Ngữ pháp
HSK 7-8-9

Giới từ dẫn đối tượng: 当着、就

Ý nghĩa & Bản chất

当着 dẫn người hiện diện trước mặt mà hành động diễn ra; 就 dẫn đối tượng/vấn đề được bàn luận, gần ‘về/xét về’. Cả hai tạo cụm trạng ngữ trước vị ngữ.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
当着+[người/tập thể]+(的)面+动词短语

Cấu trúc '当着' dùng để chỉ hành động xảy ra ngay trước mặt người nào đó, nhấn mạnh sự hiện diện trực tiếp của người chứng kiến. Trong văn viết trang trọng, '当着' thường đi với '面' tạo thành cụm '当着...的面' hoặc '当着...面', sau đó là động từ chỉ hành động. Cấu trúc này thường xuất hiện trong các tình huống giao tiếp xã hội, pháp lý, hoặc khi muốn nhấn mạnh tính công khai, minh bạch của hành động.

Ví dụ ứng dụng

被告当着全体陪审员的面陈述了案发经过。

[Bèigào dāngzhe quántǐ péishěnyuán de miàn chénshùle ànfā jīngguò.]

Bị cáo đã trình bày diễn biến vụ án ngay trước mặt toàn thể bồi thẩm đoàn.

#02
就+[vấn đề/chủ đề]+进行/展开/交换/发表+动词短语

Giới từ '就' dẫn ra đối tượng hoặc vấn đề mà hành động hướng tới, thường dịch là 'về', 'xét về', 'đối với'. Cấu trúc này rất phổ biến trong văn bản hành chính, báo chí, học thuật, khi muốn nêu chủ đề của một hoạt động như thảo luận, phân tích, trao đổi, phát biểu. '就' đứng trước danh từ hoặc cụm danh từ chỉ vấn đề, sau đó là động từ chính.

Ví dụ ứng dụng

两国领导人就双边贸易问题交换了意见。

[Liǎng guó lǐngdǎorén jiù shuāngbiān màoyì wèntí jiāohuànle yìjiàn.]

Lãnh đạo hai nước đã trao đổi ý kiến về vấn đề thương mại song phương.

#03
就+[vấn đề]+而言/来说

Cấu trúc '就...而言' hoặc '就...来说' có nghĩa là 'xét về phương diện...', 'đối với... mà nói'. Đây là một kết cấu cố định dùng để giới hạn phạm vi thảo luận, thường xuất hiện trong văn nghị luận, phân tích học thuật. Sau cụm này là một mệnh đề đánh giá hoặc nhận định về phương diện đó.

Ví dụ ứng dụng

就目前的经济形势而言,采取紧缩政策并非明智之举。

[Jiù mùqián de jīngjì xíngshì ér yán, cǎiqǔ jǐnsuō zhèngcè bìngfēi míngzhì zhī jǔ.]

Xét về tình hình kinh tế hiện nay, việc áp dụng chính sách thắt chặt không phải là một hành động sáng suốt.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

当着 (ngay trước mặt):
*Ví dụ*: 别当着孩子的面争吵。
就 (về/xét theo):
*Ví dụ*: 双方就合作细节交换了意见。

Lưu ý quan trọng

  • 当着 thường kết hợp 的面 nhưng có thể nói 当着众人.
  • 就 trang trọng hơn 对/关于 trong nhiều văn bản và thường đi với 展开、进行、交换、发表.
  • Không nhầm 就 với phó từ 就 ‘liền/chỉ’.

Lỗi thường gặp

✕SAI

我就马上这个问题回答。

✓ĐÚNG

我马上就这个问题作出回答。

Lý do: 就+问题 là cụm giới từ hoàn chỉnh đứng trước động từ; 马上 đứng trước cụm này hoặc trước vị ngữ tùy trọng tâm.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

他当着大家的面承认了错误。

Anh ấy thừa nhận sai lầm ngay trước mặt mọi người.

当着大家的面 nhấn người chứng kiến trực tiếp.

2

专家就这一现象进行了深入分析。

Chuyên gia đã phân tích sâu về hiện tượng này.

就 dẫn chủ đề mà hành động 分析 hướng tới.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Trắc nghiệm

在新闻发布会上,发言人____国内外记者提出的问题一一作了回答。

#02Trắc nghiệm

他____众人的面,郑重地许下了承诺。

#03Trắc nghiệm

____环境保护问题,与会专家展开了热烈的讨论。

#04Trắc nghiệm

下列句子中,加点词语使用正确的是:

#05Trắc nghiệm

____,我们必须坚持原则,不能妥协。

#06Trắc nghiệm

双方____合同的具体条款进行了多轮磋商。

#07Trắc nghiệm

他____大家的面,把礼物送给了那位老人。

#08Trắc nghiệm

____,他的建议是可行的,但还需要进一步论证。

#09Trắc nghiệm

下列句子中,加点词语使用不正确的是:

#10Trắc nghiệm

在正式场合,我们应当避免____孩子____批评他们。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

5 chủ điểm
HSK6
Giới từ dẫn đối tượng: 至于

至于 đưa ra một đối tượng/chủ đề mới để tiếp tục bình luận, thường dịch ‘còn về…’. Nó cũng có thể nêu mức độ ‘đến mức’, đặc biệt trong câu phủ định hoặc nghi vấn, nhưng chức năng chính ở đây là chuyển chủ đề.

HSK4
Giới từ dẫn đối tượng: 对于、与

对于 đưa chủ đề/đối tượng được đánh giá, xử lý hoặc có thái độ. 与 dẫn đối tượng cùng tham gia, so sánh hoặc có quan hệ, tương đương 和 nhưng thiên văn viết.

HSK1
Giới từ dẫn đối tượng: 和、对

和 làm giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động; 对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc, lời nói hoặc hành động hướng tới.

HSK2
Giới từ dẫn đối tượng: 给、比、跟

给 dẫn người nhận/lợi ích hoặc đối tượng của hành động; 比 dẫn chuẩn so sánh; 跟 dẫn người cùng tham gia hoặc đối tượng quan hệ. Các cụm giới từ này thường đứng trước vị ngữ.

HSK3
Giới từ dẫn đối tượng: 为、向、关于

Các giới từ này đưa đối tượng liên quan vào trước vị ngữ. 为 thường là ‘cho/vì lợi ích của’; 向 chỉ đối tượng mà hành động hướng tới; 关于 nêu chủ đề được bàn tới.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)