Biểu thị giải thích hoặc đặc trưng ("是"字句 2)
Cấu trúc "是...的" dùng để nhấn mạnh hoặc giải thích đặc điểm, tính chất của chủ ngữ. Thường dùng để trả lời câu hỏi "Là như thế nào?" hoặc "Có tính chất gì?".
Danh sách cấu trúc ngữ pháp HSK 2 theo chuẩn HSK 3.0 — ví dụ, pinyin, giải thích tiếng Việt và bài tập ôn luyện.
Cấu trúc "是...的" dùng để nhấn mạnh hoặc giải thích đặc điểm, tính chất của chủ ngữ. Thường dùng để trả lời câu hỏi "Là như thế nào?" hoặc "Có tính chất gì?".
Cấu trúc 'Verb + 到' được dùng để diễn tả hành động đạt được một kết quả hoặc mục tiêu nào đó. '到' ở đây là bổ ngữ kết quả, chỉ việc hành động thành công hoặc tiếp xúc với đối tượng.
Bổ ngữ kết quả (结果补语) là thành phần đứng sau động từ để biểu thị kết quả của hành động. Các bổ ngữ thường gặp ở HSK2: 错 (sai), 懂 (hiểu), 好 (tốt/xong), 会 (biết), 完 (xong).
Bổ ngữ số lượng của tính từ dùng để biểu thị mức độ thay đổi về số lượng hoặc kích thước sau tính từ, thường kết hợp với 了 để chỉ sự thay đổi đã xảy ra.
Bổ ngữ thời lượng dùng để biểu thị khoảng thời gian một hành động diễn ra hoặc kéo dài. Thường đứng sau động từ, trước tân ngữ (nếu có).
Cấu trúc bổ ngữ trình độ dùng để miêu tả mức độ hoặc kết quả của hành động. Động từ đứng trước 得, sau 得 là tính từ hoặc cụm tính từ chỉ mức độ.
Bổ ngữ xu hướng phức hợp (复合趋向补语) là thành phần đứng sau động từ, chỉ hướng di chuyển của hành động. Các từ như 出来, 出去, 过来, 过去, 回来, 回去, 进来, 进去, 起来, 上来, 上去, 下来, 下去 kết hợp với động từ để diễn tả hướng chuyển động của chủ thể hoặc tân ngữ. Trong HSK 2, học sinh cần nắm được cách dùng cơ bản với các động từ thường gặp như 走, 跑, 拿, 放, 带, 送, 买, 卖, 开, 关, 坐, 站, 飞, 爬, 跳, 扔, 推, 拉, 搬, 寄, 传, 递, 交, 还, 借, 租, 换, 转, 搬, 带, 拿, 送, 寄, 传, 递, 交, 还, 借, 租, 换, 转.
Bổ ngữ xu hướng đơn (simple directional complement) được dùng để chỉ hướng di chuyển của hành động. Các động từ thường gặp: 来 (đến gần người nói), 去 (đi xa người nói), 上 (lên), 下 (xuống), 进 (vào), 出 (ra), 过 (qua), 回 (về). Cấu trúc: Động từ + bổ ngữ xu hướng. Ví dụ: 进来 (đi vào), 出去 (đi ra), 上来 (đi lên), 下去 (đi xuống).
Câu vị ngữ chủ vị là câu có vị ngữ là một cụm chủ vị (chủ ngữ 2 + vị ngữ 2) để miêu tả hoặc đánh giá chủ ngữ 1. Thường dùng để nói về bộ phận cơ thể, thuộc tính, hoặc sự việc liên quan đến chủ ngữ 1.
Dùng "别" để yêu cầu ai đó không làm gì, tương đương "đừng" trong tiếng Việt.
Dùng để hỏi lựa chọn giữa hai hoặc nhiều phương án, thường xuất hiện trong câu hỏi.
Cấu trúc '是...的' được dùng để nhấn mạnh thời gian, địa điểm, phương thức hoặc chủ thể của hành động đã xảy ra trong quá khứ. Thường dùng khi người nói muốn nhấn mạnh một thành phần cụ thể trong câu.