- ✓Biết cách hỏi về hình thức thanh toán và xin chiết khấu
- ✓Cung cấp và ghi nhận số tài khoản ngân hàng để chuyển khoản
- ✓Yêu cầu xuất hóa đơn đỏ (VAT) khi mua hàng
- ✓Hiểu và sử dụng các thuật ngữ thanh toán phổ biến như 定金, 余额, 现金
Giảm giá và ưu đãi
Khách hàng mặc cả thành công khi mua số lượng lớn và yêu cầu hóa đơn đỏ.
Khách hàng
两百个产品,可以打折吗?
Liǎngbǎi ge chǎnpǐn, kěyǐ dǎzhé ma?
200 sản phẩm, có thể giảm giá không?
Nhân viên Sales
可以,给您打九折。您需要发票吗?
Kěyǐ, gěi nín dǎ jiǔ zhé. Nín xūyào fāpiào ma?
Được, giảm cho ngài 10%. Ngài có cần hóa đơn không?
Khách hàng
需要。发票和产品一起送吗?
Xūyào. Fāpiào hé chǎnpǐn yìqǐ sòng ma?
Cần chứ. Hóa đơn và sản phẩm có giao cùng nhau không?
Nhân viên Sales
是的。如果您增加订单,我们还有更多优惠。
Shì de. Rúguǒ nín zēngjiā dìngdān, wǒmen hái yǒu gèng duō yōuhuì.
Đúng vậy. Nếu ngài tăng đơn hàng, chúng tôi còn có nhiều ưu đãi hơn.
Khách hàng
怎么计算优惠后的价格?
Zěnme jìsuàn yōuhuì hòu de jiàgé?
Tính giá sau ưu đãi như thế nào?
Nhân viên Sales
我先按标准价格计算,再给您折扣。
Wǒ xiān àn biāozhǔn jiàgé jìsuàn, zài gěi nín zhékòu.
Tôi tính theo giá chuẩn trước, rồi mới chiết khấu cho ngài.
Khách hàng
好的。打九折以后是多少钱?
Hǎo de. Dǎ jiǔ zhé yǐhòu shì duōshao qián?
Được. Sau khi giảm 10% là bao nhiêu tiền?
Nhân viên Sales
我算一下,一百个是八千块,九折就是七千二。
Wǒ suàn yíxià, yìbǎi ge shì bāqiān kuài, jiǔ zhé jiù shì qīqiān èr.
Để tôi tính, 100 cái là 8.000 tệ, giảm 10% là 7.200.
Chuyển khoản ngân hàng
Nhân viên bán hàng cung cấp số tài khoản công ty để khách hàng chuyển tiền.
Nhân viên Sales
请问您怎么付款?
Qǐngwèn nín zěnme fùkuǎn?
Xin hỏi ngài thanh toán như thế nào?
Khách hàng
我可以银行转账吗?
Wǒ kěyǐ yínháng zhuǎnzhàng ma?
Tôi có thể chuyển khoản ngân hàng không?
Nhân viên Sales
可以。这是我们公司的账号。
Kěyǐ. Zhè shì wǒmen gōngsī de zhànghào.
Được. Đây là số tài khoản của công ty chúng tôi.
Khách hàng
好的,我今天下午支付。账号的数字我记下来了。
Hǎo de, wǒ jīntiān xiàwǔ zhīfù. Zhànghào de shùzì wǒ jì xiàlái le.
Vâng, chiều nay tôi sẽ thanh toán. Các chữ số của tài khoản tôi đã ghi lại.
Nhân viên Sales
转账的时候要填什么手续吗?
Zhuǎnzhàng de shíhou yào tián shénme shǒuxù ma?
Khi chuyển khoản có cần làm thủ tục gì không?
Khách hàng
在手机上支付很方便,不用去银行排队。
Zài shǒujī shàng zhīfù hěn fāngbiàn, búyòng qù yínháng páiduì.
Thanh toán trên điện thoại rất tiện, không cần xếp hàng ở ngân hàng.
Nhân viên Sales
好的,收到钱后我会马上通知您。
Hǎo de, shōudào qián hòu wǒ huì mǎshàng tōngzhī nín.
Vâng, nhận được tiền tôi sẽ báo ngay cho ngài.
Khách hàng
谢谢您的合作。
Xièxie nín de hézuò.
Cảm ơn sự hợp tác của ngài.
Giá cả và thuế
Khách hàng hỏi về giá tăng, thuế và chi phí sản xuất.
Khách hàng
听说下个季度要涨价,是真的吗?
Tīngshuō xià ge jìdù yào zhǎngjià, shì zhēn de ma?
Nghe nói quý sau sẽ tăng giá, thật vậy sao?
Nhân viên Sales
是的,因为生产成本提高了,价格也会提高一些。
Shì de, yīnwèi shēngchǎn chéngběn tígāo le, jiàgé yě huì tígāo yìxiē.
Đúng, vì chi phí sản xuất tăng, giá cũng sẽ tăng một chút.
Khách hàng
价格里包含税吗?
Jiàgé lǐ bāohán shuì ma?
Trong giá có bao gồm thuế không?
Nhân viên Sales
包含的,我们按国家标准收税。
Bāohán de, wǒmen àn guójiā biāozhǔn shōu shuì.
Có, chúng tôi thu thuế theo tiêu chuẩn nhà nước.
Khách hàng
那我先付定金,能减少一些费用吗?
Nà wǒ xiān fù dìngjīn, néng jiǎnshǎo yìxiē fèiyòng ma?
Vậy tôi đặt cọc trước, có thể giảm bớt chút phí không?
Nhân viên Sales
可以,提前支付可以给您优惠价格。
Kěyǐ, tíqián zhīfù kěyǐ gěi nín yōuhuì jiàgé.
Được, thanh toán trước có thể cho ngài giá ưu đãi.
Khách hàng
好的,那我现在就支付,谢谢!
Hǎo de, nà wǒ xiànzài jiù zhīfù, xièxie!
Được, vậy tôi thanh toán ngay bây giờ, cảm ơn!
Nhân viên Sales
好的,汇款以后请告诉我,我确认余额后马上结算。
Hǎo de, huìkuǎn yǐhòu qǐng gàosu wǒ, wǒ quèrèn yú'é hòu mǎshàng jiésuàn.
Vâng, sau khi chuyển khoản xin báo cho tôi, tôi xác nhận số dư rồi thanh toán ngay.
Khách hàng
好的。对了,最新的报价和汇率是多少?
Hǎo de. Duì le, zuìxīn de bàojià hé huìlǜ shì duōshao?
Được. Mà này, báo giá và tỷ giá mới nhất là bao nhiêu?
Nhân viên Sales
报价单上都有,我们的利润很小,价格很实在。
Bàojià dān shàng dōu yǒu, wǒmen de lìrùn hěn xiǎo, jiàgé hěn shízài.
Trên bảng báo giá đều có, lợi nhuận của chúng tôi rất nhỏ, giá rất thực.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
🎧 Shadowing
Luyện đọc theo từng câu hội thoại.
- Thời gian
- 5 phút
- Nội dung
- 12 câu
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
✍ Dictation
Nghe và chép lại 1–2 câu từ hội thoại.
- Thời gian
- 3 phút
- Nội dung
- 2 câu luyện
Chưa luyện — AI Score sẽ xuất hiện sau khi bạn luyện.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Tiêu chuẩn, chuẩn
Giảm giá, chiết khấu
Tính toán
Sản xuất
Thủ tục
Chữ số, con số
Thuế
Nâng cao, tăng lên
Ưu đãi
Tăng thêm
Số tài khoản
Chi trả, thanh toán (trang trọng hơn)
Chuyển khoản
Số dư, số tiền còn lại
Chuyển tiền (qua ngân hàng)
chi phí, giá thành
xác nhận
thanh toán, quyết toán
tỷ giá hối đoái
Hóa đơn
Tiền đặt cọc
Tiền mặt
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Nói về tỷ lệ giảm giá
打 + [Số] + 折
Cách nói giảm giá của Trung Quốc hoàn toàn khác với Việt Nam. Khi người Trung Quốc nói '打九折' (dǎ jiǔ zhé), họ có nghĩa là bạn chỉ phải trả 90% giá trị món hàng, tức là được GIẢM 10%. Ngược lại, '打八折' (dǎ bā zhé) nghĩa là trả 80%, giảm 20%. Công thức tính: Số tiền phải trả = Giá gốc × (Số chiết khấu ÷ 10). Ví dụ: sản phẩm giá 200 tệ, '打七折' (dǎ qī zhé) thì bạn trả 200 × 0.7 = 140 tệ. Lưu ý: người Việt thường nói 'giảm 10%' hoặc 'giảm giá 10%', nhưng người Trung Quốc nói '打九折'. Đây là điểm dễ gây hiểu lầm trong giao tiếp thương mại. Khi làm việc với đối tác Trung Quốc, bạn nên xác nhận rõ: '打九折 là trả 90% đúng không?' để tránh nhầm lẫn. Trong công sở, khi đề nghị chiết khấu, bạn có thể nói: '您能给我打八折吗?' (Ngài có thể giảm cho tôi 20% không?). Nếu muốn từ chối, bạn nói: '对不起,我们最多打九折。' (Xin lỗi, chúng tôi tối đa giảm 10%).
给您打九折。
Gěi nín dǎ jiǔ zhé.
Giảm cho ngài 10% (tức là giá còn 90%).
Hỏi cách thức thực hiện hành động
怎么 + Động từ (付款/去/走...)
Từ '怎么' (zěnme) có nghĩa là 'như thế nào, bằng cách nào', đặt trước động từ để hỏi về cách thức, phương pháp tiến hành một việc gì đó. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Trung thương mại. Ví dụ: '怎么付款?' (Thanh toán thế nào?), '怎么去?' (Đi bằng cách nào?), '怎么做?' (Làm thế nào?). Khi muốn hỏi lịch sự hơn, thêm '请问' (xin hỏi) ở đầu câu: '请问您怎么付款?' (Xin hỏi ngài thanh toán như thế nào?). Lưu ý: '怎么' khác với '什么' (cái gì). '怎么' hỏi về cách thức, còn '什么' hỏi về sự vật. Ví dụ: '您怎么付款?' (Ngài thanh toán bằng cách nào?) vs '您付什么?' (Ngài trả cái gì?). Người Việt thường nhầm lẫn hai từ này. Trong giao tiếp công sở, khi muốn hỏi khách hàng phương thức thanh toán, bạn nên dùng cấu trúc này: '请问您怎么付款?是转账还是现金?' (Xin hỏi ngài thanh toán thế nào? Chuyển khoản hay tiền mặt?). Ngoài ra, '怎么' còn có thể đứng trước tính từ để hỏi về mức độ: '怎么这么贵?' (Sao mà đắt thế?).
您怎么付款?
Nín zěnme fùkuǎn?
Ngài thanh toán như thế nào?
Diễn đạt khả năng/được phép
可以 + Động từ
'可以' (kěyǐ) là động từ khuyết thiếu, có nghĩa là 'có thể, được phép'. Nó đứng trước động từ chính để diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép. Trong tiếng Trung thương mại, '可以' rất thường dùng để hỏi và trả lời về khả năng thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: '可以打折吗?' (Có thể giảm giá không?), '可以银行转账吗?' (Có thể chuyển khoản ngân hàng không?). Khi trả lời đồng ý, bạn nói '可以' hoặc '可以的'. Khi từ chối, bạn nói '不可以' hoặc lịch sự hơn: '对不起,不可以。' (Xin lỗi, không được). Lưu ý: '可以' khác với '能' (néng) - cả hai đều có nghĩa là 'có thể', nhưng '可以' nhấn mạnh sự cho phép, còn '能' nhấn mạnh khả năng. Ví dụ: '我可以进来吗?' (Tôi có thể vào không? - xin phép) vs '我能说中文。' (Tôi có thể nói tiếng Trung - khả năng). Trong công sở, khi khách hàng hỏi '可以优惠吗?' (Có thể ưu đãi không?), bạn có thể trả lời: '可以,给您打九折。' (Được, giảm cho ngài 10%).
可以打折吗?
Kěyǐ dǎzhé ma?
Có thể giảm giá không?
Diễn đạt nhu cầu
需要 + Danh từ / Động từ
'需要' (xūyào) có nghĩa là 'cần, cần phải'. Đây là động từ rất quan trọng trong giao tiếp thương mại. '需要' có thể đứng trước danh từ để chỉ nhu cầu về vật chất: '需要发票' (cần hóa đơn), hoặc đứng trước động từ để chỉ nhu cầu hành động: '需要付款' (cần thanh toán). Khi hỏi ai đó có cần gì không, dùng cấu trúc: '您需要...吗?' (Ngài có cần... không?). Ví dụ: '您需要发票吗?' (Ngài có cần hóa đơn không?), '您需要帮助吗?' (Ngài có cần giúp đỡ không?). Khi trả lời, bạn nói '需要' (cần) hoặc '不需要' (không cần). Lưu ý: '需要' khác với '要' (yào) - '要' thường dùng trong khẩu ngữ, còn '需要' trang trọng hơn, phù hợp với văn cảnh công sở. Trong thương mại, khi xác nhận nhu cầu của khách, bạn nên hỏi: '您还需要什么?' (Ngài còn cần gì nữa không?). Khi khách nói '我需要发票', bạn trả lời: '好的,我们给您开发票。' (Vâng, chúng tôi xuất hóa đơn cho ngài).
您需要发票吗?
Nín xūyào fāpiào ma?
Ngài có cần hóa đơn không?
Diễn đạt trình tự thời gian
先 + [Hành động 1] + 然后 + [Hành động 2]
Cấu trúc '先...然后...' (xiān... ránhòu...) dùng để diễn đạt trình tự thời gian: làm việc gì trước, sau đó làm việc gì. Đây là cấu trúc rất hữu ích trong giao tiếp thương mại khi mô tả quy trình, các bước thực hiện. Ví dụ: '先付定金,然后付余额。' (Trả tiền cọc trước, sau đó trả số còn lại). '先开发票,然后发货。' (Xuất hóa đơn trước, sau đó giao hàng). Khi muốn nhấn mạnh thứ tự, bạn có thể thêm '最后' (cuối cùng) ở cuối: '先...然后...最后...'. Lưu ý: '然后' có thể thay bằng '再' (zài) với nghĩa tương tự: '先付款,再发货。' (Thanh toán trước, rồi giao hàng). Trong công sở, khi giải thích quy trình thanh toán cho khách, bạn nói: '您先付定金,然后收到货以后再付余额。' (Ngài đặt cọc trước, sau khi nhận hàng thì trả số còn lại). Cấu trúc này cũng dùng để mô tả các bước công việc hàng ngày: '先检查产品,然后包装。' (Kiểm tra sản phẩm trước, sau đó đóng gói).
先付定金,然后付余额。
Xiān fù dìngjīn, ránhòu fù yú'é.
Trả tiền cọc trước, sau đó trả số còn lại.
Diễn đạt mục đích
为了 + [Mục đích]
'为了' (wèile) có nghĩa là 'để, để mà', dùng để diễn đạt mục đích của một hành động. Trong tiếng Trung thương mại, cấu trúc này thường dùng khi giải thích lý do của một chính sách, quyết định kinh doanh. Ví dụ: '为了感谢您的合作,我们给您打九折。' (Để cảm ơn sự hợp tác của ngài, chúng tôi giảm cho ngài 10%). '为了长期合作,我们愿意优惠。' (Vì hợp tác lâu dài, chúng tôi sẵn sàng ưu đãi). Lưu ý: '为了' đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, trước mục đích. Khi muốn nói 'vì... nên...' (diễn đạt nguyên nhân - kết quả), dùng '因为...所以...', khác với '为了' diễn đạt mục đích. Ví dụ: '因为您买得多,所以给您打折。' (Vì ngài mua nhiều, nên giảm giá cho ngài) - đây là nguyên nhân. Còn '为了长期合作,我们给您优惠。' (Để hợp tác lâu dài, chúng tôi ưu đãi cho ngài) - đây là mục đích. Trong công sở, khi thuyết phục khách hàng, bạn có thể nói: '为了表示诚意,我们愿意提供更好的价格。' (Để thể hiện sự chân thành, chúng tôi sẵn sàng đưa ra mức giá tốt hơn).
为了感谢您的合作,我们给您打九折。
Wèile gǎnxiè nín de hézuò, wǒmen gěi nín dǎ jiǔ zhé.
Để cảm ơn sự hợp tác của ngài, chúng tôi giảm cho ngài 10%.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
💡 Phân biệt 付款 và 支付
Cả hai đều có nghĩa là 'thanh toán'. '付款' (fùkuǎn) thường dùng trong khẩu ngữ hàng ngày khi hỏi trả tiền mua đồ. '支付' (zhīfù) trang trọng hơn, thường dùng trong văn bản hoặc khi nhắc đến các cổng thanh toán điện tử như 支付宝 (Alipay - ZhiFuBao) hay 微信支付 (WeChat Pay - WeiXin ZhiFu).
💡 Quy trình thanh toán thương mại Trung Quốc
Trong thương mại Trung Quốc, quy trình thanh toán thường có 3 bước: 1) Đặt cọc (定金) - thường 30% giá trị đơn hàng; 2) Thanh toán khi nhận hàng hoặc sau khi kiểm tra; 3) Thanh toán số dư còn lại (余额). Người Trung Quốc rất coi trọng chữ tín (信用) trong kinh doanh, vì vậy việc thanh toán đúng hạn là rất quan trọng.
💡 Phân biệt 打折 và 折扣
'打折' (dǎzhé) là động từ, nghĩa là 'giảm giá, chiết khấu'. '折扣' (zhékòu) là danh từ, nghĩa là 'mức chiết khấu'. Ví dụ: '这个产品打折吗?' (Sản phẩm này có giảm giá không?) vs '这个折扣很大。' (Mức chiết khấu này lớn quá). Khi nói về tỷ lệ chiết khấu, dùng '打...折'.
💡 Các phương thức thanh toán phổ biến ở Trung Quốc
Ở Trung Quốc, ngoài chuyển khoản ngân hàng (银行转账) và tiền mặt (现金), còn có các phương thức thanh toán điện tử rất phổ biến: 支付宝 (Alipay), 微信支付 (WeChat Pay). Trong giao dịch B2B, chuyển khoản ngân hàng vẫn là phương thức chính. Khi nhận thanh toán, bạn nên xác nhận: '我们收到您的汇款了。' (Chúng tôi đã nhận được tiền chuyển của ngài).
💡 Mẹo thi BCT(A): Nghe số và đơn vị tiền tệ
Trong phần nghe BCT(A), bạn sẽ thường gặp các câu hỏi về giá cả, chiết khấu, số tài khoản. Hãy luyện nghe các số lớn như 八千 (8.000), 一万二 (12.000) và các đơn vị tiền tệ như 块 (tệ), 元 (nhân dân tệ). Khi nghe '打九折', hãy tính nhanh: giá gốc × 0.9. Luyện tập phản xạ này thường xuyên sẽ giúp bạn làm bài nhanh và chính xác hơn.
Phần này sẽ mở theo lộ trình học. Bạn vẫn có thể xem trước.
Câu 1
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.
我要去银行______。
Câu 2
Hiểu cách nói chiết khấu của người Trung Quốc.
Sản phẩm giá 100 tệ, người bán nói '打八折' (dǎ bā zhé). Vậy bạn phải trả bao nhiêu tiền?
Câu 3
Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.
Trong bài học này bạn sẽ thành thạo
- ✓Biết cách hỏi về hình thức thanh toán và xin chiết khấu
- ✓Cung cấp và ghi nhận số tài khoản ngân hàng để chuyển khoản
- ✓Yêu cầu xuất hóa đơn đỏ (VAT) khi mua hàng
- ✓Hiểu và sử dụng các thuật ngữ thanh toán phổ biến như 定金, 余额, 现金
Tóm tắt bài học
Tóm tắt bài “Thanh toán kiểu Trung Quốc — Chuyển khoản, hóa đơn, chiết khấu”: • Biết cách hỏi về hình thức thanh toán và xin chiết khấu • Cung cấp và ghi nhận số tài khoản ngân hàng để chuyển khoản • Yêu cầu xuất hóa đơn đỏ (VAT) khi mua hàng • Hiểu và sử dụng các thuật ngữ thanh toán phổ biến như 定金, 余额, 现金. Sau bài, bạn nên chuyển sang bài tiếp theo trong cùng khóa hoặc ôn từ vựng/ngữ pháp liên quan trên Lenguro.
Câu hỏi thường gặp
BCT là gì?
BCT (Business Chinese Test) là kỳ thi tiếng Trung thương mại quốc tế, đánh giá khả năng giao tiếp công sở và nghiệp vụ bằng tiếng Trung. Lenguro cung cấp khóa học và bài luyện theo lộ trình BCT(A), BCT(B) và Oral.
Bài học này phù hợp trình độ nào?
Mỗi bài BCT trên Lenguro gắn với một khóa trong lộ trình (Khởi đầu, BCT A hoặc BCT B). Bạn nên học theo thứ tự bài trong khóa để nắm hội thoại, từ vựng và ngữ pháp trước khi chuyển bài tiếp theo.
Bài học có luyện Shadowing và Dictation không?
Có. Sau phần hội thoại, bài học có mục Shadowing (luyện phát âm) và Dictation (nghe chép). Bạn có thể luyện nhanh trong bài hoặc mở workspace luyện đầy đủ trên Lenguro.
Có transcript và bài kiểm tra cuối bài không?
Có. Hội thoại kèm chữ Hán, pinyin và bản dịch tiếng Việt. Cuối bài có Quiz để kiểm tra từ vựng, ngữ pháp và tình huống giao tiếp trong bài.
Tiếp theo nên học
Đang học · Hội thoại· 0%