Giới từ dẫn đối tượng: 给、比、跟
给 dẫn người nhận/lợi ích hoặc đối tượng của hành động; 比 dẫn chuẩn so sánh; 跟 dẫn người cùng tham gia hoặc đối tượng quan hệ. Các cụm giới từ này thường đứng trước vị ngữ.
Công thức & Mẫu câu
Giới từ 给 dẫn người nhận hoặc người được lợi từ hành động, đứng trước động từ chính.
我给妈妈打电话。
[Wǒ gěi māma dǎ diànhuà.]
Tôi gọi điện cho mẹ.
Giới từ 比 dẫn chuẩn so sánh, theo sau là tính từ và mức độ chênh lệch (nếu có).
今天比昨天冷。
[Jīntiān bǐ zuótiān lěng.]
Hôm nay lạnh hơn hôm qua.
Giới từ 跟 dẫn người cùng tham gia hành động, thường đi với 一起 để nhấn mạnh sự cùng nhau.
我跟同学一起学习。
[Wǒ gēn tóngxué yìqǐ xuéxí.]
Tôi học cùng bạn học.
Giới từ 跟 dẫn đối tượng của quan hệ hoặc hành động, không cần 一起 nếu hành động hướng đến đối tượng đó.
我跟老师说话。
[Wǒ gēn lǎoshī shuōhuà.]
Tôi nói chuyện với giáo viên.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 给 có thể là động từ ‘cho’ trong 给我一本书 và giới từ trong 给我买书; nhận biết qua vị trí động từ chính.
- 比 không đi với 很 trong mẫu so sánh cơ bản: 比我高, không nói 比我很高.
- 跟 là giới từ khi cụm 跟朋友 làm trạng ngữ; 跟 là liên từ khi nối hai danh từ ngang hàng.
Lỗi thường gặp
我给买妹妹一本书。
我给妹妹买一本书。
他比我很高。
他比我高。/ 他比我高很多。
Ví dụ minh họa thực tế
我给妹妹买了一本书。
Tôi mua cho em gái một quyển sách.
给妹妹 là người hưởng lợi, đứng trước 买.
哥哥比我高一点儿。
Anh trai cao hơn tôi một chút.
比我 dẫn chuẩn; 高一点儿 nêu chênh lệch.
我常跟朋友一起游泳。
Tôi thường bơi cùng bạn.
跟朋友 dẫn người cùng tham gia; 一起 nhấn phạm vi chung.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
我____妈妈打电话。
请____我买一杯咖啡。
他____我送了一本书。
老师____我们上课。
你____他打电话了吗?
请将下列词语组成正确的句子: 我 / 给 / 朋友 / 写信
找出句子中的错误: 我送一本书给你。
翻译成中文: Please give me a glass of water.
完成对话: A: 你给妈妈买了什么? B: 我____妈妈买了一件衣服。
用'给'写一个句子,意思是:我教他中文。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
至于 đưa ra một đối tượng/chủ đề mới để tiếp tục bình luận, thường dịch ‘còn về…’. Nó cũng có thể nêu mức độ ‘đến mức’, đặc biệt trong câu phủ định hoặc nghi vấn, nhưng chức năng chính ở đây là chuyển chủ đề.
对于 đưa chủ đề/đối tượng được đánh giá, xử lý hoặc có thái độ. 与 dẫn đối tượng cùng tham gia, so sánh hoặc có quan hệ, tương đương 和 nhưng thiên văn viết.
当着 dẫn người hiện diện trước mặt mà hành động diễn ra; 就 dẫn đối tượng/vấn đề được bàn luận, gần ‘về/xét về’. Cả hai tạo cụm trạng ngữ trước vị ngữ.
和 làm giới từ nghĩa ‘với/cùng với’, dẫn người cùng tham gia hành động; 对 dẫn đối tượng mà thái độ, cảm xúc, lời nói hoặc hành động hướng tới.
Các giới từ này đưa đối tượng liên quan vào trước vị ngữ. 为 thường là ‘cho/vì lợi ích của’; 向 chỉ đối tượng mà hành động hướng tới; 关于 nêu chủ đề được bàn tới.