Đăng nhập

Ngữ pháp

Thanh toán kiểu Trung Quốc

Chuyển khoản, xuất hoá đơn VAT, nói về chiết khấu

Về bài học chính

Nói về tỷ lệ giảm giá

表示折扣:“打...折”

打 + [Số] + 折

Cách nói giảm giá của Trung Quốc hoàn toàn khác với Việt Nam. Khi người Trung Quốc nói '打九折' (dǎ jiǔ zhé), họ có nghĩa là bạn chỉ phải trả 90% giá trị món hàng, tức là được GIẢM 10%. Ngược lại, '打八折' (dǎ bā zhé) nghĩa là trả 80%, giảm 20%. Công thức tính: Số tiền phải trả = Giá gốc × (Số chiết khấu ÷ 10). Ví dụ: sản phẩm giá 200 tệ, '打七折' (dǎ qī zhé) thì bạn trả 200 × 0.7 = 140 tệ. Lưu ý: người Việt thường nói 'giảm 10%' hoặc 'giảm giá 10%', nhưng người Trung Quốc nói '打九折'. Đây là điểm dễ gây hiểu lầm trong giao tiếp thương mại. Khi làm việc với đối tác Trung Quốc, bạn nên xác nhận rõ: '打九折 là trả 90% đúng không?' để tránh nhầm lẫn. Trong công sở, khi đề nghị chiết khấu, bạn có thể nói: '您能给我打八折吗?' (Ngài có thể giảm cho tôi 20% không?). Nếu muốn từ chối, bạn nói: '对不起,我们最多打九折。' (Xin lỗi, chúng tôi tối đa giảm 10%).

给您打九折。

Gěi nín dǎ jiǔ zhé.

Giảm cho ngài 10% (tức là giá còn 90%).

这个产品打八折,很便宜。

Zhège chǎnpǐn dǎ bā zhé, hěn piányi.

Sản phẩm này giảm 20%, rẻ lắm.

我们最多打七五折。

Wǒmen zuìduō dǎ qī wǔ zhé.

Chúng tôi tối đa giảm 25% (trả 75%).

Hỏi cách thức thực hiện hành động

询问方式:“怎么 + 动词”

怎么 + Động từ (付款/去/走...)

Từ '怎么' (zěnme) có nghĩa là 'như thế nào, bằng cách nào', đặt trước động từ để hỏi về cách thức, phương pháp tiến hành một việc gì đó. Đây là cấu trúc rất phổ biến trong tiếng Trung thương mại. Ví dụ: '怎么付款?' (Thanh toán thế nào?), '怎么去?' (Đi bằng cách nào?), '怎么做?' (Làm thế nào?). Khi muốn hỏi lịch sự hơn, thêm '请问' (xin hỏi) ở đầu câu: '请问您怎么付款?' (Xin hỏi ngài thanh toán như thế nào?). Lưu ý: '怎么' khác với '什么' (cái gì). '怎么' hỏi về cách thức, còn '什么' hỏi về sự vật. Ví dụ: '您怎么付款?' (Ngài thanh toán bằng cách nào?) vs '您付什么?' (Ngài trả cái gì?). Người Việt thường nhầm lẫn hai từ này. Trong giao tiếp công sở, khi muốn hỏi khách hàng phương thức thanh toán, bạn nên dùng cấu trúc này: '请问您怎么付款?是转账还是现金?' (Xin hỏi ngài thanh toán thế nào? Chuyển khoản hay tiền mặt?). Ngoài ra, '怎么' còn có thể đứng trước tính từ để hỏi về mức độ: '怎么这么贵?' (Sao mà đắt thế?).

您怎么付款?

Nín zěnme fùkuǎn?

Ngài thanh toán như thế nào?

我们怎么去机场?

Wǒmen zěnme qù jīchǎng?

Chúng ta đi sân bay bằng cách nào?

这个问题怎么解决?

Zhège wèntí zěnme jiějué?

Vấn đề này giải quyết thế nào?

Diễn đạt khả năng/được phép

表达可能性:“可以 + 动词”

可以 + Động từ

'可以' (kěyǐ) là động từ khuyết thiếu, có nghĩa là 'có thể, được phép'. Nó đứng trước động từ chính để diễn đạt khả năng hoặc sự cho phép. Trong tiếng Trung thương mại, '可以' rất thường dùng để hỏi và trả lời về khả năng thực hiện một việc gì đó. Ví dụ: '可以打折吗?' (Có thể giảm giá không?), '可以银行转账吗?' (Có thể chuyển khoản ngân hàng không?). Khi trả lời đồng ý, bạn nói '可以' hoặc '可以的'. Khi từ chối, bạn nói '不可以' hoặc lịch sự hơn: '对不起,不可以。' (Xin lỗi, không được). Lưu ý: '可以' khác với '能' (néng) - cả hai đều có nghĩa là 'có thể', nhưng '可以' nhấn mạnh sự cho phép, còn '能' nhấn mạnh khả năng. Ví dụ: '我可以进来吗?' (Tôi có thể vào không? - xin phép) vs '我能说中文。' (Tôi có thể nói tiếng Trung - khả năng). Trong công sở, khi khách hàng hỏi '可以优惠吗?' (Có thể ưu đãi không?), bạn có thể trả lời: '可以,给您打九折。' (Được, giảm cho ngài 10%).

可以打折吗?

Kěyǐ dǎzhé ma?

Có thể giảm giá không?

我可以银行转账吗?

Wǒ kěyǐ yínháng zhuǎnzhàng ma?

Tôi có thể chuyển khoản ngân hàng không?

可以,这是我们的账号。

Kěyǐ, zhè shì wǒmen de zhànghào.

Được, đây là số tài khoản của chúng tôi.

Diễn đạt nhu cầu

表达需要:“需要 + 名词/动词”

需要 + Danh từ / Động từ

'需要' (xūyào) có nghĩa là 'cần, cần phải'. Đây là động từ rất quan trọng trong giao tiếp thương mại. '需要' có thể đứng trước danh từ để chỉ nhu cầu về vật chất: '需要发票' (cần hóa đơn), hoặc đứng trước động từ để chỉ nhu cầu hành động: '需要付款' (cần thanh toán). Khi hỏi ai đó có cần gì không, dùng cấu trúc: '您需要...吗?' (Ngài có cần... không?). Ví dụ: '您需要发票吗?' (Ngài có cần hóa đơn không?), '您需要帮助吗?' (Ngài có cần giúp đỡ không?). Khi trả lời, bạn nói '需要' (cần) hoặc '不需要' (không cần). Lưu ý: '需要' khác với '要' (yào) - '要' thường dùng trong khẩu ngữ, còn '需要' trang trọng hơn, phù hợp với văn cảnh công sở. Trong thương mại, khi xác nhận nhu cầu của khách, bạn nên hỏi: '您还需要什么?' (Ngài còn cần gì nữa không?). Khi khách nói '我需要发票', bạn trả lời: '好的,我们给您开发票。' (Vâng, chúng tôi xuất hóa đơn cho ngài).

您需要发票吗?

Nín xūyào fāpiào ma?

Ngài có cần hóa đơn không?

我需要银行转账。

Wǒ xūyào yínháng zhuǎnzhàng.

Tôi cần chuyển khoản ngân hàng.

您需要先付定金。

Nín xūyào xiān fù dìngjīn.

Ngài cần đặt cọc trước.

Diễn đạt trình tự thời gian

表达时间:“先...然后...”

先 + [Hành động 1] + 然后 + [Hành động 2]

Cấu trúc '先...然后...' (xiān... ránhòu...) dùng để diễn đạt trình tự thời gian: làm việc gì trước, sau đó làm việc gì. Đây là cấu trúc rất hữu ích trong giao tiếp thương mại khi mô tả quy trình, các bước thực hiện. Ví dụ: '先付定金,然后付余额。' (Trả tiền cọc trước, sau đó trả số còn lại). '先开发票,然后发货。' (Xuất hóa đơn trước, sau đó giao hàng). Khi muốn nhấn mạnh thứ tự, bạn có thể thêm '最后' (cuối cùng) ở cuối: '先...然后...最后...'. Lưu ý: '然后' có thể thay bằng '再' (zài) với nghĩa tương tự: '先付款,再发货。' (Thanh toán trước, rồi giao hàng). Trong công sở, khi giải thích quy trình thanh toán cho khách, bạn nói: '您先付定金,然后收到货以后再付余额。' (Ngài đặt cọc trước, sau khi nhận hàng thì trả số còn lại). Cấu trúc này cũng dùng để mô tả các bước công việc hàng ngày: '先检查产品,然后包装。' (Kiểm tra sản phẩm trước, sau đó đóng gói).

先付定金,然后付余额。

Xiān fù dìngjīn, ránhòu fù yú'é.

Trả tiền cọc trước, sau đó trả số còn lại.

先开发票,然后发货。

Xiān kāi fāpiào, ránhòu fāhuò.

Xuất hóa đơn trước, sau đó giao hàng.

您先看一下合同,然后签字。

Nín xiān kàn yíxià hétong, ránhòu qiānzì.

Ngài xem hợp đồng trước, sau đó ký tên.

Diễn đạt mục đích

表达目的:“为了 + 目的”

为了 + [Mục đích]

'为了' (wèile) có nghĩa là 'để, để mà', dùng để diễn đạt mục đích của một hành động. Trong tiếng Trung thương mại, cấu trúc này thường dùng khi giải thích lý do của một chính sách, quyết định kinh doanh. Ví dụ: '为了感谢您的合作,我们给您打九折。' (Để cảm ơn sự hợp tác của ngài, chúng tôi giảm cho ngài 10%). '为了长期合作,我们愿意优惠。' (Vì hợp tác lâu dài, chúng tôi sẵn sàng ưu đãi). Lưu ý: '为了' đứng ở đầu câu hoặc giữa câu, trước mục đích. Khi muốn nói 'vì... nên...' (diễn đạt nguyên nhân - kết quả), dùng '因为...所以...', khác với '为了' diễn đạt mục đích. Ví dụ: '因为您买得多,所以给您打折。' (Vì ngài mua nhiều, nên giảm giá cho ngài) - đây là nguyên nhân. Còn '为了长期合作,我们给您优惠。' (Để hợp tác lâu dài, chúng tôi ưu đãi cho ngài) - đây là mục đích. Trong công sở, khi thuyết phục khách hàng, bạn có thể nói: '为了表示诚意,我们愿意提供更好的价格。' (Để thể hiện sự chân thành, chúng tôi sẵn sàng đưa ra mức giá tốt hơn).

为了感谢您的合作,我们给您打九折。

Wèile gǎnxiè nín de hézuò, wǒmen gěi nín dǎ jiǔ zhé.

Để cảm ơn sự hợp tác của ngài, chúng tôi giảm cho ngài 10%.

为了长期合作,我们愿意优惠。

Wèile chángqī hézuò, wǒmen yuànyì yōuhuì.

Vì hợp tác lâu dài, chúng tôi sẵn sàng ưu đãi.

为了方便客户,我们支持银行转账。

Wèile fāngbiàn kèhù, wǒmen zhīchí yínháng zhuǎnzhàng.

Để thuận tiện cho khách hàng, chúng tôi hỗ trợ chuyển khoản ngân hàng.