Ngữ pháp
HSK 3

Động lượng từ: 口、回、遍、声

核心释义与用法

Động lượng từ đếm số lần hoặc đơn vị thực hiện hành động. Chúng thường đứng sau động từ; tân ngữ có thể đứng sau cụm số lượng hoặc được đưa lên trước tùy cấu trúc.

句型公式与句式

3 个句型
#01
động từ+số từ+động lượng từ (+tân ngữ)

Cấu trúc cơ bản: động lượng từ đứng ngay sau động từ để đếm số lần hoặc đơn vị hành động; tân ngữ nếu có thường đứng sau cụm động lượng từ.

应用例句

我喝了一口水。

[Wǒ hē le yī kǒu shuǐ.]

Tôi đã uống một ngụm nước.

#02
động từ+tân ngữ+số từ+động lượng từ

Khi tân ngữ là danh từ xác định hoặc được nhấn mạnh, tân ngữ có thể đứng trước cụm số từ + động lượng từ.

应用例句

我读过这本书三遍。

[Wǒ dú guò zhè běn shū sān biàn.]

Tôi đã đọc cuốn sách này ba lần.

#03
động từ++số từ+động lượng từ

Thêm 了 sau động từ để nhấn mạnh hành động đã hoàn thành với số lần hoặc đơn vị cụ thể.

应用例句

他敲了门两声。

[Tā qiāo le mén liǎng shēng.]

Anh ấy đã gõ cửa hai tiếng.

语法详解与用法分析

Chi tiết từ ngữ

(): một ngụm, một miếng hoặc một hơi liên quan đến miệng
(): một lần/một dịp, thường dùng cho sự việc đã trải qua
(): một lượt từ đầu đến cuối
(): một tiếng/một lời phát ra

Lưu ý quan trọng

  • 次 là lượng từ số lần chung; 遍 nhấn mạnh hoàn tất toàn bộ quá trình.
  • 声 chỉ âm thanh/lời phát ra, không dùng để đếm toàn bộ cuộc nói chuyện.

Lỗi thường gặp

错误

我看三遍了这本书。

正确

这本书我看了三遍。/ 我看了三遍这本书。

原因: 了 thường đứng ngay sau động từ hoặc cuối câu; trật tự tân ngữ phải tự nhiên.

典型实用例句

2 个例句
1

这篇课文我读了三遍。

Bài khóa này tôi đã đọc ba lượt.

遍 nhấn mạnh mỗi lần đọc trọn từ đầu đến cuối.

2

他喝了一口水,就继续跑步。

Anh ấy uống một ngụm nước rồi tiếp tục chạy.

口 đếm một hành động uống theo ngụm.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01选词填空

他喝了一____水。

#02单项选择

这本书我看了三____

#03选词填空

选择合适的量词填空:他把苹果咬了一____,又放回桌子上。

#04单项选择

选择最合适的量词:这本书我已经看了三____,还是不太懂。

#05单项选择

我昨天给他打了三____电话,可是他一直没接。

#06连词成句

Sắp xếp các từ để thành câu đúng: ____ [老师 / 叫了 / 他 / 一声]

#07病句修改

找出句子中的错误并选择正确的选项: 他问了我一____问题。

#08grammar.types.translation

老师叫了他一____.

#09连词成句

重排下面的词语,组成正确句子:____ (词语顺序乱:他 / 轻轻地 / 笑了 / 一 / 声)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10病句修改

找错误并选择正确改法:____ 句子:老师让我们把一遍作业交上来。

同级别相关语法点

5 个语法点
HSK5
Động lượng từ: 眼

眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.

HSK6
Động lượng từ: 番

番 làm động lượng từ để chỉ một lượt/quá trình hành động tương đối công phu, thường là suy nghĩ, nỗ lực, điều tra, tranh luận hoặc biến đổi. Nó trang trọng và có trọng lượng hơn 次.

HSK4
Động lượng từ: 场、顿、趟

Động lượng từ đếm lượt xảy ra của sự kiện, bữa/hành động có tính đợt hoặc chuyến đi–về. Chúng thường đứng sau động từ hay tạo cụm số lượng trước danh từ sự kiện.

HSK789
Động lượng từ: 通

通 làm động lượng từ chỉ một lượt hành động tương đối dài, liên tục và thường có cường độ, như nói, phê bình, gọi điện, bận rộn hoặc thao tác một hồi. Nó thường mang sắc thái khẩu ngữ và cảm xúc.

HSK2
Động lượng từ: 次

次 đứng sau số từ để đếm số lần một hành động xảy ra. Cụm số lần thường đứng sau động từ; nếu có 了, 了 đứng ngay sau động từ rồi đến số lần.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)