Đăng nhập
Ngữ pháp tiếng Trung HSK 4

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 4

Danh sách cấu trúc ngữ pháp HSK 4 theo chuẩn HSK 3.0 — ví dụ, pinyin, giải thích tiếng Việt và bài tập ôn luyện.

0%

Tiến độ học tập

0
Thành thạo
0
Đang học
49
Chưa học

HSK 4

49 bài
HSK4
Chưa học

Bổ ngữ trình độ cao cấp

Bổ ngữ trình độ cao cấp bao gồm nhiều loại bổ ngữ phức tạp hơn HSK3 như: bổ ngữ mức độ (程度补语), bổ ngữ khả năng (可能补语), bổ ngữ xu hướng mở rộng (趋向补语引申用法), bổ ngữ kết quả phức tạp và bổ ngữ do giới từ dẫn đầu. Đây là phần ngữ pháp quan trọng để diễn đạt ý nghĩa phong phú hơn.

HSK4
Chưa học

Câu hỏi tu từ: 难道……吗?

"难道……吗?" là cấu trúc câu hỏi tu từ (反问句) trong tiếng Trung, dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên, không tin, hoặc nhấn mạnh rằng câu trả lời là hiển nhiên. Tương đương với "Chẳng lẽ... sao?" trong tiếng Việt.

HSK4
Chưa học

Cụm số-tính-lượng: 数词+形容词+量词

Đây là cấu trúc dùng để chỉ ra một thuộc tính cụ thể (thường là kích thước, hình dạng, v.v.) của đối tượng được đếm. Nó làm cho mô tả chi tiết và sinh động hơn so với việc chỉ dùng '数词 + 量词'.

HSK4
Chưa học

Động từ: 敢 (dám)

Động từ '敢' (dám) biểu thị sự dũng cảm, ý chí hoặc không sợ hãi khi thực hiện một hành động nào đó. Thường được sử dụng ở dạng khẳng định, phủ định (不敢) và nghi vấn (敢不敢).

HSK4
Chưa học

既然……,就……

Cấu trúc câu nhân quả, dùng khi người nói lấy một sự việc đã biết, một lý do hiển nhiên hoặc một quyết định đã được xác nhận (A) làm tiền đề để đưa ra một kết luận, hành động hợp lý hoặc một đề nghị (B).

HSK4
Chưa học

Bổ ngữ kết quả mở rộng

Bổ ngữ kết quả mở rộng là cách sử dụng bổ ngữ kết quả trong các cấu trúc phức tạp hơn, bao gồm thêm tân ngữ, từ phủ định, trợ từ 得/不 để biểu thị khả năng, và các thành phần bổ sung khác như thời gian, địa điểm, mức độ.

HSK4
Chưa học

Câu "是……的" nhấn mạnh

Câu "是……的" được dùng để nhấn mạnh một chi tiết cụ thể trong câu như thời gian, địa điểm, phương tiện, người thực hiện hoặc cách thức. Cấu trúc này giúp người nói tập trung vào thông tin quan trọng muốn truyền tải.

HSK4
Chưa học

Mẫu A-B đối xứng: 一A一B、无A无B、有A有B

Ba mẫu câu đối xứng diễn tả sự đồng thời, vắng mặt hoặc hiện hữu của hai yếu tố có liên hệ.

HSK4
Chưa học

Đại từ chỉ thị: 各、各位、各种、任何、此

Các đại từ chỉ thị này dùng để trỏ đến người, sự vật, hoặc khái niệm một cách tổng quát, không cụ thể. Chúng thường được dùng trong văn cảnh trang trọng, lịch sự hoặc văn viết, thay thế cho các đại từ phổ thông như 这个, 那个, 每个.

HSK4
Chưa học

尽管……,还是……

Cấu trúc nhượng bộ "尽管……,还是……" dùng để diễn tả dù có một tình huống khó khăn, trở ngại hay điều kiện ngược lại, kết quả vẫn xảy ra theo hướng mong muốn. Tương đương với "mặc dù... nhưng vẫn..." trong tiếng Việt.

HSK4
Chưa học

Câu "把" mở rộng (把字句4)

Câu "把" mở rộng là dạng câu 把字句 sử dụng thêm các complement (bổ ngữ) phức tạp hơn như: thành quả bổ ngữ (结果补语), phương hướng bổ ngữ (趋向补语), trình độ bổ ngữ (程度补语) để diễn tả kết quả, trạng thái hoặc sự thay đổi của đối tượng sau khi thực hiện hành động.

HSK4
Chưa học

Cụm cố định khẩu ngữ: 来得及/来不及、有的是、说不定、不怎么、就是说/这就是说

Bài học giới thiệu 5 cụm cố định khẩu ngữ thường dùng trong giao tiếp hàng ngày: 来得及/来不及 (có kịp/không kịp), 有的是 (có rất nhiều),说不定 (có lẽ, biết đâu), 不怎么 (không mấy, không quá), 就是说/这就是说 (nghĩa là, tức là). Đây là những cụm từ quan trọng giúp người học diễn đạt tự nhiên và linh hoạt hơn ở trình độ HSK4.

Câu hỏi thường gặp

Cấp HSK 4 trên Lenguro tổng hợp khoảng 49 cấu trúc theo chuẩn HSK 3.0. Mỗi bài có giải thích, ví dụ có pinyin, lưu ý lỗi thường gặp và bài tập luyện tập.