Đăng nhập
Bài 3BCT(A) - Thương mại

Hàng đến rồi, kiểm tra thế nào? — Nhận hàng, kiểm tra

Nhận hàng, kiểm tra chất lượng, xử lý hàng lỗi

45 phút22 từ8 điểm38 câu
  • Thông báo đã nhận được hàng hóa
  • Sử dụng từ vựng để yêu cầu hoặc xác nhận việc kiểm tra chất lượng
  • Báo cáo sơ bộ về tình trạng hàng hóa (tốt, hỏng hóc cơ bản)
  • Đưa ra và phản hồi các phương án xử lý khi hàng bị lỗi (đổi trả, bồi thường)

Nhận hàng hóa

Khách hàng thông báo đã nhận hàng và người bán yêu cầu kiểm tra chất lượng.

Khách hàng

你好,我已经收到货物了。

Nǐ hǎo, wǒ yǐjīng shōudào huòwù le.

Xin chào, tôi đã nhận được hàng hóa rồi.

Nhân viên Sales

太好了。请您检查一下质量。

Tài hǎo le. Qǐng nín jiǎnchá yíxià zhìliàng.

Tuyệt quá. Xin ngài hãy kiểm tra qua chất lượng nhé.

Khách hàng

我正在检查。如果有问题,我马上告诉你。

Wǒ zhèngzài jiǎnchá. Rúguǒ yǒu wèntí, wǒ mǎshàng gàosu nǐ.

Tôi đang kiểm tra đây. Nếu có vấn đề, tôi sẽ báo cho bạn ngay.

Nhân viên Sales

好的。我们负责质量,请您放心。

Hǎo de. Wǒmen fùzé zhìliàng, qǐng nín fàngxīn.

Vâng. Chúng tôi chịu trách nhiệm về chất lượng, ngài yên tâm.

Khách hàng

我检查完了。有两个产品坏了。

Wǒ jiǎnchá wán le. Yǒu liǎng ge chǎnpǐn huài le.

Tôi kiểm tra xong rồi. Có hai sản phẩm bị hỏng.

Nhân viên Sales

真对不起。我明天给您换新的,可以吗?

Zhēn duìbuqǐ. Wǒ míngtiān gěi nín huàn xīn de, kěyǐ ma?

Thật sự xin lỗi. Ngày mai tôi sẽ đổi cái mới cho ngài, được không?

Khách hàng

可以。其他的质量很好。

Kěyǐ. Qítā de zhìliàng hěn hǎo.

Được. Những cái khác chất lượng rất tốt.

Nhân viên Sales

谢谢您。我们马上安排退货手续。

Xièxie nín. Wǒmen mǎshàng ānpái tuìhuò shǒuxù.

Cảm ơn ngài. Chúng tôi lập tức sắp xếp thủ tục đổi trả.

Đổi hàng miễn phí

Hai bên bàn về cách xử lý hàng lỗi và cam kết miễn phí đổi trả.

Nhân viên Sales

这两个坏的产品,我们会免费更换。

Zhè liǎng ge huài de chǎnpǐn, wǒmen huì miǎnfèi gēnghuàn.

Hai sản phẩm hỏng này, chúng tôi sẽ đổi miễn phí.

Khách hàng

那运费谁负责?

Nà yùnfèi shéi fùzé?

Vậy cước vận chuyển ai chịu trách nhiệm?

Nhân viên Sales

运费我们来付,您不用花一分钱。

Yùnfèi wǒmen lái fù, nín búyòng huā yì fēn qián.

Cước phí chúng tôi trả, ngài không phải tốn một xu.

Khách hàng

好的,谢谢。那结帐的时候怎么算?

Hǎo de, xièxie. Nà jiézhàng de shíhou zěnme suàn?

Được, cảm ơn. Vậy lúc thanh toán tính thế nào?

Nhân viên Sales

我们会派人来上门处理,请您确认一下地址。

Wǒmen huì pài rén lái shàngmén chǔlǐ, qǐng nín quèrèn yíxià dìzhǐ.

Chúng tôi sẽ cử người đến tận nơi xử lý, xin ngài xác nhận lại địa chỉ.

Nhân viên Sales

结帐时只算好产品的钱,坏的不算。

Jiézhàng shí zhǐ suàn hǎo chǎnpǐn de qián, huài de bú suàn.

Khi thanh toán chỉ tính tiền sản phẩm tốt, hàng hỏng không tính.

Khách hàng

太好了,这样我们就能解决问题了。

Tài hǎo le, zhèyàng wǒmen jiù néng jiějué wèntí le.

Tuyệt quá, như vậy chúng ta có thể giải quyết được vấn đề.

Nhân viên Sales

是的,我们的生意靠的是信誉。

Shì de, wǒmen de shēngyi kào de shì xìnyù.

Đúng vậy, việc kinh doanh của chúng tôi dựa vào uy tín.

Kiểm tra nhãn hiệu

Khách hàng kiểm tra nhãn hiệu và thông tin trên hàng hóa.

Khách hàng

我注意到包装上的标志有些不清楚。

Wǒ zhùyì dào bāozhuāng shàng de biāozhì yǒuxiē bù qīngchu.

Tôi để ý thấy nhãn hiệu trên bao bì hơi mờ.

Nhân viên Sales

您拍张照片给我看看,好吗?

Nín pāi zhāng zhàopiàn gěi wǒ kànkan, hǎo ma?

Ngài chụp một tấm ảnh cho tôi xem được không?

Khách hàng

好的,我马上发给你。这个标志是产品质量的保证。

Hǎo de, wǒ mǎshàng fā gěi nǐ. Zhège biāozhì shì chǎnpǐn zhìliàng de bǎozhèng.

Được, tôi gửi ngay cho bạn. Nhãn hiệu này là sự đảm bảo chất lượng sản phẩm.

Nhân viên Sales

明白了,这是新包装的标志,不影响使用。

Míngbai le, zhè shì xīn bāozhuāng de biāozhì, bù yǐngxiǎng shǐyòng.

Rõ rồi, đây là nhãn của bao bì mới, không ảnh hưởng đến việc sử dụng.

Khách hàng

那商店什么时候开始营业?我想多了解一些其他产品。

Nà shāngdiàn shénme shíhou kāishǐ yíngyè? Wǒ xiǎng duō liǎojiě yìxiē qítā chǎnpǐn.

Vậy cửa hàng bắt đầu mở cửa lúc nào? Tôi muốn tìm hiểu thêm các sản phẩm khác.

Nhân viên Sales

我们每天早上九点开始营业,欢迎您来参观。

Wǒmen měitiān zǎoshang jiǔ diǎn kāishǐ yíngyè, huānyíng nín lái cānguān.

Chúng tôi mở cửa 9 giờ sáng mỗi ngày, mời ngài đến tham quan.

Khách hàng

好的,到时候我再多买一些。

Hǎo de, dào shíhou wǒ zài duō mǎi yìxiē.

Được, lúc đó tôi sẽ mua thêm nhiều hơn.

Nhân viên Sales

非常感谢您的信任,我们会把好每一关。

Fēicháng gǎnxiè nín de xìnrèn, wǒmen huì bǎ hǎo měi yì guān.

Rất cảm ơn sự tin tưởng của ngài, chúng tôi sẽ kiểm soát chặt từng khâu.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

🎧 Shadowing

Luyện đọc theo từng câu hội thoại.

Thời gian
5 phút
Nội dung
12 câu

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Dictation

Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.

Thời gian
3 phút
Nội dung
2 câu luyện

Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

标志biāozhì

Nhãn hiệu, dấu hiệu

负责fùzé

chịu trách nhiệm, có trách nhiệm

huài

Hỏng, tồi tệ

货物huòwù

Hàng hóa

结帐jiézhàng

Thanh toán, kết toán

解决jiějué

giải quyết

免费miǎnfèi

Miễn phí

其他qítā

Khác, những cái khác

生意shēngyi

Việc kinh doanh, buôn bán

shōu

Nhận

营业yíngyè

Kinh doanh, mở cửa (cửa hàng)

质量zhìliàng

Chất lượng

新的xīn de

Cái mới

退货tuì huò

trả hàng

检查jiǎnchá

kiểm tra

产品chǎnpǐn

sản phẩm

huàn

đổi, thay

马上mǎshàng

ngay lập tức

告诉gàosu

báo cho, nói cho

问题wèntí

vấn đề

运费yùnfèi

cước vận chuyển

处理chǔlǐ

xử lý

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu giả định: Nếu... thì...

如果 + Điều kiện,(Chủ ngữ) + (就) + Kết quả/Hành động

Cấu trúc '如果...就...' là câu điều kiện phổ biến nhất trong tiếng Trung thương mại, dùng để nêu giả thiết và kết quả tương ứng. Trong đó, '如果' (nếu) đứng ở đầu mệnh đề điều kiện, '就' (thì) đứng trước động từ ở mệnh đề kết quả. Trong giao tiếp công sở, cấu trúc này rất thường dùng để trao đổi các tình huống có thể xảy ra, ví dụ: '如果货物有问题,我们就换新的' (Nếu hàng có vấn đề, chúng tôi sẽ đổi cái mới). Lưu ý: '就' có thể lược bỏ trong văn nói nhưng khi viết email công việc nên giữ để câu rõ ràng. Người Việt thường hay quên đặt '如果' ở đầu câu hoặc đặt sai vị trí '就' — cần nhớ '就' luôn đứng trước động từ chính của mệnh đề kết quả, không đứng cuối câu. Ngoài ra, có thể thay '如果' bằng '要是' (yàoshi) trong văn nói thân mật, nhưng trong báo cáo hay email chính thức nên dùng '如果' để giữ tính chuyên nghiệp. Trong bài thi BCT(A), cấu trúc này thường xuất hiện trong phần nghe hiểu và đọc hiểu, yêu cầu thí sinh nắm rõ mối quan hệ điều kiện - kết quả để chọn đáp án chính xác.

如果有问题,我马上告诉你。

Rúguǒ yǒu wèntí, wǒ mǎshàng gàosu nǐ.

Nếu có vấn đề, tôi sẽ báo cho bạn ngay.

Bổ ngữ kết quả: Làm xong việc gì đó

Động từ + 完 + (了)

'完' (wán) là bổ ngữ kết quả đặt ngay sau động từ để biểu thị hành động đã được hoàn thành một cách trọn vẹn. Cấu trúc này rất quan trọng trong tiếng Trung thương mại vì nó giúp báo cáo trạng thái công việc một cách rõ ràng. Ví dụ: '检查完' (kiểm tra xong), '看完' (xem xong), '做完' (làm xong). Thông thường, '了' được thêm vào cuối câu để nhấn mạnh hành động vừa mới hoàn thành: '我检查完了' (Tôi kiểm tra xong rồi). Lưu ý: Không được đặt '完' trước động từ — đây là lỗi người Việt hay mắc do thói quen dịch từ tiếng Việt 'xong việc' thành '完做'. Trong bối cảnh công sở, khi nhân viên báo cáo '我检查完了,没有问题' (Tôi kiểm tra xong rồi, không có vấn đề gì) sẽ tạo ấn tượng chuyên nghiệp và rõ ràng. Ngoài '完', còn có các bổ ngữ kết quả khác như '好' (tốt/hoàn thành), '到' (đạt được), '见' (thấy) — cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng. Trong bài thi BCT(A), thí sinh cần chú ý vị trí của '完' trong câu để tránh nhầm lẫn với các bổ ngữ khác.

我检查完了。

Wǒ jiǎnchá wán le.

Tôi kiểm tra xong rồi.

Đang + Động từ — Diễn tả hành động đang diễn ra

正在 + Động từ + (呢)

Cấu trúc '正在 + động từ' dùng để diễn tả một hành động đang diễn ra tại thời điểm nói. Trong tiếng Trung thương mại, cấu trúc này rất hữu ích khi cần báo cáo tiến độ công việc. Ví dụ: '我正在检查' (Tôi đang kiểm tra), '我们正在开会' (Chúng tôi đang họp). Có thể thêm '呢' ở cuối câu để tăng tính khẩu ngữ: '我正在检查呢'. Lưu ý: Khác với tiếng Việt dùng 'đang' khá linh hoạt, trong tiếng Trung, '正在' thường đứng ngay trước động từ và không tách rời. Người Việt hay nhầm lẫn giữa '正在' (đang làm gì) và '在' (ở đâu) — cần phân biệt rõ ngữ cảnh. Trong môi trường công sở, khi sếp hỏi '你在做什么?' (Bạn đang làm gì?), bạn có thể trả lời '我正在检查货物' (Tôi đang kiểm tra hàng hóa) để thể hiện sự chuyên nghiệp và rõ ràng trong công việc. Ngoài ra, '正在' có thể kết hợp với '呢' ở cuối câu để nhấn mạnh hành động đang diễn ra: '我正在检查货物呢'. Trong bài thi BCT(A), cấu trúc này thường xuất hiện trong phần nghe hiểu với các tình huống công sở quen thuộc.

我正在检查货物。

Wǒ zhèngzài jiǎnchá huòwù.

Tôi đang kiểm tra hàng hóa.

Cho/Gửi + Người + Động từ — Làm việc gì đó cho ai

给 + Danh từ chỉ người + Động từ + (Tân ngữ)

Cấu trúc '给 + người + động từ' dùng để diễn tả việc làm một hành động nào đó cho một người cụ thể. Trong tiếng Trung thương mại, cấu trúc này cực kỳ phổ biến khi trao đổi về việc giao hàng, gửi tài liệu hay cung cấp dịch vụ. Ví dụ: '我给您换新的' (Tôi đổi cái mới cho ngài), '我给你发邮件' (Tôi gửi email cho bạn). Lưu ý: '给' luôn đứng trước tân ngữ chỉ người và sau chủ ngữ, trước động từ chính. Người Việt thường dịch sai thành 'Tôi đổi cho ngài cái mới' → '我换给您新的' — đây là lỗi sai phổ biến. Trong giao tiếp công sở, cần phân biệt '给' (cho ai) với '为' (vì ai, thay mặt ai) — '为' mang nghĩa trang trọng hơn. Khi viết email, có thể dùng '给您' để thể hiện sự tôn trọng với đối tác: '我们明天给您送新的货物' (Ngày mai chúng tôi sẽ giao hàng mới cho ngài). Ngoài ra, '给' còn có thể đứng trước động từ để nhấn mạnh hành động: '请给我看一下' (Xin cho tôi xem một chút). Trong bài thi BCT(A), cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài hội thoại về giao dịch, đổi trả hàng hóa.

我明天给您换新的。

Wǒ míngtiān gěi nín huàn xīn de.

Ngày mai tôi sẽ đổi cái mới cho ngài.

Có thể... không? — Xin phép hoặc hỏi khả năng

可以 + Động từ + (Tân ngữ) + 吗?

Cấu trúc '可以...吗?' dùng để xin phép hoặc hỏi về khả năng thực hiện một hành động nào đó. Đây là mẫu câu lịch sự rất quan trọng trong giao tiếp thương mại. Ví dụ: '可以换新的吗?' (Có thể đổi cái mới được không?), '可以看一下样品吗?' (Có thể xem mẫu được không?). Khi trả lời, có thể dùng '可以' (được) hoặc '不可以' (không được). Trong môi trường công sở, thay vì nói trực tiếp '我要换' (Tôi muốn đổi), nên dùng '可以换吗?' để thể hiện sự lịch sự và tôn trọng đối phương. Lưu ý: '可以' khác với '能' (néng) — '可以' mang nghĩa xin phép hoặc cho phép, còn '能' mang nghĩa khả năng. Người Việt thường nhầm lẫn hai từ này. Khi muốn hỏi xin phép, dùng '可以...吗?'; khi muốn hỏi về khả năng, dùng '能...吗?'. Trong email công việc, nên dùng '可以...吗?' để giữ tính lịch sự và chuyên nghiệp. Ngoài ra, '可以' còn có thể đứng một mình để trả lời ngắn gọn: '可以' (Được). Trong bài thi BCT(A), cấu trúc này thường xuất hiện trong phần nói và nghe, yêu cầu thí sinh phản hồi lịch sự trong các tình huống giao tiếp.

可以换新的吗?

Kěyǐ huàn xīn de ma?

Có thể đổi cái mới được không?

Có + Danh từ — Diễn tả sự tồn tại hoặc sở hữu

有 + Danh từ + (数量词) + (了)

Cấu trúc '有 + danh từ' dùng để diễn tả sự tồn tại hoặc sở hữu một vật gì đó. Trong tiếng Trung thương mại, cấu trúc này rất phổ biến khi báo cáo tình trạng hàng hóa hoặc số lượng. Ví dụ: '有两个产品坏了' (Có hai sản phẩm bị hỏng), '有问题' (Có vấn đề), '有货' (Có hàng). Khi phủ định, dùng '没有' (méiyǒu): '没有问题' (Không có vấn đề), '没有货' (Hết hàng). Lưu ý: '有' trong tiếng Trung không chia theo ngôi như tiếng Việt — không có 'có' hay 'có' khác nhau. Người Việt thường thêm '了' sai vị trí: '有了问题' thay vì '有问题了'. Trong báo cáo công việc, khi nói '有两个产品坏了' cần nhấn mạnh số lượng cụ thể để người nghe nắm rõ tình hình. Ngoài ra, '有' còn dùng trong cấu trúc '有没有...?' để hỏi: '有没有问题?' (Có vấn đề gì không?) — đây là mẫu câu hỏi phổ biến trong giao tiếp công sở hàng ngày. Trong bài thi BCT(A), cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu về tình trạng hàng hóa, yêu cầu thí sinh nắm bắt thông tin số lượng chính xác.

有两个产品坏了。

Yǒu liǎng ge chǎnpǐn huài le.

Có hai sản phẩm bị hỏng.

Theo + Danh từ — Theo quy định/hợp đồng

按照 + Danh từ (quy định/hợp đồng/kế hoạch) + Động từ

Cấu trúc '按照 + Danh từ' được dùng để diễn tả việc thực hiện một hành động theo một tiêu chuẩn, quy định, hợp đồng hoặc kế hoạch đã được xác định trước. Trong môi trường thương mại, cấu trúc này rất phổ biến khi nói về việc tuân thủ các điều khoản trong hợp đồng, quy trình làm việc hoặc chính sách của công ty. Vị trí của '按照 + Danh từ' thường đứng ở đầu câu hoặc trước động từ chính. Người Việt thường dễ nhầm lẫn giữa '按照' và '根据' — '按照' nhấn mạnh việc tuân theo một tiêu chuẩn/quy định cụ thể, trong khi '根据' nhấn mạnh căn cứ, cơ sở để đưa ra quyết định. Một lỗi phổ biến khác là người Việt thường dịch trực tiếp 'theo' thành 'gēn' (跟) — điều này hoàn toàn sai vì '跟' chỉ dùng cho quan hệ với người. Trong công sở, bạn nên dùng '按照' khi nói về quy trình, quy định, hợp đồng: '按照合同' (theo hợp đồng), '按照规定' (theo quy định). Lưu ý: '按照' không đứng trước một mệnh đề hoàn chỉnh, chỉ đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ. Trong bài thi BCT(A), cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài đọc hiểu về hợp đồng và quy định công ty.

按照合同,我们可以退货。

Ànzhào hétong, wǒmen kěyǐ tuìhuò.

Theo hợp đồng, chúng tôi có thể trả hàng.

Nhất định sẽ + Động từ — Diễn tả sự cam kết chắc chắn

一定 + 会 + Động từ

Cấu trúc '一定 + 会 + Động từ' được dùng để diễn tả một lời hứa, cam kết hoặc dự đoán chắc chắn về một hành động sẽ xảy ra trong tương lai. Trong môi trường thương mại, cấu trúc này rất quan trọng để thể hiện sự cam kết với đối tác hoặc khách hàng. '一定' (nhất định) nhấn mạnh mức độ chắc chắn cao, '会' (sẽ) diễn tả tương lai. Vị trí: '一定' đứng trước '会', và '会' đứng trước động từ chính. Người Việt thường chỉ dùng '会' mà bỏ qua '一定' khi muốn nhấn mạnh — điều này làm giảm sức thuyết phục của câu. Ngược lại, một số người dùng '一定' mà thiếu '会' khi nói về tương lai, ví dụ nói '我一定做' thay vì '我一定会做' — câu này nghe không tự nhiên. Trong giao tiếp công sở, khi bạn muốn trấn an đối tác, hãy dùng: '我们一定会解决这个问题' (Chúng tôi nhất định sẽ giải quyết vấn đề này). Lưu ý: '一定' có thể đứng trước tính từ để diễn tả sự chắc chắn về trạng thái, nhưng khi nói về hành động tương lai thì bắt buộc phải có '会'. Trong bài thi BCT(A), cấu trúc này thường xuất hiện trong các bài nghe về cam kết dịch vụ, yêu cầu thí sinh nhận biết mức độ chắc chắn trong lời nói.

我们一定会马上处理这个问题。

Wǒmen yídìng huì mǎshàng chǔlǐ zhège wèntí.

Chúng tôi nhất định sẽ xử lý vấn đề này ngay lập tức.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

💡 Lịch sự trong xử lý sự cố

Khi phát hiện lỗi hàng hóa, thay vì dùng từ ngữ gay gắt, người mua thường báo cáo tình trạng một cách khách quan (vd: 有两个产品坏了 - Có 2 sản phẩm hỏng). Phía người bán sẽ chủ động xin lỗi (真对不起) và đưa ra giải pháp đền bù như đổi trả (换新的) để giữ quan hệ làm ăn.

💡 Phân biệt '收到' và '受到'

'收到' (shōudào) nghĩa là 'nhận được' — dùng cho hàng hóa, thư từ, email. '受到' (shòudào) nghĩa là 'chịu, bị' — dùng cho ảnh hưởng, thiệt hại. Trong thương mại, khi nói '我收到货物了' là đã nhận hàng; '货物受到损坏' là hàng bị hư hỏng. Người Việt hay nhầm hai từ này vì đều dịch là 'nhận được'.

💡 Quy trình xử lý khiếu nại hàng hóa

Trong văn hóa kinh doanh Trung Quốc, khi phát hiện hàng lỗi, khách hàng thường báo cáo khách quan số lượng và tình trạng cụ thể (vd: '有两个产品坏了'), không nói quá mức. Phía bán hàng sẽ chủ động xin lỗi và đề xuất phương án bồi thường (đổi mới, hoàn tiền). Việc giữ thái độ bình tĩnh, chuyên nghiệp giúp duy trì mối quan hệ hợp tác lâu dài.

💡 Mẹo làm bài nghe BCT(A) về tình huống nhận hàng

Trong phần nghe BCT(A), khi gặp các đoạn hội thoại về nhận hàng và kiểm tra chất lượng, hãy chú ý đến các từ khóa như '收到' (nhận được), '检查' (kiểm tra), '坏' (hỏng), '换' (đổi). Thông thường, câu hỏi sẽ xoay quanh: số lượng hàng lỗi, phương án xử lý (đổi mới, hoàn tiền), và thái độ của người bán. Hãy nghe kỹ phần cuối của đoạn hội thoại vì đó thường là nơi chứa thông tin quan trọng về giải pháp được đề xuất.

💡 Phân biệt '换' và '退' trong xử lý hàng lỗi

'换' (huàn) nghĩa là 'đổi' — đổi sản phẩm mới thay thế sản phẩm lỗi. '退' (tuì) nghĩa là 'trả lại' — trả hàng và nhận lại tiền. Trong thương mại, '换货' (đổi hàng) và '退货' (trả hàng) là hai khái niệm khác nhau. Khi khách hàng nói '我要退货' nghĩa là muốn trả hàng lấy lại tiền, còn '我要换货' nghĩa là muốn đổi sản phẩm khác. Hãy chú ý phân biệt để tránh hiểu nhầm trong giao tiếp công sở.

Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.

Câu 1

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

收到货物后,我们需要马上______质量。

Câu 2

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

______有问题,请打电话给我。

Câu 3

Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.

Trong bài học này bạn sẽ thành thạo

  • Thông báo đã nhận được hàng hóa
  • Sử dụng từ vựng để yêu cầu hoặc xác nhận việc kiểm tra chất lượng
  • Báo cáo sơ bộ về tình trạng hàng hóa (tốt, hỏng hóc cơ bản)
  • Đưa ra và phản hồi các phương án xử lý khi hàng bị lỗi (đổi trả, bồi thường)

Tóm tắt bài học

Tóm tắt bài “Hàng đến rồi, kiểm tra thế nào? — Nhận hàng, kiểm tra”: • Thông báo đã nhận được hàng hóa • Sử dụng từ vựng để yêu cầu hoặc xác nhận việc kiểm tra chất lượng • Báo cáo sơ bộ về tình trạng hàng hóa (tốt, hỏng hóc cơ bản) • Đưa ra và phản hồi các phương án xử lý khi hàng bị lỗi (đổi trả, bồi thường). Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.

Câu hỏi thường gặp

BCT là gì?

BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.

Bài học này phù hợp trình độ nào?

Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.

Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?

Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.

Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?

Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.

Đang học · Hội thoại· 0%