Ngữ pháp
HSK 7-8-9

Đại từ nghi vấn: 何、怎么着

Ý nghĩa & Bản chất

何 là đại từ nghi vấn văn viết nghĩa ‘gì, nào, tại sao, như thế nào’, xuất hiện trong nhiều mẫu cố định. 怎么着 là khẩu ngữ hỏi cách xử lý, tình trạng hoặc thách thức ‘thì làm sao/nên làm gì’.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
为何+Cụm động từ / Mệnh đề

Cấu trúc văn viết trang trọng, dùng để hỏi lý do 'vì sao, tại sao'. Tương đương với '为什么' nhưng mang sắc thái học thuật, chính luận hoặc văn học. Thường xuất hiện trong các bài bình luận, tiểu luận, văn bản hành chính.

Ví dụ ứng dụng

该国经济为何在短时间内出现如此剧烈的波动?

[Gāi guó jīngjì wèi hé zài duǎn shíjiān nèi chūxiàn rúcǐ jùliè de bōdòng?]

Vì sao nền kinh tế nước đó lại xuất hiện biến động dữ dội như vậy trong thời gian ngắn?

#02
如何+Cụm động từ / Mệnh đề

Cấu trúc văn viết có nghĩa 'như thế nào, làm sao'. Dùng để hỏi cách thức, phương pháp hoặc tình trạng. Thường đứng trước động từ, tạo câu hỏi mang tính chất trang trọng, thường gặp trong văn bản nghị luận, báo cáo, hướng dẫn.

Ví dụ ứng dụng

如何有效应对气候变化已成为全球治理的核心议题。

[Rúhé yǒuxiào yìngduì qìhòu biànhuà yǐ chéngwéi quánqiú zhìlǐ de héxīn yìtí.]

Làm thế nào để ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu đã trở thành vấn đề cốt lõi của quản trị toàn cầu.

#03
何必 / 何苦+Cụm động từ

Cấu trúc văn viết dùng để diễn đạt ý 'hà tất, việc gì phải', thường dùng trong câu phản vấn hoặc khuyên can, mang sắc thái không cần thiết hoặc không đáng làm. Có thể dùng độc lập hoặc với '呢' cuối câu.

Ví dụ ứng dụng

既然结果已无法改变,你又何必为此耿耿于怀呢?

[Jìrán jiéguǒ yǐ wúfǎ gǎibiàn, nǐ yòu hébì wèi cǐ gěnggěngyúhuái ne?]

Đã biết kết quả không thể thay đổi, bạn hà tất phải bận lòng vì chuyện đó?

#04
不管怎么着+Mệnh đề

Cấu trúc khẩu ngữ, nghĩa là 'dù thế nào đi nữa, bất kể ra sao'. Dùng để nhấn mạnh rằng trong mọi tình huống, kết quả hoặc hành động vẫn không thay đổi. Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, theo sau là mệnh đề chính.

Ví dụ ứng dụng

不管怎么着,我们都必须按时完成这项任务。

[Bùguǎn zěnmezhe, wǒmen dōu bìxū ànshí wánchéng zhè xiàng rènwu.]

Dù thế nào đi nữa, chúng ta đều phải hoàn thành nhiệm vụ này đúng hạn.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

(gì/nào/tại sao):
*Ví dụ*: 你为何改变计划?
怎么着 (làm thế nào/thì sao):
*Ví dụ*: 事情已经这样了,你说怎么着吧。

Lưu ý quan trọng

  • 何 thường kết hợp thành từ/mẫu cố định hơn là đứng tự do như 什么.
  • 怎么着 rất khẩu ngữ; trong giọng căng thẳng 你想怎么着? có thể mang ý thách thức.
  • 如何 trang trọng hơn 怎么; 为何 trang trọng hơn 为什么.

Lỗi thường gặp

SAI

何本书你喜欢?

ĐÚNG

你喜欢哪本书?

Lý do: Trong câu lựa chọn đời thường dùng 哪; 何 không thay tự do cho 哪 trước mọi lượng từ.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

该问题因何产生,又该如何解决?

Vấn đề này phát sinh do đâu và nên giải quyết như thế nào?

何 nằm trong 因何、如何, tạo câu hỏi văn viết.

2

不管怎么着,我们都得先保证安全。

Dù thế nào đi nữa, trước hết chúng ta đều phải bảo đảm an toàn.

怎么着 không còn hỏi trực tiếp mà khái quát mọi cách/tình huống.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Trắc nghiệm

这项政策____遭到如此强烈的反对,值得深入反思。

#02Trắc nghiệm

面对突如其来的危机,政府应____稳定市场情绪?

#03Trắc nghiệm

事情已经发展到这个地步,你____再追究谁对谁错呢?

#04Trắc nghiệm

____,我们都不能放弃对真相的追求。

#05Trắc nghiệm

你打算____处理这批积压的库存?

#06Trắc nghiệm

下列句子中,加点词使用正确的是:

#07Trắc nghiệm

这部法律草案____能够有效遏制环境污染,尚需实践检验。

#08Trắc nghiệm

____也想不到事情会演变成这样。

#09Trắc nghiệm

____,你都得给我一个明确的答复。

#10Trắc nghiệm

下列各句中,加点词使用不恰当的是:

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

3 chủ điểm
HSK2
Đại từ nghi vấn: 为什么

为什么 hỏi nguyên nhân hoặc mục đích ‘tại sao/vì sao’. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ; câu trả lời thường dùng 因为…… hoặc nêu trực tiếp lý do.

HSK3
Đại từ nghi vấn: 怎样

怎样 hỏi về cách thức, tình trạng hoặc tính chất, gần nghĩa ‘như thế nào/làm thế nào’. Nó có thể đứng trước động từ để hỏi cách thực hiện, hoặc làm vị ngữ để hỏi tình trạng/ý kiến.

HSK1
Đại từ nghi vấn: 多、多少、几、哪、哪儿、哪里、哪些、什么、谁、怎么、怎么样

Đại từ nghi vấn thay đúng vị trí của thông tin cần hỏi; tiếng Hán không đưa từ hỏi lên đầu câu. Chọn từ theo loại thông tin: số lượng, lựa chọn, nơi chốn, vật/việc, người, cách thức hoặc trạng thái/đánh giá.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)