Đăng nhập

Ngữ pháp

Luyện nghe Part 1

2 bộ đề mini 10 câu có giải thích từng đáp án

Về bài học chính

Diễn đạt hành động đang diễn ra: Đang...

进行时:“在...呢”

Chủ ngữ + 在 + Động từ + 呢

"在...呢" diễn đạt hành động đang xảy ra tại thời điểm nói. Đây là mẫu câu rất hay xuất hiện trong đề nghe khi mô tả hành động trong tranh.

Mở rộng: "在...呢" (đang...) diễn đạt hành động đang diễn ra, thường cuối câu thêm "呢" để nhấn mạnh. "在 + 动词 + 呢" = "正在 + 动词": 他在等出租车呢 (anh ấy đang đợi taxi). "呢" còn dùng hỏi ngược: 你呢?(còn bạn thì sao?).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 他在等呢出租车 → trật tự: 在 + 等出租车 + 呢 (呢 cuối câu)
  • Sai: 他在等出租车呢吗?→ 呢 không kết hợp với 吗 trong câu hỏi đang diễn ra

💡 Mẹo: Khi mô tả tranh Part 1, dùng mẫu "他/她在 + 动词 + 呢" để nói hành động đang diễn ra — khớp với cách băng đọc.

他在等出租车呢。

Tā zài děng chūzūchē ne.

Anh ấy đang đợi taxi.

她正在打电话。

Tā zhèngzài dǎ diànhuà.

Cô ấy đang gọi điện thoại.

Giới từ phương tiện: Đi bằng...

方式介词:“坐...”

坐 + Phương tiện + Động từ

"坐" (zuò) đứng trước phương tiện di chuyển để chỉ cách di chuyển: 坐飞机 (đi máy bay), 坐出租车 (đi taxi), 坐地铁 (đi tàu điện ngầm).

Mở rộng: "坐 + 方法 tiện + 动词" chỉ cách di chuyển: 坐地铁上班 (đi metro đi làm), 坐飞机去 (đi máy bay). "坐" đứng trước phương tiện. "骑" (qí) dùng cho xe đạp/xe máy: 骑自行车. "走路" (đi bộ) không cần 坐.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 坐走路上班 → 走路 không dùng với 坐
  • Sai: 坐地鉄 → 地铁 (dìtiě) — 鉄 là chữ Nhật, chữ Hán chuẩn là 铁

💡 Mẹo: Nhớ cặp: 坐地铁 (metro), 坐公共汽车 (xe buýt), 骑自行车 (xe đạp), 走路 (đi bộ) — 4 cách đi làm thường gặp trong đề nghe.

我坐飞机去北京。

Wǒ zuò fēijī qù Běijīng.

Tôi đi máy bay đến Bắc Kinh.

他坐地铁上班。

Tā zuò dìtiě shàngbān.

Anh ấy đi tàu điện ngầm đi làm.

Phán đoán đúng/sai trong đề thi

肯定/否定判断:“对/错”

对 = đúng | 错 = sai

Trong Phần 1, bạn chỉ cần đánh dấu Đúng (对) hoặc Sai (错) sau khi so khớp từ nghe được với tranh. Không cần viết câu, hãy tiết kiệm thời gian để đọc tranh câu kế tiếp.

Mở rộng: "对" (đúng) / "错" (sai) — đánh dấu đáp án Phần 1. Khi nghe, so khớp hành động trong băng với tranh. Khớp → 对, không khớp → 错. "对错" là danh từ ghép: 判断对错 (phán đoán đúng sai).

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: Đánh dấu 对 vội vàng khi nghe trúng 1 từ quen thuộc → phải nghe hết cụm từ rồi mới so khớp
  • Nhầm 对 (đúng) với 错 (sai) khi vội — hãy ghi nhớ: 对 = đúng, 错 = sai

💡 Mẹo: Mẹo ghi nhớ: "对" có nét ngang ở trên (giống dấu ✓), "错" có bộ kim loại 钅 — luyện nhìn chữ Hán để phân biệt nhanh khi tô phiếu.

听:坐地铁。图片上有人在坐地铁。→ 对。

Tīng: Zuò dìtiě. Túpiàn shàng yǒu rén zài zuò dìtiě. → Duì.

Nghe: Đi tàu điện ngầm. Tranh có người đi tàu điện ngầm. → Đúng.

Nhấn mạnh hành động đang diễn ra: 正在...

强调进行时:“正在...”

Chủ ngữ + 正在 + Động từ

"正在" (zhèngzài) đặt trước động từ để nhấn mạnh hành động đang xảy ra ngay lúc nói. Trong đề nghe Part 1, bạn thường nghe 正在打电话 (đang gọi điện), 正在工作 (đang làm việc) — cần đối chiếu với hành động trong tranh.

Mở rộng: "正在 + 动词" nhấn mạnh hành động đang diễn ra ngay lúc nói: 他正在打电话 (anh ấy đang gọi điện). "正在" trang trọng hơn "在...呢". Trong đề nghe: 她正在打印文件, 他正在看报纸 — cần đối chiếu hành động trong tranh.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 正在打电话了 → 正在 + 动词 không kết hợp với 了 hoàn thành
  • Sai: 他正打电话在 → trật tự: 他正在打电话

💡 Mẹo: Nghe "正在" + động từ = xác định ngay hành động chính. So với tranh: cùng hành động → 对, khác → 错.

她正在打电话。

Tā zhèngzài dǎ diànhuà.

Cô ấy đang gọi điện thoại.

他正在看报纸。

Tā zhèngzài kàn bàozhǐ.

Anh ấy đang đọc báo.

Cụm động-tân: Động từ + tân ngữ

动宾短语:“看/打/喝 + 宾语”

Động từ + Danh từ/Tân ngữ

Nhiều câu trong Part 1 là cụm động-tân ngắn: 看报纸 (đọc báo), 打印文件 (in tài liệu), 喝水 (uống nước). Bạn chỉ cần bắt được động từ hoặc danh từ chính là đủ để so khớp với tranh.

Mở rộng: Cụm động-tân (V + O) ngắn là đặc trưng Part 1: 看报纸 (đọc báo), 打电话 (gọi điện), 喝水 (uống nước), 开会 (họp). Chỉ cần bắt động từ hoặc danh từ chính để so khớp tranh. Nhiều cụm cố định không tách rời.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 打电话给客户 → đúng, nhưng trong Part 1 nghe cụm ngắn: 打电话 (gọi điện)
  • Sai: 看报纸 vs 看新闻 — đọc báo vs xem tin — phân biệt danh từ đi kèm

💡 Mẹo: Luyện phản xạ: nghe "打" → nghĩ đến 电话/电脑/球; nghe "看" → 报纸/电视/电脑. Bắt được động từ là bắt được nửa câu.

他在看报纸。

Tā zài kàn bàozhǐ.

Anh ấy đang đọc báo.

请打印这份文件。

Qǐng dǎyìn zhè fèn wénjiàn.

Xin in tài liệu này.

Lệnh lịch sự trong đề thi: Xin hãy...

考试指令:“请 + 动词”

请 + Động từ + ...

Giám khảo thường dùng "请" để hướng dẫn thí sinh: 请先看图片 (xin xem tranh trước), 请判断对错 (xin phán đoán đúng sai). Đây là mẫu câu lịch sự chuẩn trong môi trường thi cử.

Mở rộng: "请 + 动词" — khẩu lệnh lịch sự: 请先看图片 (xin xem tranh trước), 请判断对错 (xin phán đoán đúng sai). "请" trong đề thi tạo không khí trang trọng. Thí sinh cần nghe hiểu ngay các mệnh lệnh này.

⚠️ Lỗi thường gặp

  • Sai: 请先看图片 → đúng, nhưng nhớ thứ tự: 请 + 先 + 动词
  • Sai: 请判断对错吧 → khẩu lệnh thi không dùng 吧

💡 Mẹo: 5 khẩu lệnh cần thuộc lòng: 请听 (nghe), 请看 (nhìn), 请选择 (chọn), 请判断 (phán đoán), 请回答 (trả lời).

请先看图片,然后判断对错。

Qǐng xiān kàn túpiàn, ránhòu pànduàn duì cuò.

Xin xem tranh trước, sau đó phán đoán đúng sai.

请听录音。

Qǐng tīng lùyīn.

Xin nghe băng ghi âm.