Câu phức lựa chọn: 或者……,或者……
Cấu trúc đưa ra hai hoặc nhiều phương án có thể lựa chọn trong câu trần thuật, giả định hoặc mệnh lệnh. Nếu trực tiếp hỏi người nghe chọn phương án nào, thường thay bằng 还是……还是…….
句型公式與句式
Cấu trúc dùng để liệt kê hai phương án lựa chọn ngang hàng trong câu trần thuật, giả định hoặc mệnh lệnh; không dùng để hỏi trực tiếp.
周末我们或者去爬山,或者在家休息。
[Zhōumò wǒmen huòzhě qù páshān, huòzhě zài jiā xiūxi.]
Cuối tuần chúng ta hoặc đi leo núi, hoặc nghỉ ở nhà.
Cấu trúc dùng để nêu hai hành động có thể lựa chọn cho cùng một chủ ngữ, nhấn mạnh sự tương đương giữa các phương án.
你可以或者坐地铁,或者坐公共汽车。
[Nǐ kěyǐ huòzhě zuò dìtiě, huòzhě zuò gōnggòng qìchē.]
Bạn có thể hoặc đi tàu điện ngầm, hoặc đi xe buýt.
語法詳解與用法分析
Lưu ý quan trọng
- Trong câu ngắn, chỉ cần một 或者 giữa hai thành phần.
- Câu hỏi lựa chọn trực tiếp dùng 还是: 你坐地铁还是坐公共汽车?
Lỗi thường gặp
你或者喝茶或者喝咖啡?
你喝茶还是喝咖啡?
典型實用例句
周末我们或者去爬山,或者在家休息。
[Zhōumò wǒmen huòzhě qù páshān, huòzhě zài jiā xiūxi.]
Cuối tuần chúng ta hoặc đi leo núi, hoặc nghỉ ở nhà.
Hai phương án chưa được quyết định trong câu trần thuật.
你可以或者坐地铁,或者坐公共汽车。
[Nǐ kěyǐ huòzhě zuò dìtiě, huòzhě zuò gōnggòng qìchē.]
Bạn có thể hoặc đi tàu điện, hoặc đi xe buýt.
或者 lặp lại để đánh dấu hai lựa chọn ngang hàng.
鞏固練習
10 道練習題
你要不要____坐出租车,____走路回家?
Chọn câu đúng (sử dụng '或者' trong câu trần thuật):
把合适的词填在空格里:周末我们____看电影,____去逛街。
选择使用'或者...,或者...'的正确句子:____
明天的活动还没决定,我们____去海边,____去爬山,大家可以投票决定。请选择最自然的连接词填入空白:____
Sắp xếp các từ thành câu đúng dùng '或者...或者...': 我们 / 可以 / 坐 / 公交车 / 或者 / 坐 / 地铁 / 去 / 公司 ____
找出句子中的错误:'你或者喜欢茶,或者咖啡?' ____
Translate to Chinese: 'Hôm nay chúng ta có thể ăn ở nhà hoặc ra ngoài ăn.' ____
把下面的词按正确顺序排列成句子:____ 我们 / 星期天 / 或者 / 去 / 公园 / 或者 / 在家 / 看书
下面句子有错误,请找出错误的部分:____ 你明天或者去北京,或者去上海?
同級別相關語法點
或……或…… liệt kê khả năng/phương án văn viết; 宁可/宁愿……也不…… chọn A và kiên quyết từ chối B; 与其……宁愿/宁可…… đặt phương án không mong muốn trước rồi chọn phương án sau.
要么……要么…… đưa ra các phương án lựa chọn tương đối loại trừ nhau: chọn A hoặc B. Trong mệnh lệnh, nó thường tạo áp lực phải quyết định, mạnh hơn 或者……或者…….
或是……或是…… nêu hai hoặc nhiều khả năng/phương án ngang hàng, tương đương 或者……或者…… nhưng có thể giàu sắc thái văn viết hoặc suy đoán hơn. Trong câu hỏi lựa chọn trực tiếp thường vẫn dùng 还是.
Mẫu nối hai vế/phương án để yêu cầu lựa chọn. 是 có thể đứng trước phương án đầu nhằm làm cấu trúc cân đối; 还是 đứng trước phương án sau. Đây thường là câu hỏi.
Cấu trúc nêu hai khả năng hoặc phương án mà người nói cho rằng ít nhất một khả năng đúng, nghĩa ‘không phải A thì là B’. Nó thường dùng khi suy đoán, phân loại hoặc nói thói quen luân phiên.