Lượng từ thời gian: 日、号、岁、点、分、年、天
Nhóm này dùng để biểu thị ngày tháng, tuổi, giờ phút và thời lượng. 日/号 gọi ngày trong tháng; 点/分 gọi giờ; 年/天 có thể là đơn vị thời lượng; 岁 nói tuổi.
句型公式与句式
Dùng để nói ngày trong tháng. 日 dùng trong văn viết trang trọng, 号 dùng trong khẩu ngữ.
今天是五月六号。
[Jīntiān shì wǔyuè liù hào.]
Hôm nay là ngày 6 tháng 5.
Dùng để nói tuổi của người hoặc động vật. 岁 là lượng từ chỉ tuổi.
我二十岁。
[Wǒ èrshí suì.]
Tôi 20 tuổi.
Dùng để nói giờ và phút. 点 chỉ giờ, 分 chỉ phút.
现在八点三十分。
[Xiànzài bā diǎn sānshí fēn.]
Bây giờ là 8 giờ 30 phút.
Dùng để nói khoảng thời gian kéo dài bao nhiêu năm hoặc bao nhiêu ngày.
我在中国住了三年。
[Wǒ zài Zhōngguó zhù le sān nián.]
Tôi đã sống ở Trung Quốc ba năm.
语法详解与用法分析
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- Ngày tháng tiếng Hán theo thứ tự năm-tháng-ngày: 2026年9月10日.
- Nói tuổi dùng số + 岁, không thêm 个.
- 分 có thể bỏ khi phút là số tròn trong hội thoại: 九点十五.
- 年/天 sau động từ thường là thời lượng; trước động từ có thể là mốc thời gian tùy cụm.
Lỗi thường gặp
我有二十岁。
我二十岁。
典型实用例句
今天是五月六号,星期三。
Hôm nay là thứ Tư, ngày 6 tháng 5.
号 gọi ngày trong khẩu ngữ; trật tự thời gian đi từ đơn vị lớn đến nhỏ.
他十八岁,在北京住了两年。
Cậu ấy 18 tuổi và đã sống ở Bắc Kinh hai năm.
岁 biểu thị tuổi; 两年 là thời lượng.
我们九点十五分上课。
Chúng tôi vào học lúc 9 giờ 15 phút.
Cụm giờ đứng trước động từ làm trạng ngữ thời gian.
巩固练习
8 道练习题
Năm nay em gái 8 tuổi. Điền lượng từ: 妹妹今年八____。
现在是上午十____三十分。
Trong khẩu ngữ ngày tháng, người ta thường dùng '号' thay cho '日'.
Nối lượng từ thời gian với cách dùng phù hợp:
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 在 / 玩了 / 他 / 北京 / 三天
Tìm lỗi sai: 我学汉语三个年了。
Dịch sang tiếng Trung: 'Bây giờ là ba giờ chiều.'
Viết một câu tiếng Trung nói về tuổi của bạn (ví dụ: Tôi 20 tuổi).
同级别相关语法点
Lượng từ đứng giữa số từ/đại từ chỉ thị và danh từ để phân loại sự vật. 个 là lượng từ thông dụng nhưng không thay được mọi lượng từ chuyên dụng; 杯 vốn là danh từ ‘cốc’ được mượn làm lượng từ cho đồ uống.
Các phó từ này đứng trước tính từ hoặc động từ tâm lý để biểu thị mức độ. 很 thường còn giúp nối chủ ngữ với tính từ một cách trung tính; 太……了 và 真 mang cảm thán; 有(一)点儿 thường nói mức hơi không như ý.
Số từ biểu thị số lượng hoặc tạo số thứ tự với 第. Số nhiều chữ số đọc từ đơn vị lớn đến nhỏ; 零 nối vị trí bị khuyết. 二 và 两 đều là ‘hai’ nhưng phân bố khác nhau.
都 đặt trước vị ngữ để bao quát toàn bộ người/vật đã nêu trước đó: ‘đều/tất cả’. Phạm vi của 都 thường là chủ ngữ số nhiều, danh sách hoặc đại từ nghi vấn mang nghĩa bao quát ở cấp sau.
这 chỉ gần người nói, 那 chỉ xa hoặc đã được nhắc. Kết hợp với lượng từ tạo 这个/那个; với 儿/里 tạo từ chỉ nơi; với 些 tạo số nhiều hoặc số lượng không xác định. 有的 chỉ một bộ phận trong một tập hợp.
在/正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra. 正在 nhấn mạnh rõ hơn rằng hành động đúng lúc nói đang tiếp tục; có thể kết hợp với 呢 ở cuối câu.