Đăng nhập
Bài 11BCT(A) - Thương mại

Viết đúng chữ Hán từ pinyin

10 câu/10 phút: luyện tốc độ và độ chính xác

45 phút22 từ6 điểm24 câu
  • Nắm vững dạng bài viết chữ Hán từ pinyin trong đề BCT(A)
  • Phân biệt các chữ Hán đồng âm khác nghĩa (同音字) thường gặp
  • Luyện viết chữ Hán đúng nét, đúng chính tả cho các từ vựng thương mại
  • Tăng tốc độ viết để hoàn thành 10 câu trong 10 phút

Ví dụ: Viết chữ Hán

Nghe pinyin và viết chữ Hán tương ứng.

Giám khảo

jīnglǐ → 经理

Jīnglǐ → Jīnglǐ

jīnglǐ → viết là 经理 (giám đốc). Lưu ý không viết 经里.

Giám khảo

gōngsī → 公司

Gōngsī → Gōngsī

gōngsī → viết là 公司 (công ty).

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

🎧 Shadowing

Luyện đọc theo từng câu hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Dictation

Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu luyện

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

根据gēnjù

Căn cứ vào, dựa theo

刮风

记得jìde

Nhớ được

天气

温度

下雨

阴天

出差chūchāi

Đi công tác

请假qǐngjià

Xin nghỉ phép

预报yùbào

dự báo

气温qìwēn

nhiệt độ không khí

变化biànhuà

thay đổi, biến đổi

影响yǐngxiǎng

ảnh hưởng

注意zhùyì

chú ý, lưu ý

dài

mang, đem theo

sǎn

ô, dù

暖和nuǎnhuo

ấm áp

凉快liángkuai

mát mẻ

感冒gǎnmào

cảm, bị cảm

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu yêu cầu: Xin dựa vào... viết...

请 + 根据 + Nguồn + Động từ + Đối tượng

Trong hướng dẫn thi viết BCT(A), mệnh lệnh thường có cấu trúc "请根据...写...". Đây là một câu yêu cầu lịch sự, trong đó "请" (xin mời) đứng đầu câu để thể hiện sự tôn trọng, "根据" (căn cứ vào) là giới từ chỉ nguồn thông tin, theo sau là danh từ chỉ nguồn (như pinyin, hình ảnh, bảng biểu), rồi đến động từ chính (写 - viết) và đối tượng (汉字 - chữ Hán). Hiểu cấu trúc này giúp bạn biết chính xác nguồn thông tin cần dựa vào (pinyin) và kết quả cần tạo ra (chữ Hán). Trong môi trường công sở, cấu trúc này cũng rất phổ biến khi sếp giao việc: 请根据这个报告写总结 (Xin dựa vào báo cáo này viết bản tóm tắt). Lưu ý: "根据" không thể đứng một mình mà luôn cần bổ ngữ theo sau. Người Việt thường dịch "根据" thành "theo" nhưng cần nhớ vị trí của nó luôn ở đầu cụm danh từ chỉ nguồn thông tin.

请根据拼音写出汉字。

Qǐng gēnjù pīnyīn xiěchū hànzì.

Xin dựa vào pinyin viết ra chữ Hán.

Bổ ngữ xu hướng: Viết ra

Động từ + 出 (+ 来)

"出" sau động từ là bổ ngữ xu hướng (趋向补语), chỉ kết quả hiện ra từ trong ra ngoài hoặc từ ẩn thành hiện. Ví dụ: 写出 (viết ra), 拿出 (lấy ra), 说出 (nói ra), 看出 (nhìn ra). Trong bài thi viết, "写出汉字" nghĩa là viết chữ Hán ra giấy, từ chỗ không có thành có. Khi có thêm "来" sau "出" (写出来), ý nghĩa nhấn mạnh sự hoàn thành và kết quả hiện hữu. Trong công việc, bạn sẽ gặp: 写出报告 (viết ra báo cáo), 提出建议 (đưa ra đề xuất). Lưu ý: Bổ ngữ xu hướng luôn đứng ngay sau động từ, không có gì chen giữa. Người Việt thường quên thêm "出" vì tiếng Việt không có khái niệm này, dẫn đến câu thiếu ý hoàn thành. Hãy nhớ: khi muốn diễn đạt "viết ra được kết quả", bắt buộc dùng 写出 chứ không chỉ 写.

请写出答案。

Qǐng xiěchū dá'àn.

Xin viết ra đáp án.

Diễn đạt khoảng thời gian: Có 10 phút

有 + Số lượng + 分钟 + 时间

"有 + số + 分钟 + 时间" là cấu trúc diễn đạt khoảng thời gian được phép hoặc có sẵn. Trong đó "有" (có) là động từ chính, "十分钟" (mười phút) là lượng thời gian, "时间" (thời gian) là danh từ trung tâm. Cấu trúc này rất phổ biến trong giao tiếp công sở: 有五分钟时间 (có 5 phút), 有两个小时时间 (có 2 giờ). Khi làm bài thi viết BCT(A), bạn có 10 phút cho 10 câu, tức trung bình 1 phút/câu. Cần phân bổ thời gian hợp lý: dành 7 phút đầu viết những câu chắc chắn, 2 phút giữa xử lý câu khó, 1 phút cuối soát lại. Lưu ý: "时间" có thể lược bỏ trong văn nói (有十分钟), nhưng trong văn viết trang trọng nên giữ đầy đủ. Người Việt thường nhầm lẫn vị trí: tiếng Việt nói "có 10 phút thời gian" nhưng tiếng Trung luôn là 有十分钟时间, số đứng trước lượng từ 分钟.

你有十分钟时间。

Nǐ yǒu shí fēnzhōng shíjiān.

Bạn có 10 phút.

Cấu trúc nhấn mạnh "是...的"

是 + Thành phần nhấn mạnh + 的

Cấu trúc "是...的" dùng để nhấn mạnh một thành phần trong câu, thường là thời gian, địa điểm, cách thức hoặc người thực hiện hành động. Trong bài thi viết, bạn có thể gặp câu như: 他是昨天来的 (Anh ấy đến hôm qua) — nhấn mạnh thời gian. Cấu trúc này rất quan trọng trong giao tiếp thương mại vì giúp làm rõ thông tin: 合同是王经理签的 (Hợp đồng là do giám đốc Vương ký) — nhấn mạnh người ký. Điểm khác biệt với "了": "是...的" dùng cho hành động đã hoàn thành trong quá khứ và nhấn mạnh chi tiết, còn "了" chỉ đơn thuần báo hiệu hành động hoàn thành. Người Việt thường bỏ qua "是" hoặc "的" vì tiếng Việt không có cấu trúc tương đương. Hãy nhớ: khi muốn nhấn mạnh, luôn dùng đủ cả "是" và "的", đặt "是" trước thành phần cần nhấn mạnh và "的" cuối câu.

他是昨天来的。

Tā shì zuótiān lái de.

Anh ấy đến hôm qua.

Sắp xảy ra: "要...了"

要 + Động từ + 了

Cấu trúc "要...了" diễn đạt một hành động hoặc sự việc sắp xảy ra trong tương lai gần. Ví dụ: 要下雨了 (trời sắp mưa), 要开会了 (sắp họp). Trong môi trường công sở, cấu trúc này rất hữu ích: 要下班了 (sắp tan làm), 要交报告了 (sắp nộp báo cáo). "要" đứng trước động từ, "了" đứng cuối câu. Khác với "快...了" (cũng nghĩa sắp xảy ra nhưng nhấn mạnh tốc độ nhanh), "要...了" chỉ đơn thuần thông báo sự việc sắp đến. Người Việt thường quên thêm "了" cuối câu vì tiếng Việt không có trợ từ tương đương. Hãy nhớ: khi dùng "要" với nghĩa "sắp", bắt buộc phải có "了" ở cuối câu để hoàn chỉnh cấu trúc. Trong bài thi viết, nếu đề bài cho pinyin "yào xià yǔ le", bạn phải viết đủ 要下雨了.

要下雨了。

Yào xiàyǔ le.

Trời sắp mưa.

Nhớ làm việc gì: "记得 + Động từ"

记得 + Động từ

"记得" nghĩa là nhớ được, và khi kết hợp với động từ theo sau, nó diễn đạt việc nhớ để làm một hành động nào đó. Ví dụ: 记得带伞 (nhớ mang ô), 记得关灯 (nhớ tắt đèn). Trong công sở: 记得发邮件 (nhớ gửi email), 记得参加会议 (nhớ tham dự cuộc họp). Cấu trúc này thường dùng trong câu nhắc nhở hoặc yêu cầu. Phân biệt với "想起" (nhớ ra, chợt nhớ) — "记得" là nhớ có chủ đích, còn "想起" là nhớ một cách tự nhiên. Người Việt thường nhầm lẫn giữa "记得" và "记住": "记得" nhấn mạnh trạng thái nhớ, "记住" nhấn mạnh hành động ghi nhớ. Trong bài thi viết, nếu pinyin là "jìde", bạn cần viết 记得 chứ không phải 记住. Lưu ý: "记得" thường đứng đầu câu như một lời nhắc nhở, theo sau là động từ ở dạng nguyên thể.

记得带伞。

Jìde dài sǎn.

Nhớ mang ô.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

💡 Bẫy đồng âm (同音字)

Đề thi thường chọn pinyin có nhiều chữ Hán đồng âm: jīnglǐ → 经理 (đúng) / 经里 (sai), gōngsī → 公司 (đúng) / 公思 (sai). Hãy dựa vào NGHĨA CỦA CÂU để chọn chữ phù hợp, không chỉ dựa vào âm.

💡 Viết chậm mà chắc, rồi mới nhanh

Trong 10 phút cho 10 câu, hãy dành 7 phút đầu viết cẩn thận các chữ mình chắc chắn, 2 phút giữa xử lý chữ khó, 1 phút cuối soát lại toàn bộ. Đừng viết nhanh ở đầu rồi sai chính tả hàng loạt.

💡 Chú ý nét giống nhau

Các chữ có nét rất giống: 已/己/巳 (đã/bản thân/tị), 未/末 (chưa/cuối), 休/体 (nghỉ/thể). Hãy chú ý độ dài nét và vị trí dấu chấm — đây là điểm mất điểm phổ biến nhất của thí sinh Việt Nam.

💡 Chiến thuật 7-2-1 cho bài viết 10 phút

Với 10 câu trong 10 phút, hãy chia thời gian theo chiến thuật 7-2-1: 7 phút đầu viết nhanh những câu bạn chắc chắn 100% — đừng dừng lại suy nghĩ quá lâu; 2 phút giữa quay lại xử lý những chữ khó, phân tích nghĩa câu để chọn chữ Hán phù hợp; 1 phút cuối soát lại toàn bộ, kiểm tra nét chữ, dấu chấm, độ dài nét. Chiến thuật này giúp bạn không bị kẹt ở câu khó mà bỏ lỡ những câu dễ ăn điểm phía sau. Trong đề thi thật, các câu thường được sắp xếp từ dễ đến khó, vì vậy hãy tận dụng tối đa 7 phút đầu để ghi điểm chắc chắn.

💡 Mẹo phân biệt 同音字 bằng ngữ cảnh

Khi gặp pinyin có nhiều chữ Hán đồng âm (như jīnglǐ → 经理/经里/京理), hãy dựa vào NGỮ CẢNH của câu để chọn. Đọc toàn bộ câu, xác định từ loại cần điền: nếu cần danh từ chỉ người → 经理 (giám đốc); nếu cần danh từ chỉ nơi chốn → 经里 (trong kinh — hiếm gặp). Trong đề BCT(A), các từ vựng thường thuộc chủ đề công sở: 经理, 公司, 办公室, 会议, 出差, 请假. Hãy học từ vựng theo CỤM chủ đề, không học riêng lẻ. Khi gặp từ lạ, hãy tự hỏi: "Từ này trong bối cảnh công sở thường là gì?" — điều này sẽ giúp bạn chọn đúng chữ Hán trong 90% trường hợp.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu 1

Nghe pinyin và chọn chữ Hán đúng.

jīnglǐ (giám đốc) — Chọn chữ Hán đúng:

Câu 2

Nghe pinyin và chọn chữ Hán đúng.

gōngsī (công ty) — Chọn chữ Hán đúng:

Câu 3

Nghe pinyin và chọn chữ Hán đúng.

bàngōngshì (văn phòng) — Chọn chữ Hán đúng:

Trong bài học này bạn sẽ thành thạo

  • Nắm vững dạng bài viết chữ Hán từ pinyin trong đề BCT(A)
  • Phân biệt các chữ Hán đồng âm khác nghĩa (同音字) thường gặp
  • Luyện viết chữ Hán đúng nét, đúng chính tả cho các từ vựng thương mại
  • Tăng tốc độ viết để hoàn thành 10 câu trong 10 phút

Tóm tắt bài học

Tóm tắt bài “Viết đúng chữ Hán từ pinyin”: • Nắm vững dạng bài viết chữ Hán từ pinyin trong đề BCT(A) • Phân biệt các chữ Hán đồng âm khác nghĩa (同音字) thường gặp • Luyện viết chữ Hán đúng nét, đúng chính tả cho các từ vựng thương mại • Tăng tốc độ viết để hoàn thành 10 câu trong 10 phút. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.

Câu hỏi thường gặp

BCT là gì?

BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.

Bài học này phù hợp trình độ nào?

Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.

Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?

Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.

Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?

Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.

Đang học · Hội thoại· 0%