Đăng nhập
Ngữ pháp tiếng Trung HSK 5

Ngữ pháp tiếng Trung HSK 5

Danh sách cấu trúc ngữ pháp HSK 5 theo chuẩn HSK 3.0 — ví dụ, pinyin, giải thích tiếng Việt và bài tập ôn luyện.

0%

Tiến độ học tập

0
Thành thạo
0
Đang học
39
Chưa học

HSK 5

39 bài
HSK5
Chưa học

Câu bị động 3: Mệnh đề điều kiện (被动句3)

Mệnh đề điều kiện kết hợp với câu bị động diễn đạt một hậu quả hoặc trạng thái xảy ra khi điều kiện nào đó được thỏa mãn. Ở mức HSK5 cần nắm các biến thể (被/为…所/遭到/受…) và khác biệt giữa văn nói thông thường (dùng 让/叫) và văn viết/chính thức (为…所/遭到).

HSK5
Chưa học

Giới từ chính thức: 以、于¹、凭、除了……之外

Bài học trình bày bốn giới từ mang tính trang trọng hoặc chính thức: 以 (bằng, lấy... làm...), 于 (ở/ vào/ đối với; thường dùng trong văn viết), 凭 (dựa vào, căn cứ vào) và cấu trúc 除了……之外 (ngoại trừ... thì...). Các từ này thường xuất hiện trong văn bản, báo cáo, văn phong trang trọng và có nhiều sắc thái nghĩa phụ.

HSK5
Chưa học

Liên từ nối mệnh đề phức tạp: 何况、况且、固然、诚然、即便、即使

Các liên từ này thường dùng để nối hai mệnh đề có quan hệ phức tạp: 何况、况且 dùng để bổ sung hoặc tăng cường论据;固然、诚然表示让步;即便、即使表示假设让步或让步性的条件。它们在书面语中使用较多,但也可用于口语,语域与语气存在细微差别。

HSK5
Chưa học

Mẫu nhượng bộ: 固然……,但……

固然……,但…… là cấu trúc nhượng bộ dùng để thừa nhận một mặt đúng hoặc có giá trị, sau đó nêu lên một khía cạnh đối lập hoặc hạn chế. So với 虽然……,但是……, 固然 mang sắc thái trang trọng hơn, hay gặp trong văn viết và lời nói chính thức.

HSK5
Chưa học

Ngữ tố: 一头

“一头” vừa có chức năng làm số từ + lượng từ (头) để tính số lượng các loại gia súc, động vật lớn, vừa đóng vai trò trạng từ (hoặc tiền tố ngữ pháp) mang nghĩa phương thức: 'đầu tiên, xông vào, lao vào, như bổ thẳng vào'. Ngoài ra “一头” còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ cố định (ví dụ: 一头雾水、一头热) với nghĩa hình tượng, không phân tích theo từng yếu tố.

HSK5
Chưa học

Trợ từ kết cấu: 所 (nominalizing)

“所” là trợ từ kết cấu dùng để“名词化”动词或动词短语,使之成为定语或名词性成分。它多出现在书面语、正式语体或较文言化的表达中,用法包括“所 + V + 的 + N”、“被 … 所 …”、以及固定词“所谓”。

HSK5
Chưa học

Đại từ: 彼此、如此、本

Bài học này giới thiệu ba loại đại từ/đại từ chỉ — 彼此 (hành động tương hỗ), 如此 (chỉ cách thức/ mức độ — thường mang sắc thái văn viết), và 本 (đại từ/tiền tố thể hiện ‘này/thuộc về/tôi’ trong văn bản chính thức hoặc mang nghĩa ‘bản thân/nguồn gốc’). Các từ này xuất hiện nhiều trong văn viết chính thức và văn học; cần chú ý khác với các dạng khẩu ngữ tương đương.

HSK5
Chưa học

固然……,但是……

Mệnh đề này dùng để thừa nhận một sự thật hoặc ưu điểm ở vế trước (固然), nhưng sau đó đưa ra một ý kiến trái ngược, một hạn chế hoặc một nhận định quan trọng hơn ở vế sau (但是/不过). Trọng tâm của câu thường nằm ở vế sau.

HSK5
Chưa học

Câu "把" 4 nâng cao (把字句4)

Câu ‘‘把’’ nâng cao dùng để nhấn mạnh cách xử lý, thay đổi trạng thái hoặc phân loại đối tượng, thường kèm theo bổ ngữ kết quả, phương hướng hoặc tân ngữ nhận. Ở cấp độ HSK5 cần nắm các biến thể phức hợp (给/交给、当作/视为、分成/分为、把……说得/说成) và hạn chế ngữ pháp (không dùng với động từ nội động).

HSK5
Chưa học

Giới từ phạm vi: 就……而言、相对于

就……而言 và 相对于 đều là các cấu trúc chỉ phạm vi hoặc đối chiếu trong câu, thường dùng để định hướng chủ đề hoặc nêu mối quan hệ tương đối giữa hai đối tượng. 就……而言 mang sắc thái trang trọng, thiên về việc xác định khía cạnh xem xét; 相对于 nhấn mạnh sự so sánh hay tỷ lệ tương quan giữa hai bên.

HSK5
Chưa học

Liên từ đối lập/chuyển tiếp: 然而、反之、相反

Ba từ nối này đều dùng để biểu thị mối quan hệ đối lập hoặc chuyển tiếp ý tưởng, nhưng sắc thái và phạm vi dùng khác nhau: "然而" thường dùng trong văn viết, mang tính chuyển折; "反之" chủ yếu dùng trong văn viết hay lập luận, nhấn mạnh phép loại suy, tương phản điều kiện; "相反" có thể đóng vai trò trạng từ hoặc từ liên kết, diễn tả kết quả hoặc tính chất hoàn toàn trái ngược.

HSK5
Chưa học

Lượng từ danh sự: 册、朵、届、颗、匹、行、架、群、支、根、批、束、副、集、周

Bài học trình bày các lượng từ chuyên dùng để đếm sách, bông hoa, kỳ/届, hạt, con ngựa/khổ vải, hàng/ngăn, máy/tác phẩm, đàn/tập thể, cây/viên dài, cọc/dụng cụ dài, lô, bó, cặp/bộ, tập/phiên, tuần. Tập trung vào sắc thái ngữ nghĩa, ngữ thể (trang trọng/khẩu ngữ) và một số cách sử dụng văn viết/ cổ điển.

Câu hỏi thường gặp

Cấp HSK 5 trên Lenguro tổng hợp khoảng 39 cấu trúc theo chuẩn HSK 3.0. Mỗi bài có giải thích, ví dụ có pinyin, lưu ý lỗi thường gặp và bài tập luyện tập.