- ✓Phản ánh sự cố giao sai hàng một cách lịch sự
- ✓Nắm được từ vựng về màu sắc cơ bản (đỏ, xanh, v.v.)
- ✓Yêu cầu xử lý sự cố (trả hàng hoặc đổi hàng mới)
- ✓Cách xin lỗi chuyên nghiệp khi mắc sai lầm
Màu sắc bị sai
Khách hàng nhận được sản phẩm bị sai màu và phản ánh với nhân viên bán hàng.
Khách hàng
你好。我们收到的货物有问题。
Nǐ hǎo. Wǒmen shōudào de huòwù yǒu wèntí.
Xin chào. Hàng hóa chúng tôi nhận được có vấn đề.
Nhân viên Sales
请问有什么问题?
Qǐngwèn yǒu shénme wèntí?
Xin hỏi có vấn đề gì ạ?
Khách hàng
颜色错了。我们要红色的,不是蓝色的。
Yánsè cuò le. Wǒmen yào hóngsè de, bú shì lánsè de.
Màu sắc bị sai rồi. Chúng tôi cần màu đỏ, không phải màu xanh lam.
Nhân viên Sales
十分抱歉,这是我们的错。
Shífēn bàoqiàn, zhè shì wǒmen de cuò.
Vô cùng xin lỗi, đây là lỗi của chúng tôi.
Khách hàng
我们可以退货吗?
Wǒmen kěyǐ tuì huò ma?
Chúng tôi có thể trả lại hàng không?
Nhân viên Sales
您可以退,也可以换新的。您想换吗?
Nín kěyǐ tuì, yě kěyǐ huàn xīn de. Nín xiǎng huàn ma?
Ngài có thể trả, cũng có thể đổi cái mới. Ngài có muốn đổi không?
Khách hàng
我们换红色的吧。
Wǒmen huàn hóngsè de ba.
Chúng ta đổi sang màu đỏ nhé.
Nhân viên Sales
好的,明天给您送去。非常抱歉。
Hǎo de, míngtiān gěi nín sòng qù. Fēicháng bàoqiàn.
Vâng, ngày mai sẽ gửi đến cho ngài. Vô cùng xin lỗi.
Khách hàng
我们希望这次颜色一定要对,不然客人不满意。
Wǒmen xīwàng zhè cì yánsè yídìng yào duì, bùrán kèrén bù mǎnyì.
Chúng tôi hy vọng lần này màu sắc phải đúng, không thì khách hàng sẽ không hài lòng.
Đổi quần áo và giày dép
Khách hàng cần đổi áo sơ mi, quần, giày và các phụ kiện khác.
Khách hàng
除了颜色,我们还想换一些衣服。
Chúle yánsè, wǒmen hái xiǎng huàn yìxiē yīfu.
Ngoài màu sắc, chúng tôi còn muốn đổi một số quần áo.
Nhân viên Sales
可以,您说。要换哪些?
Kěyǐ, nín shuō. Yào huàn nǎxiē?
Được, ngài nói đi. Cần đổi những món nào?
Khách hàng
这件衬衫太长了,那条裤子太重了。
Zhè jiàn chènshān tài cháng le, nà tiáo kùzi tài zhòng le.
Chiếc áo sơ mi này dài quá, chiếc quần kia nặng quá.
Nhân viên Sales
那鞋子怎么样?
Nà xiézi zěnme yàng?
Vậy giày dép thế nào?
Khách hàng
鞋子可以,领带也没问题。
Xiézi kěyǐ, lǐngdài yě méi wèntí.
Giày ổn, cà vạt cũng không vấn đề.
Nhân viên Sales
好的,我们明天把新的衬衫和裤子送过去。
Hǎo de, wǒmen míngtiān bǎ xīn de chènshān hé kùzi sòng guòqù.
Được, ngày mai chúng tôi mang áo sơ mi và quần mới qua.
Khách hàng
那老的我们怎么处理?是要重新发货吗?
Nà lǎo de wǒmen zěnme chǔlǐ? Shì yào chóngxīn fāhuò ma?
Vậy đồ cũ chúng tôi xử lý thế nào? Có phải giao lại hàng mới không?
Nhân viên Sales
请把旧的退给我们,运费我们来付。
Qǐng bǎ jiù de tuì gěi wǒmen, yùnfèi wǒmen lái fù.
Xin trả lại chúng tôi đồ cũ, cước phí chúng tôi trả.
Nhân viên Sales
我们把退的货放到仓库,重新给您发新货。
Wǒmen bǎ tuì de huò fàng dào cāngkù, chóngxīn gěi nín fā xīn huò.
Chúng tôi sẽ đưa hàng trả về kho, gửi lại hàng mới cho ngài.
Giải quyết ổn thỏa
Hai bên bàn về cách đeo, mặc và các yêu cầu cụ thể khác để tránh sai sót.
Nhân viên Sales
请问还有什么意见吗?
Qǐngwèn hái yǒu shénme yìjiàn ma?
Xin hỏi còn ý kiến gì nữa không?
Khách hàng
我们希望价格能低一些,作为补偿。
Wǒmen xīwàng jiàgé néng dī yìxiē, zuòwéi bǔcháng.
Chúng tôi hy vọng giá có thể thấp hơn một chút, coi như bồi thường.
Nhân viên Sales
可以,我们给您百分之十的折扣。
Kěyǐ, wǒmen gěi nín bǎi fēn zhī shí de zhékòu.
Được, chúng tôi giảm cho ngài 10%.
Khách hàng
好的。我们员工喜欢穿深色的衣服,戴帽子。
Hǎo de. Wǒmen yuángōng xǐhuan chuān shēnsè de yīfu, dài màozi.
Được. Nhân viên chúng tôi thích mặc quần áo màu tối, đội mũ.
Nhân viên Sales
明白,我会记下来。头发颜色有要求吗?
Míngbai, wǒ huì jì xiàlái. Tóufa yánsè yǒu yāoqiú ma?
Rõ, tôi sẽ ghi lại. Màu tóc có yêu cầu gì không?
Khách hàng
没有,头发颜色没关系。
Méiyǒu, tóufa yánsè méi guānxi.
Không, màu tóc không quan trọng.
Nhân viên Sales
好的,我们保证这次让您满意。
Hǎo de, wǒmen bǎozhèng zhè cì ràng nín mǎnyì.
Vâng, chúng tôi đảm bảo lần này sẽ khiến ngài hài lòng.
Khách hàng
谢谢,希望我们以后还能合作。
Xièxie, xīwàng wǒmen yǐhòu hái néng hézuò.
Cảm ơn, hy vọng sau này chúng ta còn hợp tác.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
🎧 Shadowing
Luyện đọc theo từng câu hội thoại.
- Thời gian
- 5 phút
- Nội dung
- 12 câu
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
✍ Dictation
Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.
- Thời gian
- 3 phút
- Nội dung
- 2 câu luyện
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Có lỗi, áy náy (xin lỗi)
Áo sơ mi
Mặc (quần áo)
Đeo, đội (mũ, kính)
Thấp
Quần
Già, cũ
Cà vạt
hài lòng
Gửi, chuyển, tặng
Tóc
Trả lại (hàng, tiền)
Giày
Màu sắc
Quần áo
Ý kiến, sự phàn nàn
Dài
Nặng
Đỏ
Xanh lam
kho hàng
lại, một lần nữa
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Thừa nhận lỗi lầm
这是 + [Đại từ/Danh từ] + 的错 (Lỗi của...)
Trong kinh doanh, khi xảy ra sai sót, việc nhận trách nhiệm một cách rõ ràng bằng câu '这是我们的错' (Đây là lỗi của chúng tôi) sẽ thể hiện sự chuyên nghiệp và giúp xoa dịu khách hàng. Cấu trúc này dùng để chỉ rõ ai là người chịu trách nhiệm về một lỗi lầm cụ thể. Trong tiếng Trung, '错' (cuò) có thể đứng một mình như tính từ 'sai' hoặc kết hợp với '的' để tạo thành danh từ 'lỗi'. Khi nói '这是我们的错', bạn đang trực tiếp nhận lỗi về phía mình, điều này rất quan trọng trong văn hóa kinh doanh Trung Quốc vì nó thể hiện sự thành thật và thiện chí hợp tác. Người Việt thường có thói quen nói 'đây là lỗi của tôi' nhưng trong tiếng Trung, cần nhớ vị trí của '的' luôn đứng trước '错'. Ngoài ra, có thể thay '我们' bằng tên công ty hoặc bộ phận để cụ thể hóa trách nhiệm, ví dụ: '这是销售部的错' (Đây là lỗi của bộ phận kinh doanh). Khi nhận lỗi, nên kết hợp với '十分抱歉' (vô cùng xin lỗi) hoặc '非常抱歉' (rất xin lỗi) để tăng tính chân thành. Trong môi trường công sở, việc nhận lỗi đúng cách sẽ giúp giữ được mối quan hệ với khách hàng và tránh leo thang tranh chấp. Lưu ý: không nên dùng '这是我的错' khi lỗi thuộc về tập thể, hãy dùng '这是我们的错' để thể hiện tinh thần đồng đội. Ngoài ra, khi nhận lỗi cần tránh đổ lỗi cho bộ phận khác hoặc khách hàng, vì điều đó sẽ làm mất lòng tin và gây khó khăn trong đàm phán. Một điểm quan trọng nữa là sau khi nhận lỗi, cần đưa ra giải pháp cụ thể ngay lập tức, ví dụ: '这是我们的错,我们马上给您换新的' (Đây là lỗi của chúng tôi, chúng tôi sẽ đổi cái mới cho ngài ngay). Điều này cho thấy bạn không chỉ nhận lỗi mà còn chủ động khắc phục, tạo ấn tượng tốt với khách hàng.
十分抱歉,这是我们的错。
Shífēn bàoqiàn, zhè shì wǒmen de cuò.
Rất xin lỗi, đây là lỗi của chúng tôi.
Nhấn mạnh sự nhầm lẫn
要 (cái đúng) 的,不是 (cái sai) 的 / 不是...而是...
Cấu trúc '不是...而是...' (không phải... mà là...) được dùng để nhấn mạnh sự tương phản giữa hai sự vật, thường để làm rõ sự nhầm lẫn. Trong ngữ cảnh kinh doanh, khi hàng bị giao sai, khách hàng thường dùng cấu trúc này để chỉ rõ cái họ cần và phủ định cái đã nhận. Biến thể trong bài '我们要红色的,不是蓝色的' (Chúng tôi cần màu đỏ, không phải màu xanh lam) là cách nói rút gọn, trong đó phần '而是' (mà là) được lược bỏ vì ngữ cảnh đã rõ ràng. Cấu trúc đầy đủ sẽ là: '我们要的不是蓝色的,而是红色的' (Cái chúng tôi cần không phải màu xanh lam, mà là màu đỏ). Khi sử dụng, cần chú ý: '不是' đứng trước phần bị phủ định, '而是' đứng trước phần được khẳng định. Trong giao tiếp công sở, cấu trúc này rất hữu ích khi cần làm rõ yêu cầu hoặc sửa chữa hiểu lầm. Người Việt thường dịch trực tiếp 'không phải... mà là...' nhưng cần nhớ trong tiếng Trung, '而是' luôn đi cùng với '不是' để tạo thành cặp liên từ. Ngoài ra, có thể dùng biến thể '不是...是...' (không phải... là...) trong văn nói thân mật. Khi phàn nàn về hàng hóa, nên sử dụng cấu trúc này một cách lịch sự, kết hợp với '我们' (chúng tôi) thay vì '我' (tôi) để thể hiện tính tập thể. Một lưu ý quan trọng: trong văn viết trang trọng, nên dùng đầy đủ '不是...而是...' để tránh hiểu lầm, còn trong văn nói có thể lược bỏ '而是' nếu ngữ cảnh rõ ràng. Khi gặp khách hàng khó tính, việc sử dụng cấu trúc này giúp bạn trình bày vấn đề một cách logic và thuyết phục, tránh gây tranh cãi không cần thiết.
我们要红色的,不是蓝色的。
Wǒmen yào hóngsè de, bú shì lánsè de.
Chúng tôi cần màu đỏ, không phải màu xanh lam.
Động từ năng nguyện: có thể
可以 + Động từ / 可以 + Động từ + 吗?
'可以' (kěyǐ) là động từ năng nguyện quan trọng trong tiếng Trung thương mại, mang nghĩa 'có thể, được phép'. Trong ngữ cảnh kinh doanh, '可以' được dùng để: (1) Xin phép: '我可以看一下吗?' (Tôi có thể xem một chút không?); (2) Cho phép: '您可以退,也可以换新的' (Ngài có thể trả, cũng có thể đổi cái mới); (3) Đề nghị: '我们可以明天送货' (Chúng tôi có thể giao hàng ngày mai). Vị trí của '可以' luôn đứng trước động từ chính trong câu. Khi đặt câu hỏi, thêm '吗' ở cuối câu: '可以退货吗?' (Có thể trả hàng không?). Trong môi trường công sở, '可以' thể hiện sự lịch sự và tôn trọng, đặc biệt khi giao tiếp với khách hàng hoặc cấp trên. Người Việt thường nhầm lẫn giữa '可以' (có thể, được phép) và '会' (biết, sẽ). Ví dụ: '我会说中文' (Tôi biết nói tiếng Trung) khác với '我可以说中文' (Tôi có thể nói tiếng Trung). Khi xử lý khiếu nại, nhân viên nên dùng '可以' để đưa ra các phương án giải quyết: '您可以退货,也可以换货' (Ngài có thể trả hàng, cũng có thể đổi hàng). Lưu ý: trong văn nói thân mật, có thể dùng '能' thay cho '可以', nhưng '可以' trang trọng hơn và phù hợp trong giao tiếp thương mại. Ngoài ra, '可以' còn có nghĩa 'khá, tạm được' khi đứng sau tính từ: '这个质量还可以' (Chất lượng này cũng khá). Trong đàm phán, khi muốn từ chối một cách lịch sự, có thể dùng '不可以' hoặc '不行' nhưng nên kèm theo lời giải thích: '不可以,因为...' (Không được, vì...). Điều quan trọng là luôn giữ thái độ tích cực và tìm giải pháp thay thế khi từ chối yêu cầu của khách hàng.
我们可以退货吗?
Wǒmen kěyǐ tuì huò ma?
Chúng tôi có thể trả hàng không?
Câu chữ 把: diễn tả sự xử lý
Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ
Câu chữ '把' (bǎ) là một cấu trúc đặc biệt trong tiếng Trung, dùng để nhấn mạnh việc xử lý hoặc tác động lên một đối tượng cụ thể. Cấu trúc cơ bản: Chủ ngữ + 把 + Tân ngữ + Động từ + Bổ ngữ (kết quả/phương hướng). Trong ngữ cảnh kinh doanh, câu chữ '把' rất hữu ích khi mô tả các hành động xử lý sự cố: '把货退回去' (trả hàng lại), '把新的送来' (gửi cái mới đến), '把问题解决' (giải quyết vấn đề). Điểm quan trọng: tân ngữ trong câu chữ '把' phải là đối tượng cụ thể, đã được xác định. Không thể dùng '把' với tân ngữ chung chung. Ví dụ: '把这个问题处理一下' (xử lý vấn đề này một chút) — '这个问题' là đối tượng cụ thể. Người Việt thường gặp khó khăn với cấu trúc này vì tiếng Việt không có cấu trúc tương đương. Cần nhớ: trong câu chữ '把', động từ phải có bổ ngữ (kết quả, phương hướng, hoặc '一下'), không thể đứng trơ một mình. Trong giao tiếp công sở, câu chữ '把' thể hiện sự quyết đoán và rõ ràng trong xử lý công việc. Ví dụ: '请把文件给我' (Xin hãy đưa tài liệu cho tôi) — nhấn mạnh việc chuyển giao tài liệu. Khi xử lý khiếu nại, nhân viên có thể nói: '我们把新的货明天送去' (Chúng tôi sẽ gửi hàng mới vào ngày mai). Một lưu ý quan trọng: không dùng câu chữ '把' với động từ chỉ cảm giác, nhận thức như '喜欢', '知道', '认识'. Ví dụ: không nói '我把这个问题知道' mà phải nói '我知道这个问题'. Ngoài ra, khi dùng câu chữ '把' trong văn nói, cần nhấn mạnh vào động từ và bổ ngữ để thể hiện rõ kết quả của hành động. Trong môi trường làm việc, việc sử dụng thành thạo câu chữ '把' sẽ giúp bạn giao tiếp hiệu quả hơn, đặc biệt khi cần đưa ra chỉ đạo hoặc hướng dẫn công việc.
请把这个问题处理一下。
Qǐng bǎ zhè ge wèntí chǔlǐ yíxià.
Xin hãy xử lý vấn đề này một chút.
Bổ ngữ kết quả: sai
Động từ + 错 (làm sai, giao sai...)
Bổ ngữ kết quả '错' (cuò) được đặt sau động từ để chỉ kết quả của hành động là 'sai, nhầm lẫn'. Đây là một trong những bổ ngữ kết quả phổ biến nhất trong tiếng Trung thương mại. Các kết hợp thường gặp: '做错' (làm sai), '说错' (nói sai), '写错' (viết sai), '送错' (giao sai), '发错' (gửi sai). Trong ngữ cảnh bài học, '颜色错了' (màu sắc sai rồi) thực chất là dạng rút gọn của '颜色送错了' (giao sai màu sắc). Cấu trúc này rất quan trọng khi mô tả sự cố trong kinh doanh: '我们把货送错了' (Chúng tôi giao sai hàng), '地址写错了' (Viết sai địa chỉ). Khi sử dụng bổ ngữ kết quả, động từ và bổ ngữ luôn đi liền nhau, không thể tách rời. Trong câu phủ định, dùng '没' thay vì '不': '我没做错' (Tôi không làm sai). Người Việt thường nhầm lẫn giữa việc đặt '错' trước hay sau động từ. Quy tắc: '错' luôn đứng SAU động từ. Khi muốn nhấn mạnh mức độ, có thể thêm '了' ở cuối: '送错了' (đã giao sai). Trong môi trường công sở, khi nhận lỗi, nhân viên nên nói rõ hành động sai: '我们送错了货' (Chúng tôi giao sai hàng) thay vì chỉ nói chung chung '我们错了' (Chúng tôi sai rồi). Điều này thể hiện sự chuyên nghiệp và giúp khách hàng hiểu rõ vấn đề. Ngoài '错', còn có các bổ ngữ kết quả khác như '完' (xong), '好' (tốt), '到' (đến), '见' (thấy). Việc nắm vững các bổ ngữ kết quả sẽ giúp bạn diễn đạt chính xác hơn trong giao tiếp thương mại. Khi gặp sự cố, thay vì nói chung chung 'có vấn đề', hãy nói cụ thể '送错了' hoặc '写错了' để người nghe hiểu rõ tình huống và có hướng xử lý phù hợp.
颜色送错了。
Yánsè sòng cuò le.
Giao sai màu sắc rồi.
Câu chữ 给: chuyển giao
给 + Người nhận + Động từ / Động từ + 给 + Người nhận
'给' (gěi) là giới từ quan trọng trong tiếng Trung thương mại, dùng để chỉ người nhận của hành động. Có hai vị trí chính: (1) Trước động từ: '给 + Người + Động từ' — nhấn mạnh hành động được thực hiện CHO ai đó, ví dụ: '给您送去' (gửi đến cho ngài); (2) Sau động từ: 'Động từ + 给 + Người' — nhấn mạnh kết quả chuyển giao, ví dụ: '送给你' (gửi cho bạn). Trong ngữ cảnh bài học, '明天给您送去' (ngày mai gửi đến cho ngài) sử dụng cấu trúc '给 + Người + Động từ + Bổ ngữ phương hướng'. Khi xử lý khiếu nại, nhân viên thường dùng '给' để cam kết hành động: '我们给您换新的' (Chúng tôi đổi cái mới cho ngài), '我给您处理' (Tôi xử lý cho ngài). Người Việt thường nhầm lẫn giữa '给' (cho, gửi cho) và '送' (tặng, gửi). '给' là giới từ chỉ đối tượng nhận, còn '送' là động từ chỉ hành động gửi/tặng. Trong câu '明天给您送去', '给' đứng trước '您' (người nhận), '送' là động từ chính, '去' là bổ ngữ phương hướng. Khi muốn nhấn mạnh ai là người thực hiện hành động, có thể dùng '由' (do): '由我们给您送去' (Do chúng tôi gửi đến cho ngài). Trong môi trường công sở, việc sử dụng chính xác '给' giúp giao tiếp rõ ràng và chuyên nghiệp, tránh hiểu lầm về trách nhiệm và đối tượng nhận. Ngoài ra, '给' còn có thể kết hợp với '把' để tạo thành cấu trúc phức tạp hơn: '请把退货单给我' (Xin hãy đưa phiếu trả hàng cho tôi). Khi đàm phán, việc dùng '给' đúng cách sẽ giúp bạn thể hiện sự sẵn sàng hỗ trợ và tạo thiện cảm với khách hàng. Lưu ý: trong văn nói thân mật, có thể dùng '给' thay cho '为' (vì, cho), nhưng trong văn viết trang trọng cần phân biệt rõ hai từ này.
明天给您送去。
Míngtiān gěi nín sòng qù.
Ngày mai sẽ gửi đến cho ngài.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
💡 Phân biệt 退 (tuì) và 换 (huàn)
Cả hai đều dùng khi hàng hóa có vấn đề. '退货' (tuì huò) là trả lại hàng và lấy lại tiền. '换货' (huàn huò) là trả lại hàng lỗi để đổi lấy một sản phẩm mới tương đương. Thường người bán sẽ khuyến khích '换' thay vì '退' để giữ được đơn hàng.
💡 Văn hóa xin lỗi trong kinh doanh Trung Quốc
Trong văn hóa kinh doanh Trung Quốc, việc xin lỗi đúng cách rất quan trọng. Khi mắc lỗi, nên xin lỗi ngay lập tức và nhận trách nhiệm rõ ràng. Tránh đổ lỗi cho người khác hoặc giải thích quá nhiều. Câu '十分抱歉' (vô cùng xin lỗi) thể hiện sự chân thành hơn '对不起' (xin lỗi) thông thường.
💡 Phân biệt 退 (tuì) và 换 (huàn)
Cả hai đều dùng khi hàng hóa có vấn đề. '退货' (tuì huò) là trả lại hàng và lấy lại tiền. '换货' (huàn huò) là trả lại hàng lỗi để đổi lấy một sản phẩm mới tương đương. Thường người bán sẽ khuyến khích '换' thay vì '退' để giữ được đơn hàng.
💡 Mẹo dùng 把 trong xử lý sự cố
Khi xử lý khiếu nại, dùng câu chữ 把 để thể hiện sự quyết đoán: '我们把问题处理一下' (Chúng tôi xử lý vấn đề một chút). Nhớ rằng động từ trong câu chữ 把 phải có bổ ngữ, không thể đứng trơ một mình.
💡 Mẹo thi BCT(A): Nghe hiểu số và màu sắc
Trong phần thi nghe BCT(A), các câu hỏi về màu sắc và số lượng rất thường gặp. Hãy luyện nghe các từ chỉ màu sắc như 红色 (hóngsè - đỏ), 蓝色 (lánsè - xanh lam), 白色 (báisè - trắng), 黑色 (hēisè - đen) kết hợp với các động từ như 要 (yào - cần), 换 (huàn - đổi), 退 (tuì - trả). Khi nghe, chú ý đến các từ phủ định như 不是 (bú shì - không phải) để tránh nhầm lẫn. Mẹo: luôn ghi chú nhanh các thông tin quan trọng như màu sắc, số lượng, thời gian giao hàng khi nghe.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
这个产品的______错了,我想要红色的。
Câu 2
Chọn câu trả lời chuyên nghiệp nhất khi bị khách phàn nàn.
客人:这件衣服坏了!
Câu 3
Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.
Trong bài học này bạn sẽ thành thạo
- ✓Phản ánh sự cố giao sai hàng một cách lịch sự
- ✓Nắm được từ vựng về màu sắc cơ bản (đỏ, xanh, v.v.)
- ✓Yêu cầu xử lý sự cố (trả hàng hoặc đổi hàng mới)
- ✓Cách xin lỗi chuyên nghiệp khi mắc sai lầm
Tóm tắt bài học
Tóm tắt bài “Hàng không đúng, phải nói gì? — Phàn nàn và đổi trả”: • Phản ánh sự cố giao sai hàng một cách lịch sự • Nắm được từ vựng về màu sắc cơ bản (đỏ, xanh, v.v.) • Yêu cầu xử lý sự cố (trả hàng hoặc đổi hàng mới) • Cách xin lỗi chuyên nghiệp khi mắc sai lầm. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.
Câu hỏi thường gặp
BCT là gì?
BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.
Bài học này phù hợp trình độ nào?
Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.
Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?
Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.
Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?
Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.
Tiếp theo nên học
Đang học · Hội thoại· 0%