Ngữ pháp
HSK 1

Danh lượng từ: 本、个、家、口、块、件、只、元、杯

核心释义与用法

Lượng từ đứng giữa số từ/đại từ chỉ thị và danh từ để phân loại sự vật. 个 là lượng từ thông dụng nhưng không thay được mọi lượng từ chuyên dụng; 杯 vốn là danh từ ‘cốc’ được mượn làm lượng từ cho đồ uống.

句型公式与句式

4 个句型
#01
数词+量词+名词

Cấu trúc cơ bản để đếm hoặc định lượng danh từ: số từ đứng trước lượng từ, sau đó đến danh từ. Lượng từ phải phù hợp với loại danh từ (本 cho sách, 件 cho quần áo, 只 cho động vật, v.v.).

应用例句

我买了两本书和一件衣服。

[Wǒ mǎi le liǎng běn shū hé yí jiàn yīfu.]

Tôi mua hai quyển sách và một bộ quần áo.

#02
这/那/哪+量词+名词

Đại từ chỉ định 这 (này), 那 (kia/đó), 哪 (nào) đứng trước lượng từ và danh từ để chỉ định hoặc hỏi về sự vật. Lượng từ phải tương ứng với danh từ.

应用例句

那家饭店有一只猫。

[Nà jiā fàndiàn yǒu yì zhī māo.]

Nhà hàng kia có một con mèo.

#03
+量词+名词

几 (mấy) là từ để hỏi số lượng ước chừng (thường nhỏ hơn 10), đứng trước lượng từ và danh từ. Cấu trúc này dùng để hỏi 'mấy...?'.

应用例句

你家有几口人?

[Nǐ jiā yǒu jǐ kǒu rén?]

Nhà bạn có mấy người?

#04
名词+数词+量词

Khi gọi món hoặc kiểm kê, danh từ có thể đứng trước số từ và lượng từ để nhấn mạnh đối tượng được đếm. Cấu trúc này thường dùng trong khẩu ngữ.

应用例句

老板,米饭两碗。

[Lǎobǎn, mǐfàn liǎng wǎn.]

Ông chủ, cho hai bát cơm.

语法详解与用法分析

Chi tiết từ ngữ

():
():
():
():
():
():
():
():
():

Lưu ý quan trọng

  • Sau 这/那/哪, danh từ đếm được thường cần lượng từ: 这本书、那个人.
  • 块 và 元 đều dùng cho tiền; 块 phổ biến trong hội thoại, 元 dùng trên giá và văn viết.
  • 口 đếm người theo đơn vị gia đình, không dùng cho một nhóm người bất kỳ.
  • 个 có phạm vi rộng nhưng dùng đúng lượng từ chuyên dụng giúp câu tự nhiên hơn.

Lỗi thường gặp

错误

一本人

正确

一个人

原因: 本 đếm sách; người thường dùng 个.
错误

三口学生

正确

三个学生

原因: 口 chỉ thành viên khi nói quy mô gia đình; học sinh dùng 个.

典型实用例句

3 个例句
1

我买了两本书和一件衣服。

[Wǒ mǎi le liǎng běn shū hé yí jiàn yīfu.]

Tôi mua hai quyển sách và một bộ/món quần áo.

本 phân loại sách; 件 phân loại quần áo.

2

那家饭店有一只猫。

[Nà jiā fàndiàn yǒu yì zhī māo.]

Nhà hàng kia có một con mèo.

家 đếm cơ sở; 只 đếm động vật.

3

这杯茶十块钱。

Cốc trà này giá 10 tệ.

杯 là lượng từ mượn từ vật chứa; 块 là cách nói khẩu ngữ của 元.

巩固练习

9 道练习题

Đã làm: 0/9 câu
#01单项选择

Tôi có ____ sách. (我有一____书)

#02选词填空

Nhà tôi có ba ____ người. (我家有三____人)

#03单项选择

Một ____ bút. (一____笔)

#04选词填空

Hôm nay là ngày mấy? Hôm nay là ngày 5 ____ 3. (今天几号?今天5____3)

#05单项选择

Cô ấy là ____ giáo viên. (她是一____老师)

#06连词成句

Sắp xếp: 我 / 一 / 个 / 朋友 / 有

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Một cái bàn'

#08病句修改

Tìm lỗi sai: '我有一本书。' (Tôi có một quyển sách.)

#09grammar.types.conversation_completion

A: Bạn có mấy cái bút? (你有几支笔?) B: Tôi có ____ . (我有两____)

同级别相关语法点

4 个语法点
HSK5
Danh lượng từ: 册、朵、届、颗、匹、行、架、群、支、根、批、束、副、集、周

Các lượng từ HSK 5 phân loại sách đóng quyển, hoa/đám mây, nhiệm kỳ/sự kiện, vật nhỏ dạng hạt, ngựa/vải, dòng chữ, máy bay, nhóm sinh vật, vật dài, lô hàng, bó, bộ đôi, tập nội dung và chu kỳ tuần.

HSK6
Danh lượng từ: 串、滴、枝、扇、卷

Nhóm lượng từ này đếm chuỗi/chùm, giọt chất lỏng, vật dạng cành, cửa/cửa sổ, vật cuộn tròn và quyển/tập văn bản. Hai mục 卷 có cùng chữ nhưng khác phạm vi phân loại và cách hiểu.

HSK789
Danh lượng từ: 重、截、缕、码、枚、摊、丸、则、幢、宗

Các lượng từ này phân loại tầng/lớp, đoạn cắt, sợi/luồng mảnh, đơn vị yard hoặc mục việc, vật nhỏ dẹt, vũng/đống việc, viên thuốc, mẩu văn bản, tòa nhà và vụ việc/giao dịch. Phần lớn có phạm vi kết hợp chuyên biệt.

HSK2
Danh lượng từ: 条、位、间、名、包

Các lượng từ này phân loại vật dài/mềm, người với sắc thái kính trọng, phòng/không gian, người theo danh sách/chức danh và vật đóng gói thành bao/gói. Chọn lượng từ theo loại danh từ và sắc thái.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)