Ngữ pháp
HSK 5

Động lượng từ: 眼

核心释义与用法

眼 làm động lượng từ trong các cụm như 看一眼、瞧一眼, biểu thị nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó thường đi sau động từ thị giác và có sắc thái khẩu ngữ.

句型公式与句式

3 个句型
#01
看/瞧+số từ+

Cấu trúc này dùng động từ thị giác như 看 hoặc 瞧, theo sau là số từ (thường là 一) và động lượng từ 眼, diễn tả hành động nhìn rất nhanh hoặc nhìn một lần ngắn. Nó mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.

应用例句

他看了一眼手表,就急忙离开了。

[Tā kàn le yī yǎn shǒubiǎo, jiù jímáng líkāi le.]

Anh ấy liếc đồng hồ một cái rồi vội vàng rời đi.

#02
V++一眼+tân ngữ

Cấu trúc này gồm động từ (thường là động từ thị giác) + 了 + 一眼 + tân ngữ, nhấn mạnh hành động nhìn đã hoàn thành và hướng đến một đối tượng cụ thể. 了 biểu thị hoàn thành, 一眼 nhấn mạnh thời gian ngắn.

应用例句

他看了我一眼,什么也没说。

[Tā kàn le wǒ yī yǎn, shénme yě méi shuō.]

Anh ấy nhìn tôi một cái, không nói gì cả.

#03
+tân ngữ+一眼

Cấu trúc này đặt tân ngữ trước 一眼, dùng để yêu cầu hoặc đề nghị ai đó nhìn qua một vật gì đó một cách nhanh chóng. Nó thường dùng trong câu cầu khiến hoặc đề nghị nhẹ nhàng.

应用例句

这份文件你先看一眼。

[Zhè fèn wénjiàn nǐ xiān kàn yī yǎn.]

Tài liệu này bạn hãy xem qua một chút trước.

语法详解与用法分析

Lưu ý quan trọng

  • 看一眼 nhấn một cái nhìn nhanh; 看一遍 nhấn xem toàn bộ từ đầu đến cuối.
  • 眼 trong 一眼 là lượng từ, khác danh từ 眼睛.

Lỗi thường gặp

错误

我看了一眼遍这本书。

正确

我看了一眼这本书。/ 我把这本书看了一遍。

原因: 眼 và 遍 là hai động lượng từ có ý nghĩa khác, không dùng chồng.

典型实用例句

2 个例句
1

他看了一眼手表,就急忙离开了。

[Tā kàn le yī yǎn shǒubiǎo, jiù jímáng líkāi le.]

Anh ấy liếc đồng hồ một cái rồi vội vàng rời đi.

一眼 biểu thị hành động nhìn rất ngắn.

2

这份文件你先看一眼。

[Zhè fèn wénjiàn nǐ xiān kàn yī yǎn.]

Tài liệu này bạn hãy xem qua một chút trước.

Tân ngữ được đưa làm chủ đề; 看一眼 làm vị ngữ.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01选词填空

他只用了____就看出问题的根源。

#02单项选择

下面句子中,使用‘一眼’最恰当的是:____

#03选词填空

他匆匆翻阅那份报告,____便指出了问题的关键。

#04单项选择

透过窗户,____就能看见对岸灯火通明的渔村,景色十分壮观。

#05选词填空

在那个动荡的年代,成功者的瞬间光环往往不过被外人____,随即被怀疑和嫉妒所取代。

#06连词成句

把下列词语按正确顺序排列,组成通顺句子:____: A: 他 一眼 就 看穿 了 对方 的 用意 / B: 他 看穿 了 一眼 就 对方 的 用意 / C: 一眼 他 就 看穿 了 对方 的 用意 / D: 他 一眼 看穿 了 就 对方 的 用意

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

下面句子有无语病?找出错误并改正:____(句子:“他一眼就把作业做完了。”)

#08grammar.types.translation

把下面句子翻译成中文:____ “Chỉ một cái liếc, anh ấy đã hiểu được ý định của đối phương.”

#09连词成句

把下列词语按正确顺序排列,组成一句包含“一眼”的通顺句子:____ ['问题','就','一眼','我','了','发现','他']: 我一眼就发现了他的问题。 / 一眼我了就发现他的问题。 / 我就一眼发现了问题他。 / 发现了他一眼就我问题。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10病句修改

找出并改正下列句中的错误:____ “她眼看了一眼那张照片,便泣不成声。”

同级别相关语法点

5 个语法点
HSK6
Động lượng từ: 番

番 làm động lượng từ để chỉ một lượt/quá trình hành động tương đối công phu, thường là suy nghĩ, nỗ lực, điều tra, tranh luận hoặc biến đổi. Nó trang trọng và có trọng lượng hơn 次.

HSK4
Động lượng từ: 场、顿、趟

Động lượng từ đếm lượt xảy ra của sự kiện, bữa/hành động có tính đợt hoặc chuyến đi–về. Chúng thường đứng sau động từ hay tạo cụm số lượng trước danh từ sự kiện.

HSK789
Động lượng từ: 通

通 làm động lượng từ chỉ một lượt hành động tương đối dài, liên tục và thường có cường độ, như nói, phê bình, gọi điện, bận rộn hoặc thao tác một hồi. Nó thường mang sắc thái khẩu ngữ và cảm xúc.

HSK2
Động lượng từ: 次

次 đứng sau số từ để đếm số lần một hành động xảy ra. Cụm số lần thường đứng sau động từ; nếu có 了, 了 đứng ngay sau động từ rồi đến số lần.

HSK3
Động lượng từ: 口、回、遍、声

Động lượng từ đếm số lần hoặc đơn vị thực hiện hành động. Chúng thường đứng sau động từ; tân ngữ có thể đứng sau cụm số lượng hoặc được đưa lên trước tùy cấu trúc.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)