Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
收到货物后,我们需要马上______质量。
Bài tập
Nhận hàng, kiểm tra chất lượng, xử lý hàng lỗi
Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
收到货物后,我们需要马上______质量。
Câu 2
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
______有问题,请打电话给我。
Câu 3
Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 4
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 5
Dịch câu sau sang tiếng Trung.
Tôi kiểm tra xong rồi.
Câu 6
Kiểm tra từ vựng nhận hàng.
质量 (zhìliàng) nghĩa là 'chất lượng'.
Câu 7
Kiểm tra quy trình nhận hàng.
Khi nhận hàng, không cần kiểm tra chất lượng, cứ nhận và dùng luôn.
Câu 8
Chọn câu nói khi phát hiện hàng bị lỗi.
Bạn phát hiện hàng bị hỏng. Bạn nói với nhà cung cấp: ______。
Câu 9
Kiểm tra từ vựng hàng hóa.
坏 (huài) nghĩa là gì?
Câu 10
Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.
Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…
Câu 11
Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.
Khách hàng đang làm gì?
Câu 12
Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.
Có bao nhiêu sản phẩm bị hỏng?
Câu 13
Nghe và xác định thông tin đúng/sai.
Khách hàng đã nhận được hàng và đang kiểm tra.
Câu 14
Nghe và chọn câu trả lời phù hợp.
Nhân viên bán hàng đề xuất giải pháp gì?
Câu 15
Đọc câu và xác định đúng/sai.
Khi nhận hàng, nếu phát hiện sản phẩm bị hỏng, khách hàng nên im lặng và không báo cho người bán.
Câu 16
Đọc câu và xác định đúng/sai.
'我检查完了' có nghĩa là 'Tôi đang kiểm tra'.
Câu 17
Đọc câu và xác định đúng/sai.
Trong câu '我明天给您换新的', từ '给' có nghĩa là 'cho, gửi đến'.
Câu 18
Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 19
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.
Đọc đoạn văn sau: '今天早上,我收到货物了。我马上检查质量。有两个产品坏了。我打电话给销售。销售说:真对不起,我明天给您换新的。' — Hỏi: Có bao nhiêu sản phẩm bị hỏng?
Câu 20
Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.
Đọc đoạn văn: '客人收到货物后,马上检查。他发现质量问题,就打电话告诉销售。销售说可以换新的。客人说其他的质量很好。' — Hỏi: Khách hàng đã làm gì sau khi nhận hàng?
Câu 21
Chọn câu đúng ngữ pháp.
Câu nào sau đây đúng ngữ pháp?
Câu 22
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
我______检查货物,请稍等。
Câu 23
Dịch câu sau sang tiếng Trung.
Nếu có vấn đề, tôi sẽ báo cho bạn ngay.
Câu 24
Dịch câu sau sang tiếng Việt.
Câu 25
Câu 26
Câu 27
Câu 28
Câu 29
按照合同,如果产品质量有问题,我们可以退货。
Câu 30
质量部门负责确认合同,不负责检查货物。
Câu 31
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 32
Câu 33
Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.
Ai sẽ trả cước vận chuyển cho hàng đổi?
Câu 34
Nghe đoạn hội thoại và xác định thông tin đúng/sai.
Hàng đổi sẽ được giao vào chiều mai.
Câu 35
按照合同,如果产品质量有问题,我们可以免费换货。
Câu 36
收到货物后,我们应该先检查质量,再确认收货。
Câu 37
Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.
Câu 38
Đọc đoạn văn và trả lời câu hỏi.