Đăng nhập

Bài tập

Thanh toán kiểu Trung Quốc

Chuyển khoản, xuất hoá đơn VAT, nói về chiết khấu

Về bài học chính

Câu 1

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

我要去银行______。

Câu 2

Hiểu cách nói chiết khấu của người Trung Quốc.

Sản phẩm giá 100 tệ, người bán nói '打八折' (dǎ bā zhé). Vậy bạn phải trả bao nhiêu tiền?

Câu 3

Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt.

Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Câu 4

Sắp xếp các từ sau thành câu đúng ngữ pháp.

Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…

Câu 5

Dịch câu sau sang tiếng Trung.

Đây là số tài khoản của chúng tôi.

Câu 6

Kiểm tra hiểu biết về chiết khấu.

打八折 (dǎ bā zhé) nghĩa là giảm 20% giá.

Câu 7

Kiểm tra từ vựng thanh toán.

发票 (fāpiào) nghĩa là 'số tài khoản'.

Câu 8

Chọn câu hỏi phù hợp khi muốn biết khách thanh toán bằng cách nào.

Bạn muốn hỏi khách thanh toán bằng cách nào. Bạn nói: ______。

Câu 9

Tính chiết khấu.

Sản phẩm giá 200 tệ, 打七折 (dǎ qī zhé). Bạn phải trả bao nhiêu?

Câu 10

Sắp xếp các từ thành câu yêu cầu xuất hóa đơn.

Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…

Câu 11

Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.

Sản phẩm giá bao nhiêu và được giảm bao nhiêu phần trăm?

Câu 12

Nghe đoạn hội thoại và trả lời câu hỏi.

Khách hàng chọn phương thức thanh toán nào?

Câu 13

Nghe và xác định thông tin đúng hay sai.

Hóa đơn sẽ được giao cùng với sản phẩm.

Câu 14

Nghe đoạn hội thoại và chọn câu trả lời đúng.

Khách hàng cần đặt cọc bao nhiêu phần trăm?

Câu 15

Xác định câu sau đúng hay sai dựa trên kiến thức đã học.

'打八折' (dǎ bā zhé) nghĩa là giảm 20% giá, tức là trả 80%.

Câu 16

Xác định câu sau đúng hay sai.

'定金' (dìngjīn) nghĩa là 'số dư tài khoản'.

Câu 17

Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Câu 18

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

Đọc đoạn văn: '王先生是一家公司的采购经理。他需要购买两百个产品。销售员告诉他,如果买两百个,可以打九折。王先生很高兴,他问销售员可以银行转账吗?销售员说可以,并给了他公司的账号。王先生决定今天下午支付。' Dựa vào đoạn văn, 王先生 mua bao nhiêu sản phẩm?

Câu 19

Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Đọc đoạn văn: '为了感谢客户的合作,公司决定给客户打八折。客户需要先付定金,然后收到货以后再付余额。客户觉得这个方案很好,同意合作。' Theo đoạn văn, công ty giảm giá bao nhiêu cho khách hàng?

Câu 20

Chọn câu trả lời đúng.

Khi khách hàng hỏi '可以优惠吗?', bạn đồng ý giảm 10%. Bạn nói: ______

Câu 21

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

您需要先付______,然后付余额。

Câu 22

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.

Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…

Câu 23

Dịch câu sau sang tiếng Trung.

Để cảm ơn sự hợp tác của ngài, chúng tôi giảm cho ngài 10%.

Câu 24

Dịch câu sau sang tiếng Việt.

Câu 25

Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.

Hóa đơn sẽ được giao như thế nào?

Câu 26

Nghe đoạn hội thoại và xác định thông tin đúng hay sai.

Giá sản phẩm sẽ tăng vì chi phí sản xuất tăng.

Câu 27

Nghe đoạn hội thoại và chọn câu trả lời đúng.

Khách hàng cần đặt cọc bao nhiêu phần trăm?

Câu 28

Nghe đoạn hội thoại và chọn đáp án đúng.

100 sản phẩm sau khi giảm 10% là bao nhiêu tiền?

Câu 29

Xác định câu sau đúng hay sai.

'发票' (fāpiào) nghĩa là 'hóa đơn'.

Câu 30

Xác định câu sau đúng hay sai.

'现金' (xiànjīn) nghĩa là 'chuyển khoản'.

Câu 31

Nối từ tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Chọn cụm tiếng Trung, rồi chọn nghĩa tiếng Việt tương ứng.

Câu 32

Đọc đoạn văn sau và trả lời câu hỏi.

Đọc đoạn văn: '李小姐是一家公司的销售经理。今天她接待了一位重要客户。客户想买两百个产品,问可以打折吗?李小姐说可以打九折。客户又问需要先付定金吗?李小姐说需要先付百分之三十的定金,然后收到货以后再付余额。客户觉得这个方案很好,决定今天下午银行转账。' Dựa vào đoạn văn, khách hàng cần đặt cọc bao nhiêu phần trăm?

Câu 33

Đọc đoạn văn và chọn đáp án đúng.

Đọc đoạn văn: '为了感谢客户的长期合作,公司决定给客户打八折。客户需要先付定金,然后收到货以后再付余额。客户觉得这个方案很好,同意合作。' Theo đoạn văn, công ty giảm giá bao nhiêu cho khách hàng?

Câu 34

Chọn câu trả lời đúng.

Khi khách hàng hỏi '可以优惠吗?', bạn đồng ý giảm 10%. Bạn nói: ______

Câu 35

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống.

您需要先付______,然后付余额。

Câu 36

Sắp xếp các từ thành câu hoàn chỉnh.

Nhấp các từ bên dưới để xếp câu…

Câu 37

Dịch câu sau sang tiếng Trung.

Để cảm ơn sự hợp tác của ngài, chúng tôi giảm cho ngài 10%.

Câu 38

Dịch câu sau sang tiếng Việt.