Phó từ phạm vi: 都
都 đặt trước vị ngữ để bao quát toàn bộ người/vật đã nêu trước đó: ‘đều/tất cả’. Phạm vi của 都 thường là chủ ngữ số nhiều, danh sách hoặc đại từ nghi vấn mang nghĩa bao quát ở cấp sau.
句型公式与句式
都 đặt trước vị ngữ để bao quát toàn bộ chủ ngữ số nhiều, nghĩa là 'đều/tất cả'.
我们都是学生。
[Wǒmen dōu shì xuéshēng.]
Chúng tôi đều là học sinh.
都 bao quát cả A và B được nối bằng 和, nghĩa là 'A và B đều...'.
爸爸和妈妈都在家。
[Bàba hé māma dōu zài jiā.]
Bố và mẹ đều ở nhà.
都 dùng sau các đại từ chỉ số nhiều như 这些, 他们, 大家 để bao quát toàn bộ nhóm, nghĩa là 'những... này/họ/mọi người đều...'.
他们都是老师。
[Tāmen dōu shì lǎoshī.]
Họ đều là giáo viên.
语法详解与用法分析
Lưu ý quan trọng
- 都 đứng sau chủ ngữ và trước động từ/tính từ: 我们都喜欢, không nói 都我们喜欢.
- Nếu chỉ có một chủ thể đơn lẻ, 都 cần ngữ cảnh đặc biệt; ở HSK 1 chủ yếu dùng với tập hợp.
- 都 không tự tạo nghĩa số nhiều; tập hợp phải được nêu hoặc hiểu từ ngữ cảnh.
Lỗi thường gặp
都我们是学生。
我们都是学生。
典型实用例句
我们都是学生。
[Wǒmen dōu shì xuéshēng.]
Chúng tôi đều là học sinh.
都 bao quát mọi thành viên của 我们.
爸爸和妈妈都在家。
[Bàba hé māma dōu zài jiā.]
Bố và mẹ đều ở nhà.
Hai chủ thể được nối bằng 和 và cùng nằm trong phạm vi 都.
巩固练习
9 道练习题
Chọn vị trí đúng của '都': 我们 (A) 是 (B) 中国 (C) 人 (D)。
他们两个____喜欢喝茶。
“都不” nghĩa là phủ định toàn bộ (không ai/cái nào), còn “不都” nghĩa là phủ định một phần (không phải tất cả).
Chọn câu đúng biểu thị 'tất cả chúng tôi đều không đi':
Sắp xếp các từ thành câu đúng: 都 / 苹果 / 这些 / 很 / 甜
Tìm lỗi sai: 都是他们中国人。
Dịch sang tiếng Trung: 'Chúng tôi đều là bạn học.'
Hoàn thành hội thoại: A: 你们明天去学校吗? B: 去,我们____去。
Viết câu tiếng Trung: 'Bố mẹ tôi đều rất khỏe.'
同级别相关语法点
净 giới hạn phạm vi vào ‘toàn/chỉ toàn’ và thường mang phàn nàn; 一同 gom các chủ thể cùng thực hiện; 大都 khái quát phần lớn thành viên hoặc trường hợp, không phải toàn bộ.
Các phó từ này tổng hợp toàn bộ, giới hạn đối tượng/số lượng hoặc xác định mức tối thiểu. Trọng tâm bị giới hạn phụ thuộc vào vị trí trước vị ngữ hay thành phần số lượng.
Nhóm này khái quát gần đúng, bao quát toàn bộ hoặc giới hạn duy nhất. 大体、概 nêu ước lượng/tổng thể; 皆、尽、均、通通、统统、一概 bao quát; 唯、唯独、唯有 loại trừ mọi phương án khác; 无非 thu hẹp bản chất vào một vài khả năng.
一起 biểu thị hai hoặc nhiều chủ thể cùng làm một hành động, hoặc nhiều vật được đặt/xử lý chung. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ.
Nhóm này giới hạn hoặc bao quát phạm vi người, vật, nơi chốn hay hành động. Vị trí phổ biến là sau chủ ngữ và trước vị ngữ; 到处 có thể làm trạng ngữ chỉ phạm vi không gian.