Ngữ pháp
HSK 1

Phó từ thời gian: 在、正在

核心释义与用法

在/正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra. 正在 nhấn mạnh rõ hơn rằng hành động đúng lúc nói đang tiếp tục; có thể kết hợp với 呢 ở cuối câu.

句型公式与句式

3 个句型
#01
chủ ngữ+在/正在+V

在 hoặc 正在 đặt trước động từ để biểu thị hành động đang diễn ra tại thời điểm nói; 正在 nhấn mạnh hơn rằng hành động đang tiếp tục.

应用例句

我在看书。

[Wǒ zài kàn shū.]

Tôi đang đọc sách.

#02
chủ ngữ+在/正在+V+tân ngữ

在 hoặc 正在 đặt trước động từ có tân ngữ để biểu thị hành động đang diễn ra và hướng đến đối tượng nào đó.

应用例句

妈妈正在做饭。

[Māma zhèngzài zuò fàn.]

Mẹ đang nấu cơm.

#03
chủ ngữ+正在+V+

正在 đặt trước động từ và 呢 ở cuối câu cùng nhấn mạnh hành động đang tiếp diễn, thường dùng trong khẩu ngữ.

应用例句

妈妈正在做饭呢。

[Māma zhèngzài zuò fàn ne.]

Mẹ đang nấu cơm đấy.

语法详解与用法分析

Lưu ý quan trọng

  • 在 làm phó từ tiến hành phải đứng trước động từ; 在 làm giới từ nơi chốn đứng trước địa điểm.
  • Động từ chỉ trạng thái/quan hệ như 是、有 thường không dùng dạng 正在 ở mức cơ bản.
  • Phủ định hành động đang diễn ra thường dùng 没(有)在 + V.

Lỗi thường gặp

错误

我正在是学生。

正确

我是学生。

原因: 是 chỉ quan hệ đồng nhất, không phải hành động có quá trình để dùng 正在.

典型实用例句

2 个例句
1

我在看书。

[Wǒ zài kàn shū.]

Tôi đang đọc sách.

在 trước động từ 看 đánh dấu hành động đang diễn ra.

2

妈妈正在做饭呢。

[Māma zhèngzài zuò fàn ne.]

Mẹ đang nấu cơm đấy.

正在 và 呢 cùng nhấn quá trình đang tiếp tục.

巩固练习

10 道练习题

Đã làm: 0/10 câu
#01单项选择

她唱歌唱得____好听。

#02选词填空

____想去北京。

#03正误判断

Trong câu '这件衣服太贵了', '太' mang nghĩa tích cực.

#04单项选择

____吃苹果吗?

#05语法选择

Chọn từ thích hợp: 他____是学生。

#06连词成句

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 很 / 他 / 高兴 / 今天

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07grammar.types.writing

Viết một câu sử dụng '正在' để diễn tả hành động đang xảy ra.

#08病句修改

Tìm lỗi sai trong câu: 他不在家,他在学校。

#09grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Tôi hơi mệt.'

#10grammar.types.conversation_completion

A: 你明天去公园吗? B: ____,我不去。

同级别相关语法点

6 个语法点
HSK5
Phó từ thời gian: 时刻、曾经、立刻、连忙、始终、早已、即将、急忙、渐渐、尽快、早晚

Nhóm này biểu thị mọi thời điểm, kinh nghiệm quá khứ, hành động tức thời/khẩn cấp, sự duy trì, việc đã xảy ra từ lâu, tương lai gần, thay đổi dần, thời hạn sớm nhất hoặc kết quả sớm muộn sẽ đến.

HSK6
Phó từ thời gian: 一时、不时、仍旧、依旧、一向

Nhóm này lần lượt biểu thị trạng thái nhất thời, hành động thỉnh thoảng xảy ra, sự tiếp tục không đổi và thói quen/quan điểm nhất quán từ trước đến nay.

HSK4
Phó từ thời gian: 按时、从来、赶紧、赶快、已、忽然、将、将要、从、本来

Nhóm này biểu thị đúng hạn, kinh nghiệm từ trước đến nay, hành động khẩn cấp, việc đã xảy ra, tương lai gần hoặc trạng thái ban đầu. Một số từ thiên về văn viết và có cấu trúc phủ định riêng.

HSK789
Phó từ thời gian: 姑且、即、即时、届时、尽早、就此、历来、尚、随即、向来、一经、暂且、早日

Nhóm này biểu thị xử lý tạm thời, thời điểm ngay lập tức/đã định, sự tiếp diễn lịch sử, trạng thái chưa hoàn tất hoặc một mốc kích hoạt. Nhiều từ mang văn phong thông báo, nghị luận và hành chính.

HSK2
Phó từ thời gian: 还、已经、有时(候)、快、快要、正

Nhóm này biểu thị trạng thái vẫn tiếp tục, sự việc đã xảy ra, tần suất không đều, tình huống sắp xảy ra hoặc hành động đúng lúc đang diễn ra. Vị trí thường ở trước vị ngữ, riêng 了 trong mẫu sắp xảy ra đứng cuối câu.

HSK3
Phó từ thời gian: 才、马上、先、一会儿、刚、刚刚、一直

Phó từ thời gian xác định thời điểm, trình tự, độ sớm/muộn hoặc tính kéo dài của hành động. Chúng thường đứng sau chủ ngữ và trước động từ/năng nguyện từ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)