Câu phức lựa chọn: 或是……,或是……
或是……或是…… nêu hai hoặc nhiều khả năng/phương án ngang hàng, tương đương 或者……或者…… nhưng có thể giàu sắc thái văn viết hoặc suy đoán hơn. Trong câu hỏi lựa chọn trực tiếp thường vẫn dùng 还是.
句型公式與句式
Cấu trúc này dùng để liệt kê hai hoặc nhiều phương án, khả năng ngang hàng trong câu trần thuật, tương đương với 或者……或者…… nhưng mang sắc thái văn viết hoặc suy đoán hơn.
周末我或是在家看书,或是去公园散步。
[Zhōumò wǒ huòshì zài jiā kàn shū, huòshì qù gōngyuán sànbù.]
Cuối tuần tôi hoặc ở nhà đọc sách, hoặc ra công viên đi dạo.
Cấu trúc này dùng để nêu hai hành động hoặc trạng thái có thể xảy ra xen kẽ hoặc lựa chọn, thường diễn tả sự suy đoán hoặc khả năng không chắc chắn.
他没来,或是忘了时间,或是临时有事。
[Tā méi lái, huòshì wàng le shíjiān, huòshì línshí yǒu shì.]
Anh ấy không đến, có thể là quên giờ hoặc đột xuất có việc.
語法詳解與用法分析
Lưu ý quan trọng
- Câu hỏi 你喝茶还是咖啡? tự nhiên hơn dùng 或是 khi yêu cầu trả lời chọn một.
- Có thể lược 或是 thứ nhất trong một số câu, nhưng giữ đủ cặp giúp cấu trúc rõ.
Lỗi thường gặp
你或是坐车或是走路?
你坐车还是走路?
典型實用例句
周末我或是在家看书,或是去公园散步。
[Zhōumò wǒ huòshì zài jiā kàn shū, huòshì qù gōngyuán sànbù.]
Cuối tuần tôi hoặc ở nhà đọc sách, hoặc ra công viên đi dạo.
Hai hoạt động là phương án ngang hàng.
他没来,或是忘了时间,或是临时有事。
[Tā méi lái, huòshì wàng le shíjiān, huòshì línshí yǒu shì.]
Anh ấy không đến, có thể là quên giờ hoặc đột xuất có việc.
或是……或是…… nêu hai nguyên nhân suy đoán.
鞏固練習
9 道練習題
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 周末我或是在家看书____或是去公园散步。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 他没来,或是忘了时____,或是临时有事。
Nhận định sau đúng hay sai: "Câu hỏi 你喝茶还是咖啡? tự nhiên hơn dùng 或是 khi yêu cầu trả lời chọn một."
Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:
Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:
Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 去公园散 / 是在家看 / 周末我或 / 步 / 书,或是
Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '你或是坐车或是走路?'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Anh ấy không đến, có thể là quên giờ hoặc đột xuất có việc.'
Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '或是……,或是……'.
同級別相關語法點
或……或…… liệt kê khả năng/phương án văn viết; 宁可/宁愿……也不…… chọn A và kiên quyết từ chối B; 与其……宁愿/宁可…… đặt phương án không mong muốn trước rồi chọn phương án sau.
要么……要么…… đưa ra các phương án lựa chọn tương đối loại trừ nhau: chọn A hoặc B. Trong mệnh lệnh, nó thường tạo áp lực phải quyết định, mạnh hơn 或者……或者…….
Mẫu nối hai vế/phương án để yêu cầu lựa chọn. 是 có thể đứng trước phương án đầu nhằm làm cấu trúc cân đối; 还是 đứng trước phương án sau. Đây thường là câu hỏi.
Cấu trúc nêu hai khả năng hoặc phương án mà người nói cho rằng ít nhất một khả năng đúng, nghĩa ‘không phải A thì là B’. Nó thường dùng khi suy đoán, phân loại hoặc nói thói quen luân phiên.
Cấu trúc đưa ra hai hoặc nhiều phương án có thể lựa chọn trong câu trần thuật, giả định hoặc mệnh lệnh. Nếu trực tiếp hỏi người nghe chọn phương án nào, thường thay bằng 还是……还是…….