Ngữ pháp
HSK 4

Giới từ dẫn đối tượng: 对于、与

Ý nghĩa & Bản chất

对于 đưa chủ đề/đối tượng được đánh giá, xử lý hoặc có thái độ. 与 dẫn đối tượng cùng tham gia, so sánh hoặc có quan hệ, tương đương 和 nhưng thiên văn viết.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
对于+[đối tượng/chủ đề]+来说,...

Cấu trúc dùng để nêu lên đối tượng hoặc chủ đề được đánh giá, nhận xét, với 来说 giới hạn góc nhìn. Thường dịch là 'đối với... mà nói'.

Ví dụ ứng dụng

对于学生来说,按时完成作业非常重要。

[Duìyú xuéshēng lái shuō, ànshí wánchéng zuòyè fēicháng zhòngyào.]

Đối với học sinh mà nói, hoàn thành bài tập đúng hạn là vô cùng quan trọng.

#02
对于+[đối tượng]+[động từ/cụm động từ]

Cấu trúc dùng để chỉ ra đối tượng mà hành động hoặc thái độ hướng đến, thường đứng đầu câu hoặc trước động từ. Nghĩa là 'đối với...'.

Ví dụ ứng dụng

对于这个问题,我们需要进一步讨论。

[Duìyú zhège wèntí, wǒmen xūyào jìnyíbù tǎolùn.]

Đối với vấn đề này, chúng ta cần thảo luận thêm.

#03
与+[đối tượng]+[động từ]

Giới từ 与 dẫn đối tượng cùng tham gia hành động, tương đương với 和 nhưng mang sắc thái trang trọng, thường dùng trong văn viết. Nghĩa là 'với, cùng với'.

Ví dụ ứng dụng

他经常与同事交流工作经验。

[Tā jīngcháng yǔ tóngshì jiāoliú gōngzuò jīngyàn.]

Anh ấy thường xuyên trao đổi kinh nghiệm làm việc với đồng nghiệp.

#04
与+[đối tượng]+相比/相同/不同

Cấu trúc dùng để so sánh hoặc chỉ mối quan hệ tương đương, khác biệt giữa hai đối tượng. Nghĩa là 'so với...', 'giống với...', 'khác với...'.

Ví dụ ứng dụng

与去年相比,今年的经济增长速度更快。

[Yǔ qùnián xiāngbǐ, jīnnián de jīngjì zēngzhǎng sùdù gèng kuài.]

So với năm ngoái, tốc độ tăng trưởng kinh tế năm nay nhanh hơn.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

对于 (đối với/về): Dẫn đối tượng của nhận xét, thái độ hoặc biện pháp; cụm có thể đứng đầu câu.
*Ví dụ*: 对于这个建议,大家意见不同。
与 (với/cùng): Giới từ văn viết dẫn đối tượng của hợp tác, liên hệ, so sánh, trao đổi.
*Ví dụ*: 公司将与大学合作。

Lưu ý quan trọng

  • 关于 nhấn chủ đề; 对于 nhấn đối tượng chịu đánh giá/xử lý.
  • 与 là giới từ khi dẫn đối tượng trước động từ; 与 là liên từ khi nối hai danh từ ngang hàng.

Lỗi thường gặp

✕SAI

我关于这个问题很担心。

✓ĐÚNG

我对于这个问题很担心。/ 我很担心这个问题。

Lý do: Đối tượng của cảm xúc dùng 对/对于, không dùng 关于.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

对于初学者来说,发音十分重要。

Đối với người mới học, phát âm rất quan trọng.

对于 dẫn đối tượng được đánh giá; 来说 giới hạn góc nhìn.

2

我想与您讨论一下合作计划。

Tôi muốn thảo luận với ông/bà một chút về kế hoạch hợp tác.

与 dẫn đối tượng cùng tham gia thảo luận, sắc thái trang trọng.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

____学习中文,你有什么好的方法?

#02Trắc nghiệm

这件衣服的颜色____那件不一样。

#03Điền từ vào chỗ trống

老师____学生的要求非常严格。

#04Trắc nghiệm

他____我分享了很多有趣的故事。

#05Điền từ vào chỗ trống

这个问题____他来说很重要。

#06Sửa lỗi sai

我与这个问题非常感兴趣。

#07Sắp xếp câu

Reorder the words to form a correct sentence: 学生 / 与 / 老师 / 讨论 / 问题

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#08Sửa lỗi sai

Detect the error: 对于这个电影,我很感兴趣与它。

#09grammar.types.translation

Translate to Chinese: ‘Tôi rất quan tâm đến vấn đề này.’

#10Sửa lỗi sai

找出句子中的错误部分:他与这个问题很感兴趣。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

5 chủ điểm
HSK6
Giới từ dẫn đối tượng: 至于

至于 đưa ra một đối tượng/chủ đề mới để tiếp tục bình luận, thường dịch ‘còn về…’. Nó cũng có thể nêu mức độ ‘đến mức’, đặc biệt trong câu phủ định hoặc nghi vấn, nhưng chức năng chính ở đây là chuyển chủ đề.

HSK789
Giới từ dẫn đối tượng: 当着、就

当着 dẫn người hiện diện trước mặt mà hành động diễn ra; 就 dẫn đối tượng/vấn đề được bàn luận, gần ‘về/xét về’. Cả hai tạo cụm trạng ngữ trước vị ngữ.

HSK1
Giới từ dẫn đối tượng: 和、对

和 làm giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động; 对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc, lời nói hoặc hành động hướng tới.

HSK2
Giới từ dẫn đối tượng: 给、比、跟

给 dẫn người nhận/lợi ích hoặc đối tượng của hành động; 比 dẫn chuẩn so sánh; 跟 dẫn người cùng tham gia hoặc đối tượng quan hệ. Các cụm giới từ này thường đứng trước vị ngữ.

HSK3
Giới từ dẫn đối tượng: 为、向、关于

Các giới từ này đưa đối tượng liên quan vào trước vị ngữ. 为 thường là ‘cho/vì lợi ích của’; 向 chỉ đối tượng mà hành động hướng tới; 关于 nêu chủ đề được bàn tới.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)