Đại từ nghi vấn: 何、怎么着
何 là đại từ nghi vấn văn viết nghĩa ‘gì, nào, tại sao, như thế nào’, xuất hiện trong nhiều mẫu cố định. 怎么着 là khẩu ngữ hỏi cách xử lý, tình trạng hoặc thách thức ‘thì làm sao/nên làm gì’.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc văn viết trang trọng, dùng để hỏi lý do 'vì sao, tại sao'. Tương đương với '为什么' nhưng mang sắc thái học thuật, chính luận hoặc văn học. Thường xuất hiện trong các bài bình luận, tiểu luận, văn bản hành chính.
该国经济为何在短时间内出现如此剧烈的波动?
[Gāi guó jīngjì wèi hé zài duǎn shíjiān nèi chūxiàn rúcǐ jùliè de bōdòng?]
Vì sao nền kinh tế nước đó lại xuất hiện biến động dữ dội như vậy trong thời gian ngắn?
Cấu trúc văn viết có nghĩa 'như thế nào, làm sao'. Dùng để hỏi cách thức, phương pháp hoặc tình trạng. Thường đứng trước động từ, tạo câu hỏi mang tính chất trang trọng, thường gặp trong văn bản nghị luận, báo cáo, hướng dẫn.
如何有效应对气候变化已成为全球治理的核心议题。
[Rúhé yǒuxiào yìngduì qìhòu biànhuà yǐ chéngwéi quánqiú zhìlǐ de héxīn yìtí.]
Làm thế nào để ứng phó hiệu quả với biến đổi khí hậu đã trở thành vấn đề cốt lõi của quản trị toàn cầu.
Cấu trúc văn viết dùng để diễn đạt ý 'hà tất, việc gì phải', thường dùng trong câu phản vấn hoặc khuyên can, mang sắc thái không cần thiết hoặc không đáng làm. Có thể dùng độc lập hoặc với '呢' cuối câu.
既然结果已无法改变,你又何必为此耿耿于怀呢?
[Jìrán jiéguǒ yǐ wúfǎ gǎibiàn, nǐ yòu hébì wèi cǐ gěnggěngyúhuái ne?]
Đã biết kết quả không thể thay đổi, bạn hà tất phải bận lòng vì chuyện đó?
Cấu trúc khẩu ngữ, nghĩa là 'dù thế nào đi nữa, bất kể ra sao'. Dùng để nhấn mạnh rằng trong mọi tình huống, kết quả hoặc hành động vẫn không thay đổi. Thường đứng đầu câu hoặc giữa câu, theo sau là mệnh đề chính.
不管怎么着,我们都必须按时完成这项任务。
[Bùguǎn zěnmezhe, wǒmen dōu bìxū ànshí wánchéng zhè xiàng rènwu.]
Dù thế nào đi nữa, chúng ta đều phải hoàn thành nhiệm vụ này đúng hạn.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 何 thường kết hợp thành từ/mẫu cố định hơn là đứng tự do như 什么.
- 怎么着 rất khẩu ngữ; trong giọng căng thẳng 你想怎么着? có thể mang ý thách thức.
- 如何 trang trọng hơn 怎么; 为何 trang trọng hơn 为什么.
Lỗi thường gặp
何本书你喜欢?
你喜欢哪本书?
Ví dụ minh họa thực tế
该问题因何产生,又该如何解决?
Vấn đề này phát sinh do đâu và nên giải quyết như thế nào?
何 nằm trong 因何、如何, tạo câu hỏi văn viết.
不管怎么着,我们都得先保证安全。
Dù thế nào đi nữa, trước hết chúng ta đều phải bảo đảm an toàn.
怎么着 không còn hỏi trực tiếp mà khái quát mọi cách/tình huống.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
这项政策____遭到如此强烈的反对,值得深入反思。
面对突如其来的危机,政府应____稳定市场情绪?
事情已经发展到这个地步,你____再追究谁对谁错呢?
____,我们都不能放弃对真相的追求。
你打算____处理这批积压的库存?
下列句子中,加点词使用正确的是:
这部法律草案____能够有效遏制环境污染,尚需实践检验。
他____也想不到事情会演变成这样。
____,你都得给我一个明确的答复。
下列各句中,加点词使用不恰当的是:
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
为什么 hỏi nguyên nhân hoặc mục đích ‘tại sao/vì sao’. Nó thường đứng sau chủ ngữ và trước vị ngữ; câu trả lời thường dùng 因为…… hoặc nêu trực tiếp lý do.
怎样 hỏi về cách thức, tình trạng hoặc tính chất, gần nghĩa ‘như thế nào/làm thế nào’. Nó có thể đứng trước động từ để hỏi cách thực hiện, hoặc làm vị ngữ để hỏi tình trạng/ý kiến.
Đại từ nghi vấn thay đúng vị trí của thông tin cần hỏi; tiếng Hán không đưa từ hỏi lên đầu câu. Chọn từ theo loại thông tin: số lượng, lựa chọn, nơi chốn, vật/việc, người, cách thức hoặc trạng thái/đánh giá.