Đăng nhập

Ngữ pháp

Viết đúng chữ Hán từ pinyin

10 câu/10 phút: luyện tốc độ và độ chính xác

Về bài học chính

Câu yêu cầu: Xin dựa vào... viết...

命令句式:“请根据...写...”

请 + 根据 + Nguồn + Động từ + Đối tượng

Trong hướng dẫn thi viết BCT(A), mệnh lệnh thường có cấu trúc "请根据...写...". Đây là một câu yêu cầu lịch sự, trong đó "请" (xin mời) đứng đầu câu để thể hiện sự tôn trọng, "根据" (căn cứ vào) là giới từ chỉ nguồn thông tin, theo sau là danh từ chỉ nguồn (như pinyin, hình ảnh, bảng biểu), rồi đến động từ chính (写 - viết) và đối tượng (汉字 - chữ Hán). Hiểu cấu trúc này giúp bạn biết chính xác nguồn thông tin cần dựa vào (pinyin) và kết quả cần tạo ra (chữ Hán). Trong môi trường công sở, cấu trúc này cũng rất phổ biến khi sếp giao việc: 请根据这个报告写总结 (Xin dựa vào báo cáo này viết bản tóm tắt). Lưu ý: "根据" không thể đứng một mình mà luôn cần bổ ngữ theo sau. Người Việt thường dịch "根据" thành "theo" nhưng cần nhớ vị trí của nó luôn ở đầu cụm danh từ chỉ nguồn thông tin.

请根据拼音写出汉字。

Qǐng gēnjù pīnyīn xiěchū hànzì.

Xin dựa vào pinyin viết ra chữ Hán.

请根据图片写一个句子。

Qǐng gēnjù túpiàn xiě yí ge jùzi.

Xin dựa vào tranh viết một câu.

请根据客户要求修改合同。

Qǐng gēnjù kèhù yāoqiú xiūgǎi hétong.

Xin dựa vào yêu cầu của khách hàng sửa đổi hợp đồng.

Bổ ngữ xu hướng: Viết ra

趋向补语:“写出”

Động từ + 出 (+ 来)

"出" sau động từ là bổ ngữ xu hướng (趋向补语), chỉ kết quả hiện ra từ trong ra ngoài hoặc từ ẩn thành hiện. Ví dụ: 写出 (viết ra), 拿出 (lấy ra), 说出 (nói ra), 看出 (nhìn ra). Trong bài thi viết, "写出汉字" nghĩa là viết chữ Hán ra giấy, từ chỗ không có thành có. Khi có thêm "来" sau "出" (写出来), ý nghĩa nhấn mạnh sự hoàn thành và kết quả hiện hữu. Trong công việc, bạn sẽ gặp: 写出报告 (viết ra báo cáo), 提出建议 (đưa ra đề xuất). Lưu ý: Bổ ngữ xu hướng luôn đứng ngay sau động từ, không có gì chen giữa. Người Việt thường quên thêm "出" vì tiếng Việt không có khái niệm này, dẫn đến câu thiếu ý hoàn thành. Hãy nhớ: khi muốn diễn đạt "viết ra được kết quả", bắt buộc dùng 写出 chứ không chỉ 写.

请写出答案。

Qǐng xiěchū dá'àn.

Xin viết ra đáp án.

他把名字写出来了。

Tā bǎ míngzi xiě chūlái le.

Anh ấy đã viết tên ra.

请写出你的想法。

Qǐng xiěchū nǐ de xiǎngfǎ.

Xin viết ra suy nghĩ của bạn.

Diễn đạt khoảng thời gian: Có 10 phút

时段表达:“有十分钟时间”

有 + Số lượng + 分钟 + 时间

"有 + số + 分钟 + 时间" là cấu trúc diễn đạt khoảng thời gian được phép hoặc có sẵn. Trong đó "有" (có) là động từ chính, "十分钟" (mười phút) là lượng thời gian, "时间" (thời gian) là danh từ trung tâm. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp công sở: 有五分钟时间 (có 5 phút), 有两个小时时间 (có 2 giờ). Khi làm bài thi viết BCT(A), bạn có 10 phút cho 10 câu, tức trung bình 1 phút/câu. Cần phân bổ thời gian hợp lý: dành 7 phút đầu viết những câu chắc chắn, 2 phút giữa xử lý câu khó, 1 phút cuối soát lại. Lưu ý: "时间" có thể lược bỏ trong văn nói (有十分钟), nhưng trong văn viết trang trọng nên giữ đầy đủ. Người Việt thường nhầm lẫn vị trí: tiếng Việt nói "có 10 phút thời gian" nhưng tiếng Trung luôn là 有十分钟时间, số đứng trước lượng từ 分钟.

你有十分钟时间。

Nǐ yǒu shí fēnzhōng shíjiān.

Bạn có 10 phút.

考试有四十五分钟。

Kǎoshì yǒu sìshíwǔ fēnzhōng.

Bài thi có 45 phút.

我们有三十分钟休息时间。

Wǒmen yǒu sānshí fēnzhōng xiūxi shíjiān.

Chúng tôi có 30 phút nghỉ giải lao.

Cấu trúc nhấn mạnh "是...的"

“是...的”强调结构

是 + Thành phần nhấn mạnh + 的

Cấu trúc "是...的" dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu, thường là thời gian, địa điểm, cách thức hoặc người thực hiện hành động. Trong bài thi viết, bạn có thể gặp câu như: 他是昨天来的 (Anh ấy đến hôm qua) — nhấn mạnh thời gian. Cấu trúc này rất quan trọng trong giao tiếp thương mại vì giúp làm rõ thông tin: 合同是王经理签的 (Hợp đồng là do giám đốc Vương ký) — nhấn mạnh người ký. Điểm khác biệt với "了": "是...的" dùng cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ và nhấn mạnh chi tiết, còn "了" chỉ đơn thuần báo hiệu hành động hoàn thành. Người Việt thường bỏ qua "是" hoặc "的" vì tiếng Việt không có cấu trúc tương đương. Hãy nhớ: khi muốn nhấn mạnh, luôn dùng đủ cả "是" và "的", đặt "是" trước thành phần cần nhấn mạnh và "的" cuối câu.

他是昨天来的。

Tā shì zuótiān lái de.

Anh ấy đến hôm qua.

合同是王经理签的。

Hétong shì Wáng jīnglǐ qiān de.

Hợp đồng là do giám đốc Vương ký.

我们是坐飞机去的。

Wǒmen shì zuò fēijī qù de.

Chúng tôi đi bằng máy bay.

Sắp xảy ra: "要...了"

“要...了”即将发生

要 + Động từ + 了

Cấu trúc "要...了" diễn đạt một hành động hoặc sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần. Ví dụ: 要下雨了 (trời sắp mưa), 要开会了 (sắp họp). Trong môi trường công sở, cấu trúc này rất hữu ích: 要下班了 (sắp tan làm), 要交报告了 (sắp nộp báo cáo). "要" đứng trước động từ, "了" đứng cuối câu. Khác với "快...了" (cũng nghĩa sắp xảy ra nhưng nhấn mạnh tốc độ nhanh), "要...了" chỉ đơn thuần thông báo sự việc sắp đến. Người Việt thường quên thêm "了" cuối câu vì tiếng Việt không có trợ từ tương đương. Hãy nhớ: khi dùng "要" với nghĩa "sắp", bắt buộc phải có "了" ở cuối câu để hoàn chỉnh cấu trúc. Trong bài thi viết, nếu đề bài cho pinyin "yào xià yǔ le", bạn phải viết đủ 要下雨了.

要下雨了。

Yào xiàyǔ le.

Trời sắp mưa.

会议要开始了。

Huìyì yào kāishǐ le.

Cuộc họp sắp bắt đầu.

他要出差了。

Tā yào chūchāi le.

Anh ấy sắp đi công tác.

Nhớ làm việc gì: "记得 + Động từ"

“记得 + 动词”记住做某事

记得 + Động từ

"记得" nghĩa là nhớ được, và khi kết hợp với động từ theo sau, nó diễn đạt việc nhớ để làm một hành động nào đó. Ví dụ: 记得带伞 (nhớ mang ô), 记得关灯 (nhớ tắt đèn). Trong công sở: 记得发邮件 (nhớ gửi email), 记得参加会议 (nhớ tham dự cuộc họp). Cấu trúc này thường dùng trong câu nhắc nhở hoặc yêu cầu. Phân biệt với "想起" (nhớ ra, chợt nhớ) — "记得" là nhớ có chủ đích, còn "想起" là nhớ một cách tự nhiên. Người Việt thường nhầm lẫn giữa "记得" và "记住": "记得" nhấn mạnh trạng thái nhớ, "记住" nhấn mạnh hành động ghi nhớ. Trong bài thi viết, nếu pinyin là "jìde", bạn cần viết 记得 chứ không phải 记住. Lưu ý: "记得" thường đứng đầu câu như một lời nhắc nhở, theo sau là động từ ở dạng nguyên thể.

记得带伞。

Jìde dài sǎn.

Nhớ mang ô.

记得发邮件给客户。

Jìde fā yóujiàn gěi kèhù.

Nhớ gửi email cho khách hàng.

你记得关灯吗?

Nǐ jìde guān dēng ma?

Bạn có nhớ tắt đèn không?