Đăng nhập
Ngữ pháp tiếng Trung HSK 6

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 6

Danh sách cấu trúc ngữ pháp HSK 6 theo chuẩn HSK 3.0 — ví dụ, pinyin, giải thích tiếng Việt và bài tập ôn luyện.

0%

Tiến độ học tập

0
Thành thạo
0
Đang học
41
Chưa học

HSK 6

41 bài
HSK6
Chưa học

Câu "把" 4 trang trọng nâng cao

Cấu trúc "把" trang trọng nâng cao trong tiếng Hán hiện đại không chỉ đơn thuần là một "câu chữ" (处置式) mà còn là một phương tiện diễn đạt sắc thái trang trọng, mang tính văn bản, học thuật hoặc pháp lý. Nó thường kết hợp với các từ ngữ trang trọng, các phó từ nâng cao và cấu trúc ngữ pháp phức tạp hơn so với văn nói thông thường.

HSK6
Chưa học

Câu phức đa tầng (多层复句)

Câu phức đa tầng là câu phức có từ hai tầng quan hệ trở lên, trong đó các mệnh đề được kết nối bằng nhiều cặp quan hệ từ khác nhau, tạo thành cấu trúc logic phức tạp. Thường dùng trong văn viết trang trọng, văn học hoặc diễn thuyết.

HSK6
Chưa học

Cấu trúc ngữ pháp cổ văn cơ bản

Giới thiệu các cấu trúc ngữ pháp cổ văn cơ bản thường gặp trong thơ ca cổ điển và thành ngữ, bao gồm cách dùng '之' để đảo ngữ, '所' để tạo danh từ hóa, và '者' để chỉ người/vật. Các cấu trúc này giúp câu văn trở nên trang trọng, cô đọng và mang tính văn học cao.

HSK6
Chưa học

Cụm cố định văn viết: 有所……

"有所……" là một cụm từ cố định mang phong cách trang trọng, thường dùng trong văn viết chính luận, học thuật hoặc văn học. Cấu trúc này nhấn mạnh sự tồn tại hoặc đạt được ở một mức độ nào đó, thường liên quan đến những khái niệm trừu tượng như tiến bộ, cải thiện, hiểu biết. Nó mang sắc thái văn chương và trang trọng hơn nhiều so với "có một chút" (有点儿) hoặc "có một số" (有些) trong ngôn ngữ nói hàng ngày.

HSK6
Chưa học

Giới từ chính thức trang trọng: 于 (于³)

于 (yú) là một giới từ mang sắc thái trang trọng, văn chương và học thuật, được sử dụng rộng rãi trong tiếng Trung hiện đại ở các văn bản chính thức, báo chí, luận văn và đặc biệt là trong văn ngôn. Nó thường thay thế cho các giới từ thông dụng như '在' (tại, ở), '对' (đối với) hoặc '从' (từ) để tăng tính trang nghiêm cho câu.

HSK6
Chưa học

Tiền tố nâng cao: 超—、多—、反—、无—、亚—、准—

Các tiền tố 高级 超—、多—、反—、无—、亚—、准— 是一种构词能力很强的派生词缀,主要用于书面语和正式语体,能改变词根的语义,创造出表达精密概念和高级评价的新词。

HSK6
Chưa học

Đại từ: 人家

"人家" là một đại từ đa nghĩa có thể dùng để chỉ người thứ ba (thường có sắc thái tình cảm hoặc ẩn dụ), người nói (trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi phàn nàn), hoặc một cách nói chung chung chỉ "mọi người", "người ta". Từ này mang sắc thái ngữ dụng phong phú, từ thân mật đến văn chương.

HSK6
Chưa học

Câu nhượng bộ văn viết trang trọng

Đây là cấu trúc ngữ pháp dùng để diễn đạt sự nhượng bộ trong văn viết trang trọng của tiếng Trung. Nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh văn học, học thuật hoặc chính luận để thể hiện mối quan hệ logic phức tạp. Cấu trúc này khác biệt rõ rệt với các cách nói nhượng bộ thông thường trong giao tiếp hàng ngày.

HSK6
Chưa học

Câu phức lồng nhau (递进复句)

递进复句表示后一分句比前一分句在意义、程度、范围、数量等方面更进一步。常用于书面语和正式场合,体现逻辑递进关系。

HSK6
Chưa học

Giới từ: 至于 (về vấn đề...)

"至于" đóng vai trò giới từ cao cấp trong tiếng Trung, được sử dụng trong văn viết trang trọng để giới thiệu một chủ đề, khía cạnh hoặc mức độ liên quan đến vấn đề trước đó. Nó khác với dạng liên từ "至于" (至于... thì...) thông dụng hơn. Ở cấp HSK6, việc sử dụng "至于" phản ánh sự tinh tế trong việc chuyển mạch lập luận hoặc nhấn mạnh phạm vi thảo luận trong văn bản học thuật, nghị luận.

HSK6
Chưa học

Hậu tố nâng cao: —化、—式、—型、—性

Bốn hậu tố —化、—式、—型、—性 là những đơn vị ngữ素 (morpheme) có sức构词 (word-formation) mạnh mẽ trong tiếng Hán hiện đại. Chúng thuộc nhóm hậu tố词语化 (lexicalized suffix) có khả năng chuyển đổi từ loại, tạo ra từ mới mang sắc thái trang trọng, học thuật. Ở trình độ HSK6, học viên cần nắm vững cách sử dụng các hậu tố này trong văn phong viết trang trọng, báo chí, luận văn học thuật và cả ngữ cảnh văn học.

HSK6
Chưa học

Lượng từ danh sự chuyên dụng: 串、滴、枝、扇、卷¹、卷²

Bài học tập trung vào các lượng từ danh sự (量词) có cách dùng chuyên biệt, gắn liền với một số nhóm danh từ nhất định. Các lượng từ 串、滴、枝、扇、卷 có nguồn gốc từ những vật thể cụ thể (chuỗi, giọt, cành, quạt, cuộn) và được dùng một cách tượng trưng hoặc mở rộng cho các vật có hình dáng, tính chất tương tự. Đây là điểm khác biệt so với các lượng từ tổng quát như 个, 趟.

Câu hỏi thường gặp

Cấp HSK 6 trên Lenguro tổng hợp khoảng 41 cấu trúc theo chuẩn HSK 3.0. Mỗi bài có giải thích, ví dụ có pinyin, lưu ý lỗi thường gặp và bài tập luyện tập.