Ngữ pháp
HSK 7-8-9

Đại từ số lượng: 若干

Ý nghĩa & Bản chất

若干 biểu thị một số lượng không xác định ‘một số/bao nhiêu đó’, thiên văn viết và thường đứng trước danh từ hoặc lượng từ. Nó có thể dùng trong câu trần thuật, quy định và câu hỏi văn viết.

Công thức & Mẫu câu

3 mẫu
#01
若干+Danh từ (không có lượng từ)

Cấu trúc này dùng 若干 trực tiếp trước danh từ đếm được hoặc không đếm được để biểu thị một số lượng không xác định, thường gặp trong văn viết trang trọng, học thuật, hành chính. 若干 không đi kèm lượng từ, nhấn mạnh tính không xác định của số lượng.

Ví dụ ứng dụng

该政策实施后,若干企业面临转型压力。

[Gāi zhèngcè shíshī hòu, ruògān qǐyè miànlín zhuǎnxíng yālì.]

Sau khi chính sách này được thực thi, một số doanh nghiệp đối mặt với áp lực chuyển đổi.

#02
若干+Lượng từ+Danh từ

Khi muốn nhấn mạnh đơn vị đếm hoặc làm rõ phạm vi, 若干 có thể kết hợp với lượng từ (个, 种, 项, 条, v.v.) rồi mới đến danh từ. Cấu trúc này cũng mang phong cách văn viết, thường dùng trong các văn bản quy phạm, báo cáo, luận văn.

Ví dụ ứng dụng

委员会提出了若干项改革措施,以应对当前挑战。

[Wěiyuánhuì tíchū le ruògān xiàng gǎigé cuòshī, yǐ yìngduì dāngqián tiǎozhàn.]

Ủy ban đã đề xuất một số biện pháp cải cách để ứng phó với thách thức hiện tại.

#03
若干+(Danh từ)+用于/在于/涉及...

Trong văn phong học thuật hoặc pháp lý, 若干 thường đứng đầu cụm danh từ làm chủ ngữ hoặc tân ngữ, theo sau là các động từ như 用于, 在于, 涉及, 包括... để liệt kê hoặc giải thích. Cấu trúc này giúp diễn đạt một cách khách quan, trang trọng.

Ví dụ ứng dụng

若干关键因素在于技术更新与市场需求的匹配。

[Ruògān guānjiàn yīnsù zàiyú jìshù gēngxīn yǔ shìchǎng xūqiú de pǐpèi.]

Một số yếu tố then chốt nằm ở sự phù hợp giữa cập nhật công nghệ và nhu cầu thị trường.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Lưu ý quan trọng

  • 若干 trang trọng hơn 一些、几个.
  • Có thể đi trực tiếp với danh từ khối/khái quát; với danh từ đếm được, lượng từ giúp câu rõ.
  • Trong câu hỏi, 若干 mang sắc thái hành chính/toán học, không thay 多少 trong hội thoại.

Lỗi thường gặp

SAI

我昨天买了若干苹果(hội thoại thân mật)

ĐÚNG

我昨天买了一些苹果。

Lý do: 若干 quá trang trọng cho lời kể đời thường; 一些 tự nhiên hơn.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

该方案仍有若干问题需要解决。

Phương án này vẫn còn một số vấn đề cần giải quyết.

若干 biểu thị số lượng không xác định trong văn viết.

2

报告分为若干个部分。

Báo cáo được chia thành một số phần.

若干个 đứng trước danh từ đếm được 部分.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Trắc nghiệm

经过充分讨论,与会专家提出了____建议,旨在完善现有法规。

#02Trắc nghiệm

这份报告指出,____问题亟待解决,否则将影响项目进度。

#03Chọn ngữ pháp

Chọn câu đúng ngữ pháp và phù hợp văn phong HSK 7-9:

#04Điền từ vào chỗ trống

Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 根据合同法,当事人应当履行____义务,否则需承担违约责任。

#05Sửa lỗi sai

Câu nào sau đây có lỗi ngữ pháp?

#06Trắc nghiệm

____情况下,当事人可以解除合同。

#07Chọn ngữ pháp

Chọn câu diễn đạt đúng và trang trọng nhất:

#08Điền từ vào chỗ trống

Điền từ thích hợp: 该方案虽然可行,但仍存在____风险,需要进一步评估。

#09Sửa lỗi sai

Câu nào sau đây KHÔNG mắc lỗi ngữ pháp?

#10Trắc nghiệm

Chọn từ thích hợp: 这项政策在____地区取得了显著成效。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
HSK789
Tiền tố học thuật/chuyên ngành: 半—、反—、跨—、泛—、伪—

Các tiền tố 半— (bán), 反— (phản), 跨— (khóa), 泛— (phiếm), 伪— (ngụy) là những phụ tố học thuật có năng suất cao trong tiếng Trung hiện đại, thường được dùng để tạo ra các thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học, xã hội, kinh tế, chính trị và văn hóa. Mỗi tiền tố mang một sắc thái ngữ nghĩa riêng: 半— biểu thị trạng thái trung gian hoặc không hoàn toàn; 反— chỉ sự đối lập, phản kháng hoặc chống lại; 跨— thể hiện sự vượt qua ranh giới, liên ngành hoặc xuyên quốc gia; 泛— mang nghĩa rộng, bao trùm hoặc phổ quát; 伪— biểu thị tính giả tạo, không chân thực hoặc mạo danh. Việc sử dụng các tiền tố này đòi hỏi người học phải nắm vững ngữ cảnh học thuật và sắc thái tinh tế, vì chúng thường xuất hiện trong các văn bản chính luận, nghiên cứu khoa học và tài liệu chuyên ngành.

HSK789
Phương tiện liên kết câu: 因此、从而、进而、由此

Các từ '因此' (yīncǐ), '从而' (cóng'ér), '进而' (jìn'ér), và '由此' (yóucǐ) đều là phương tiện liên kết câu biểu thị quan hệ nhân quả hoặc suy luận trong văn phong học thuật trang trọng. '因此' nhấn mạnh kết quả trực tiếp từ nguyên nhân; '从而' chỉ kết quả tự nhiên hoặc hệ quả tất yếu; '进而' biểu thị bước tiến xa hơn hoặc hành động tiếp nối; '由此' mang sắc thái suy luận từ một tiền đề. Chúng thường xuất hiện trong các văn bản chính luận, nghiên cứu khoa học, và diễn ngôn chính thức, đòi hỏi sự chính xác về logic và ngữ nghĩa.

HSK789
Đại từ nghi vấn: 何、怎么着

何 là đại từ nghi vấn văn viết nghĩa ‘gì, nào, tại sao, như thế nào’, xuất hiện trong nhiều mẫu cố định. 怎么着 là khẩu ngữ hỏi cách xử lý, tình trạng hoặc thách thức ‘thì làm sao/nên làm gì’.

HSK789
Danh lượng từ: 重、截、缕、码、枚、摊、丸、则、幢、宗

Các lượng từ này phân loại tầng/lớp, đoạn cắt, sợi/luồng mảnh, đơn vị yard hoặc mục việc, vật nhỏ dẹt, vũng/đống việc, viên thuốc, mẩu văn bản, tòa nhà và vụ việc/giao dịch. Phần lớn có phạm vi kết hợp chuyên biệt.

HSK789
宁可/宁愿……,也不……

Cấu trúc '宁可/宁愿……,也不……' biểu thị sự lựa chọn mang tính cưỡng ép, trong đó chủ thể ngữ sẵn sàng chấp nhận một tình huống khó khăn, bất lợi hoặc hy sinh (mệnh đề 1) để tránh một tình huống khác không mong muốn hơn (mệnh đề 2). Ở cấp độ HSK 7-8-9, cấu trúc này được sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật, văn học và diễn ngôn chính trị, nhấn mạnh sự kiên quyết, lý tưởng hoặc nguyên tắc đạo đức. Nó thường kết hợp với các từ ngữ mang tính khẳng định mạnh như '决', '绝对', '始终' để tăng cường sắc thái phủ định.

HSK789
Đại từ chỉ thị: 彼、这么着、兹

彼 và 兹 thiên văn viết, lần lượt chỉ bên kia/người kia và điều/nơi/thời điểm hiện tại trong công văn; 这么着 là đại từ chỉ cách thức khẩu ngữ, nghĩa ‘làm như thế này/thế thì’.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)