Ngữ pháp
中文语法
HSK 7 8 9
HSK 7 8 9

Động lượng từ: 通

核心释义与用法

通 làm động lượng từ chỉ một lượt hành động tương đối dài, liên tục và thường có cường độ, như nói, phê bình, gọi điện, bận rộn hoặc thao tác một hồi. Nó thường mang sắc thái khẩu ngữ và cảm xúc.

句型公式与句式

3 个句型
#01
动词+一通

Cấu trúc '动词 + 一通' dùng động lượng từ '通' để chỉ một hành động được thực hiện một cách liên tục, kéo dài và thường có cường độ cao. Động từ đứng trước thường là các động từ biểu thị hành vi ngôn ngữ (nói, giải thích, phê bình, gọi điện, chửi, khen, ...) hoặc hành động có tính liên tục (bận rộn, thao tác, ...). Cấu trúc này mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng để nhấn mạnh mức độ hoặc số lượng lớn của hành động. Trong văn viết trang trọng, ít dùng hơn so với văn nói, nhưng vẫn có thể xuất hiện trong các tác phẩm văn học hoặc bài báo với phong cách sinh động.

应用例句

他打来电话,把事情解释了一通。

[Tā dǎ lái diànhuà, bǎ shìqing jiěshì le yī tōng.]

Anh ấy gọi điện tới và giải thích một hồi về sự việc.

#02
+[Tác nhân]+动词+一通

Cấu trúc bị động với '被' kết hợp với '动词 + 一通' dùng để diễn tả chủ thể bị/được ai đó thực hiện một hành động liên tục, kéo dài và có cường độ lên chính mình. Cấu trúc này thường mang hàm ý tiêu cực hoặc tích cực tùy ngữ cảnh, nhưng phổ biến nhất là bị phê bình, bị mắng, bị chỉ trích, hoặc đôi khi là được khen ngợi một tràng dài. Trong văn viết học thuật hoặc hành chính, cấu trúc này ít xuất hiện, nhưng trong văn học và báo chí, nó giúp diễn đạt sắc thái cảm xúc mạnh mẽ.

应用例句

孩子回家后被父亲批评了一通。

[Háizi huí jiā hòu bèi fùqīn pīpíng le yī tōng.]

Đứa trẻ về nhà rồi bị cha phê bình một trận.

#03
+Tân ngữ+动词+一通

Cấu trúc '把' kết hợp với '动词 + 一通' dùng để nhấn mạnh việc chủ thể xử lý, tác động lên tân ngữ bằng một hành động liên tục, kéo dài và có cường độ. Cấu trúc này thường xuất hiện trong khẩu ngữ, diễn tả việc làm gì đó một cách triệt để hoặc một hồi lâu. Động từ thường là các động từ hành động như '说', '批评', '解释', '骂', '打', '忙', ... Trong văn viết trang trọng, cấu trúc này có thể được dùng để tăng tính biểu cảm, nhưng cần lưu ý không dùng trong văn bản hành chính cứng nhắc.

应用例句

他把那个问题反复研究了一通,终于找到了解决方案。

[Tā bǎ nàge wèntí fǎnfù yánjiū le yī tōng, zhōngyú zhǎodào le jiějué fāng'àn.]

Anh ấy nghiên cứu đi nghiên cứu lại vấn đề đó một hồi, cuối cùng đã tìm ra giải pháp.

语法详解与用法分析

Lưu ý quan trọng

  • 一通 thường đi với 说、批评、解释、忙活、电话.
  • Không dùng cho một động tác ngắn đơn lẻ; khi đó dùng 下、次.
  • Sắc thái có thể hơi tiêu cực hoặc phóng đại, tùy động từ.

Lỗi thường gặp

错误

我敲了一通门一下。

正确

我敲了一下门。/ 我敲了一通门。

原因: 一通 và 一下 biểu thị hai quy mô hành động khác nhau, không chồng trong cùng vị trí.

典型实用例句

2 个例句
1

他打来电话,把事情解释了一通。

[Tā dǎ lái diànhuà, bǎ shìqing jiěshì le yī tōng.]

Anh ấy gọi điện tới và giải thích một hồi về sự việc.

一通 chỉ một lượt giải thích liên tục, khá dài.

2

孩子回家后被父亲批评了一通。

[Háizi huí jiā hòu bèi fùqīn pīpíng le yī tōng.]

Đứa trẻ về nhà rồi bị cha phê bình một trận.

一通 nhấn cường độ và chuỗi lời phê bình.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01单项选择

经过三个小时的讨论,双方代表终于把合同条款____,最终达成了协议。

#02单项选择

下列句子中,哪一句的“一通”使用正确?

#03语法选择

选择最合适的选项完成句子: 公司年会上,经理____,鼓励大家在新的一年再创佳绩。

#04选词填空

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 他昨晚熬夜工作,今天早上又被老板____了一通,心情非常糟糕。

#05病句修改

Xác định lỗi sai trong câu sau: 他打电话来,把事情解释一通了一。

#06单项选择

在学术论文中,下列哪句话的“一通”使用最恰当?

#07语法选择

选择正确的句子:

#08选词填空

Điền từ thích hợp: 为了准备考试,他____了一通,连吃饭都忘了。

#09病句修改

Câu nào sau đây mắc lỗi ngữ pháp?

#10单项选择

下列哪句话中“一通”表示“一次电话”?

同级别相关语法点

5 个语法点
HSK5
Động lượng từ: 眼

眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.

HSK6
Động lượng từ: 番

番 làm động lượng từ để chỉ một lượt/quá trình hành động tương đối công phu, thường là suy nghĩ, nỗ lực, điều tra, tranh luận hoặc biến đổi. Nó trang trọng và có trọng lượng hơn 次.

HSK4
Động lượng từ: 场、顿、趟

Động lượng từ đếm lượt xảy ra của sự kiện, bữa/hành động có tính đợt hoặc chuyến đi–về. Chúng thường đứng sau động từ hay tạo cụm số lượng trước danh từ sự kiện.

HSK2
Động lượng từ: 次

次 đứng sau số từ để đếm số lần một hành động xảy ra. Cụm số lần thường đứng sau động từ; nếu có 了, 了 đứng ngay sau động từ rồi đến số lần.

HSK3
Động lượng từ: 口、回、遍、声

Động lượng từ đếm số lần hoặc đơn vị thực hiện hành động. Chúng thường đứng sau động từ; tân ngữ có thể đứng sau cụm số lượng hoặc được đưa lên trước tùy cấu trúc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)