Câu phức lựa chọn: 要么……,要么……
要么……要么…… đưa ra các phương án lựa chọn tương đối loại trừ nhau: chọn A hoặc B. Trong mệnh lệnh, nó thường tạo áp lực phải quyết định, mạnh hơn 或者……或者…….
句型公式與句式
Cấu trúc này dùng để đưa ra hai lựa chọn loại trừ nhau, buộc phải chọn một trong hai. Thường mang sắc thái nhấn mạnh, đôi khi có tính áp đặt hoặc yêu cầu quyết định.
你要么现在道歉,要么承担相应的后果。
[Nǐ yàome xiànzài dàoqiàn, yàome chéngdān xiāngyìng de hòuguǒ.]
Bạn hoặc xin lỗi ngay bây giờ, hoặc chịu hậu quả tương ứng.
Cấu trúc này nhấn mạnh chủ ngữ phải lựa chọn giữa hai hành động, thường dùng trong câu yêu cầu, mệnh lệnh hoặc tình huống buộc phải quyết định.
你要么现在出发,要么就来不及了。
[Nǐ yàome xiànzài chūfā, yàome jiù láibují le.]
Bạn hoặc là xuất phát ngay bây giờ, hoặc là sẽ không kịp.
Cấu trúc này nhấn mạnh chỉ có hai lựa chọn và không có phương án nào khác, thường dùng để tạo áp lực buộc phải quyết định.
要么接受这个条件,要么放弃这次机会,没有第三种选择。
[Yàome jiēshòu zhège tiáojiàn, yàome fàngqì zhè cì jīhuì, méiyǒu dì sān zhǒng xuǎnzé.]
Hoặc chấp nhận điều kiện này, hoặc từ bỏ cơ hội lần này, không có lựa chọn thứ ba.
語法詳解與用法分析
Lưu ý quan trọng
- 要么 thường dùng khi phải chọn một; 或者 có thể chỉ khả năng mềm hơn.
- Nếu hai vế cùng chủ ngữ, chủ ngữ thường đặt trước 要么; nếu khác chủ ngữ, mỗi chủ ngữ nằm trong vế của mình.
- Có thể có hơn hai vế 要么, nhưng cần tránh câu quá dài.
Lỗi thường gặp
他要么既唱歌,要么又跳舞。
他要么唱歌,要么跳舞。/ 他既唱歌又跳舞。
典型實用例句
你要么现在道歉,要么承担相应的后果。
[Nǐ yàome xiànzài dàoqiàn, yàome chéngdān xiāngyìng de hòuguǒ.]
Bạn hoặc xin lỗi ngay bây giờ, hoặc chịu hậu quả tương ứng.
Hai phương án loại trừ và giọng nói mang tính bắt buộc.
周末我们要么去爬山,要么在家休息。
Cuối tuần chúng ta hoặc đi leo núi, hoặc nghỉ ở nhà.
Hai kế hoạch thay thế nhau.
鞏固練習
9 道練習題
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 你要____现在道歉,要么承担相应的后果。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 周末我们要么去爬____,要么在家休息。
Nhận định sau đúng hay sai: "要么 thường dùng khi phải chọn một; 或者 có thể chỉ khả năng mềm hơn."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 要么承担 / 果 / 你要么现 / 相应的后 / 在道歉,
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '他要么既唱歌,要么又跳舞。'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Cuối tuần chúng ta hoặc đi leo núi, hoặc nghỉ ở nhà.'
Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '要么……,要么……'.
同級別相關語法點
或……或…… liệt kê khả năng/phương án văn viết; 宁可/宁愿……也不…… chọn A và kiên quyết từ chối B; 与其……宁愿/宁可…… đặt phương án không mong muốn trước rồi chọn phương án sau.
或是……或是…… nêu hai hoặc nhiều khả năng/phương án ngang hàng, tương đương 或者……或者…… nhưng có thể giàu sắc thái văn viết hoặc suy đoán hơn. Trong câu hỏi lựa chọn trực tiếp thường vẫn dùng 还是.
Mẫu nối hai vế/phương án để yêu cầu lựa chọn. 是 có thể đứng trước phương án đầu nhằm làm cấu trúc cân đối; 还是 đứng trước phương án sau. Đây thường là câu hỏi.
Cấu trúc nêu hai khả năng hoặc phương án mà người nói cho rằng ít nhất một khả năng đúng, nghĩa ‘không phải A thì là B’. Nó thường dùng khi suy đoán, phân loại hoặc nói thói quen luân phiên.
Cấu trúc đưa ra hai hoặc nhiều phương án có thể lựa chọn trong câu trần thuật, giả định hoặc mệnh lệnh. Nếu trực tiếp hỏi người nghe chọn phương án nào, thường thay bằng 还是……还是…….