語法專題
HSK 4

Câu phức lựa chọn: 不是……,就是……

核心釋義與用法

Cấu trúc nêu hai khả năng hoặc phương án mà người nói cho rằng ít nhất một khả năng đúng, nghĩa ‘không phải A thì là B’. Nó thường dùng khi suy đoán, phân loại hoặc nói thói quen luân phiên.

句型公式與句式

3 個句型
#01
不是 A,就是 B

Cấu trúc dùng để nêu hai khả năng hoặc phương án thay thế, người nói cho rằng ít nhất một trong hai là đúng; nghĩa 'không phải A thì là B'.

應用例句

他每天不是喝咖啡,就是喝茶。

[Tā měitiān bú shì hē kāfēi, jiù shì hē chá.]

Anh ấy mỗi ngày không uống cà phê thì uống trà.

#02
S+不是+V1,就是+V2

Cấu trúc dùng để diễn tả thói quen hoặc hành động luân phiên giữa hai động từ V1 và V2, nghĩa 'không làm V1 thì làm V2'.

應用例句

她周末不是去逛街,就是去看电影。

[Tā zhōumò bú shì qù guàngjiē, jiù shì qù kàn diànyǐng.]

Cuối tuần cô ấy không đi dạo phố thì đi xem phim.

#03
不是+nguyên nhân A,就是+nguyên nhân B

Cấu trúc dùng để suy đoán hai nguyên nhân có thể xảy ra, nghĩa 'không phải do A thì cũng do B'.

應用例句

他今天没来上课,不是生病了,就是家里有事。

[Tā jīntiān méi lái shàngkè, bú shì shēngbìng le, jiù shì jiālǐ yǒu shì.]

Hôm nay anh ấy không đến lớp, không phải bị ốm thì cũng là nhà có việc.

語法詳解與用法分析

Lưu ý quan trọng

  • Không nhầm 不是……就是…… lựa chọn với 不是……而是…… sửa nhận định.
  • Nếu hỏi trực tiếp người nghe chọn phương án, dùng 是……还是……/或者……? tùy câu.

Lỗi thường gặp

✕錯誤

他不是忙,而是累,两种都有可能。

✓正確

他不是忙,就是累。

原因: Khi chưa xác định và nêu hai khả năng, dùng 不是……就是……; 而是 khẳng định vế sau là đúng.

典型實用例句

2 個例句
1

他周末不是在家看书,就是去图书馆学习。

Cuối tuần anh ấy không ở nhà đọc sách thì cũng đến thư viện học.

Hai hoạt động là các khả năng/thói quen thay thế.

2

电话没人接,他不是在开会,就是出去了。

Không ai nghe điện thoại; anh ấy không đang họp thì cũng đã ra ngoài.

Người nói suy đoán hai nguyên nhân có thể.

鞏固練習

9 道練習題

Đã làm: 0/9 câu
#01單項選擇

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 他周末不是在家看书____就是去图书馆学习。

#02選詞填空

Điền từ thích hợp vào chỗ trống để hoàn thành câu: 电话没人接,他不是____开会,就是出去了。

#03正誤判斷

Nhận định sau đúng hay sai: "Không nhầm 不是……就是…… lựa chọn với 不是……而是…… sửa nhận định."

#04語法選擇

Chọn câu có cách dùng ngữ pháp chuẩn xác:

#05連線搭配(0/2)

Nối câu tiếng Trung với nghĩa tiếng Việt tương ứng:

Bấm chọn 1 câu ở Cột A hoặc Cột B, sau đó bấm chọn câu tương ứng ở cột đối diện:
Cột AMục cần nối
Cột BMục đối ứng
#06連詞成句

Sắp xếp các cụm từ sau thành câu hoàn chỉnh: 书,就是 / 学习 / 去图书馆 / 他周末不 / 是在家看

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07病句修改

Tìm lỗi sai và sửa lại câu sau: '他不是忙,而是累,两种都有可能。'

#08grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Không ai nghe điện thoại; anh ấy không đang họp thì cũng đã ra ngoài.'

#09grammar.types.writing

Viết một câu tiếng Trung hoàn chỉnh sử dụng điểm ngữ pháp '不是……,就是……'.

同級別相關語法點

5 個語法點
HSK789
Câu phức lựa chọn: 或……或……;宁可/宁愿……也不……;与其……宁愿/宁可……

或……或…… liệt kê khả năng/phương án văn viết; 宁可/宁愿……也不…… chọn A và kiên quyết từ chối B; 与其……宁愿/宁可…… đặt phương án không mong muốn trước rồi chọn phương án sau.

HSK6
Câu phức lựa chọn: 要么……,要么……

要么……要么…… đưa ra các phương án lựa chọn tương đối loại trừ nhau: chọn A hoặc B. Trong mệnh lệnh, nó thường tạo áp lực phải quyết định, mạnh hơn 或者……或者…….

HSK5
Câu phức lựa chọn: 或是……,或是……

或是……或是…… nêu hai hoặc nhiều khả năng/phương án ngang hàng, tương đương 或者……或者…… nhưng có thể giàu sắc thái văn viết hoặc suy đoán hơn. Trong câu hỏi lựa chọn trực tiếp thường vẫn dùng 还是.

HSK2
Câu phức lựa chọn: (是)……,还是……

Mẫu nối hai vế/phương án để yêu cầu lựa chọn. 是 có thể đứng trước phương án đầu nhằm làm cấu trúc cân đối; 还是 đứng trước phương án sau. Đây thường là câu hỏi.

HSK3
Câu phức lựa chọn: 或者……,或者……

Cấu trúc đưa ra hai hoặc nhiều phương án có thể lựa chọn trong câu trần thuật, giả định hoặc mệnh lệnh. Nếu trực tiếp hỏi người nghe chọn phương án nào, thường thay bằng 还是……还是…….

Dữ liệu JSON thô (Test Data)