Động lượng từ: 次
次 đứng sau số từ để đếm số lần một hành động xảy ra. Cụm số lần thường đứng sau động từ; nếu có 了, 了 đứng ngay sau động từ rồi đến số lần.
句型公式与句式
Cấu trúc này dùng để đếm số lần một hành động xảy ra, với 次 là động lượng từ đứng sau số từ và sau động từ.
我去过两次北京。
[Wǒ qù guò liǎng cì Běijīng.]
Tôi từng đến Bắc Kinh hai lần.
Cấu trúc này nhấn mạnh hành động đã hoàn thành với 了 đứng ngay sau động từ, sau đó là số lần và tân ngữ.
老师说了三次,我才听懂。
[Lǎoshī shuō le sān cì, wǒ cái tīng dǒng.]
Giáo viên nói ba lần tôi mới hiểu.
Cấu trúc này dùng để diễn tả thứ tự của lần thực hiện hành động, với 第 là tiền tố số thứ tự.
这是我第一次坐飞机。
[Zhè shì wǒ dì yī cì zuò fēijī.]
Đây là lần đầu tiên tôi đi máy bay.
Cấu trúc này có nghĩa là 'mỗi lần', dùng để chỉ mỗi khi một hành động hoặc tình huống xảy ra.
每次我回家,妈妈都很高兴。
[Měi cì wǒ huí jiā, māma dōu hěn gāoxìng.]
Mỗi lần tôi về nhà, mẹ đều rất vui.
语法详解与用法分析
Lưu ý quan trọng
- 一次 là một lần; 第一次 là lần thứ nhất—không cùng chức năng.
- 次 đếm lần, khác 遍 nhấn thực hiện trọn quá trình từ đầu tới cuối ở HSK 3.
- Nếu tân ngữ là đại từ, thường đặt trước số lần: 我看了他两次; ở HSK 2 nên ưu tiên câu đơn giản rõ nghĩa.
Lỗi thường gặp
我两次去了北京。
我去了两次北京。/ 我去过两次北京。
典型实用例句
我去过两次北京。
[Wǒ qù guò liǎng cì Běijīng.]
Tôi từng đến Bắc Kinh hai lần.
两次 đếm trải nghiệm 去过.
老师说了三次,我才听懂。
[Lǎoshī shuō le sān cì, wǒ cái tīng dǒng.]
Giáo viên nói ba lần tôi mới hiểu.
了 đánh dấu hành động; 三次 là bổ ngữ số lần.
这是我第一次坐飞机。
[Zhè shì wǒ dì yī cì zuò fēijī.]
Đây là lần đầu tôi đi máy bay.
第一次 là số thứ tự lần.
巩固练习
10 道练习题
我去年去____北京。
他每天看____电视。
这个电影我看过____。
我____去过上海。
他____来我家。
请将下列词语组成句子:我 / 去过 / 一次 / 北京
找出并改正错误:我去过两次北京。
用'次'写一个句子,表示你做过某件事三次。
将以下句子翻译成中文:I have been to Beijing once.
A: 你去过几次中国? B: ____
同级别相关语法点
眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.
番 làm động lượng từ để chỉ một lượt/quá trình hành động tương đối công phu, thường là suy nghĩ, nỗ lực, điều tra, tranh luận hoặc biến đổi. Nó trang trọng và có trọng lượng hơn 次.
Động lượng từ đếm lượt xảy ra của sự kiện, bữa/hành động có tính đợt hoặc chuyến đi–về. Chúng thường đứng sau động từ hay tạo cụm số lượng trước danh từ sự kiện.
通 làm động lượng từ chỉ một lượt hành động tương đối dài, liên tục và thường có cường độ, như nói, phê bình, gọi điện, bận rộn hoặc thao tác một hồi. Nó thường mang sắc thái khẩu ngữ và cảm xúc.
Động lượng từ đếm số lần hoặc đơn vị thực hiện hành động. Chúng thường đứng sau động từ; tân ngữ có thể đứng sau cụm số lượng hoặc được đưa lên trước tùy cấu trúc.