Giới từ dẫn đối tượng: 和、对
和 làm giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động; 对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc, lời nói hoặc hành động hướng tới.
Công thức & Mẫu câu
和 là giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động với chủ ngữ.
我和姐姐一起去商店。
[Wǒ hé jiějie yìqǐ qù shāngdiàn.]
Tôi cùng chị gái đi cửa hàng.
对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc hoặc hành động hướng tới.
他对工作很认真。
[Tā duì gōngzuò hěn rènzhēn.]
Anh ấy rất nghiêm túc với công việc.
对 + người + 说 dùng để nói với ai đó, 对 dẫn đối tượng mà lời nói hướng đến.
他对我说:“谢谢!”
[Tā duì wǒ shuō: “Xièxie!”]
Anh ấy nói với tôi: ‘Cảm ơn!’
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 和 là giới từ khi tạo cụm ‘cùng với ai’ làm trạng ngữ; 和 là liên từ khi nối hai danh từ ngang hàng.
- 对 thường đứng trước đối tượng và trước vị ngữ: 对我很好.
- Với giao tiếp hai chiều có thể dùng 跟/和; 对 nhấn hướng tác động một chiều.
Lỗi thường gặp
他很好对我。
他对我很好。
Ví dụ minh họa thực tế
我和姐姐一起去商店。
[Wǒ hé jiějie yìqǐ qù shāngdiàn.]
Tôi cùng chị gái đi cửa hàng.
和 dẫn người cùng thực hiện hành động với chủ ngữ.
他对我说:“谢谢!”
[Tā duì wǒ shuō: “Xièxie!”]
Anh ấy nói với tôi: ‘Cảm ơn!’
对我 là đối tượng mà lời nói hướng đến.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
我____学校学习。
我____朋友一起去商店。
老师____我们很好。
Câu sau đúng hay sai? '我学习在图书馆。'
他____我____中国。
Sắp xếp các từ sau thành câu đúng: 对 / 他 / 很 / 我 / 好
Dịch sang tiếng Trung: 'Tôi và mẹ ở nhà.'
Tìm lỗi sai trong câu: '我对在图书馆学习。'
A: 你____谁去公园? B: 我____朋友去公园。
Viết một câu sử dụng giới từ '对' và '在'.
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
至于 đưa ra một đối tượng/chủ đề mới để tiếp tục bình luận, thường dịch ‘còn về…’. Nó cũng có thể nêu mức độ ‘đến mức’, đặc biệt trong câu phủ định hoặc nghi vấn, nhưng chức năng chính ở đây là chuyển chủ đề.
对于 đưa chủ đề/đối tượng được đánh giá, xử lý hoặc có thái độ. 与 dẫn đối tượng cùng tham gia, so sánh hoặc có quan hệ, tương đương 和 nhưng thiên văn viết.
当着 dẫn người hiện diện trước mặt mà hành động diễn ra; 就 dẫn đối tượng/vấn đề được bàn luận, gần ‘về/xét về’. Cả hai tạo cụm trạng ngữ trước vị ngữ.
给 dẫn người nhận/lợi ích hoặc đối tượng của hành động; 比 dẫn chuẩn so sánh; 跟 dẫn người cùng tham gia hoặc đối tượng quan hệ. Các cụm giới từ này thường đứng trước vị ngữ.
Các giới từ này đưa đối tượng liên quan vào trước vị ngữ. 为 thường là ‘cho/vì lợi ích của’; 向 chỉ đối tượng mà hành động hướng tới; 关于 nêu chủ đề được bàn tới.