini test • Làm quen với tốc độ đọc và giọng đọc của đề thi thật • Củng cố từ vựng cơ bản về hành động văn phòng thông qua hình ảnh • Tự đánh giá độ chính xác và rút kinh nghiệm từ các câu sai. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.

Câu hỏi thường gặp

BCT là gì?

BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.

Bài học này phù hợp trình độ nào?

Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.

Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?

Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.

Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?

Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.

Đang học · Hội thoại· 0%