Đại từ chỉ thị: 彼、这么着、兹
彼 và 兹 thiên văn viết, lần lượt chỉ bên kia/người kia và điều/nơi/thời điểm hiện tại trong công văn; 这么着 là đại từ chỉ cách thức khẩu ngữ, nghĩa ‘làm như thế này/thế thì’.
Công thức & Mẫu câu
彼 là đại từ chỉ thị mang tính văn viết và cổ điển, dùng để chỉ 'bên kia, người kia, phía đối phương'. Trong văn viết trang trọng, học thuật hoặc thành ngữ, 彼 thường đứng trước danh từ để tạo cụm danh từ như 彼方 (phía bên kia), 彼时 (thời điểm đó), hoặc kết hợp với 此 để tạo cặp đối lập 彼此 (lẫn nhau), 由此及彼 (từ cái này suy ra cái kia), 知己知彼 (biết mình biết người). Cấu trúc này không dùng trong khẩu ngữ thông thường.
双方应尊重彼此的选择,并遵循由此及彼的推理原则。
[Shuāngfāng yīng zūnzhòng bǐcǐ de xuǎnzé, bìng zūnxún yóu cǐ jí bǐ de tuīlǐ yuánzé.]
Hai bên nên tôn trọng lựa chọn của nhau và tuân theo nguyên tắc suy luận từ cái này đến cái kia.
这么着 là đại từ chỉ thị cách thức mang phong cách khẩu ngữ, có nghĩa 'làm như thế này, thế thì, như vậy'. Nó thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để đề xuất một phương án, một cách giải quyết, hoặc để kết luận một tình huống. Có thể đi kèm trợ từ tình thái 吧 để tạo giọng điệu thương lượng, đề nghị. Cấu trúc này không dùng trong văn viết trang trọng.
这么着吧,你负责联系客户,我来准备材料,咱们分头行动。
[Zhème zhe ba, nǐ fùzé liánxì kèhù, wǒ lái zhǔnbèi cáiliào, zánmen fēntóu xíngdòng.]
Thế này nhé, bạn phụ trách liên hệ khách hàng, tôi chuẩn bị tài liệu, chúng ta chia nhau hành động.
兹 là đại từ chỉ thị mang phong cách công văn, có nghĩa 'nay, tại đây, việc này'. Nó thường đứng đầu câu để mở đầu một thông báo, quyết định, hoặc chứng nhận trong văn bản hành chính, pháp lý. Cấu trúc cố định gồm 兹定于 (nay định vào), 兹通知如下 (nay thông báo như sau), 兹证明 (nay chứng nhận), 特此/兹证明 (đặc biệt xin chứng nhận).
兹定于五月十日召开董事会,特此通知。
[Zī dìng yú wǔ yuè shí rì zhàokāi dǒngshìhuì, tècǐ tōngzhī.]
Nay định vào ngày 10 tháng 5 triệu tập hội đồng quản trị, xin trân trọng thông báo.
Cấu trúc này chuyên dùng trong văn bản hành chính, pháp lý để đưa ra lời chứng thực hoặc thông báo chính thức. 兹 đóng vai trò như một dấu hiệu ngôn ngữ trang trọng, thay thế cho 'nay' hoặc 'tôi xin'. Động từ theo sau thường là 证明 (chứng nhận), 通知 (thông báo), 介绍 (giới thiệu), 定于 (định vào).
兹证明李明先生曾在我公司任职,特此证明。
[Zī zhèngmíng Lǐ Míng xiānsheng céng zài wǒ gōngsī rènzhí, tècǐ zhèngmíng.]
Nay chứng nhận ông Lý Minh từng công tác tại công ty chúng tôi, xin đặc biệt chứng nhận.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chi tiết từ ngữ
Lưu ý quan trọng
- 彼 hiếm dùng độc lập trong khẩu ngữ hiện đại; thường gặp trong 彼此, 此起彼伏, 顾此失彼.
- 这么着 mang khẩu ngữ miền Bắc rõ hơn 这样.
- 兹 không dùng thay 这 trong hội thoại; nó thuộc thông báo, chứng nhận, thư công vụ.
Lỗi thường gặp
兹本书很好看。
这本书很好看。
Ví dụ minh họa thực tế
知己知彼,才能作出更合理的判断。
Biết mình biết người thì mới có thể đưa ra phán đoán hợp lý hơn.
彼 xuất hiện trong thành ngữ văn viết, chỉ phía đối phương.
这么着吧,你负责联系客户,我来准备材料。
Thế này nhé, bạn phụ trách liên hệ khách hàng, tôi chuẩn bị tài liệu.
这么着 mở ra một phương án sắp xếp trong hội thoại.
兹证明李明先生曾在我公司任职。
Nay chứng nhận ông Lý Minh từng công tác tại công ty chúng tôi.
兹 là dấu hiệu công văn, đặt trước hành vi ngôn ngữ 证明.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
在学术论文中,我们应当学会_____,从而更全面地分析问题。
双方经过协商,最终决定尊重_____的意见,达成共识。
_____定于六月十五日举行签约仪式,请届时出席。
甲:我们下午去图书馆还是去咖啡馆?乙:_____吧,先去图书馆查资料,然后去咖啡馆讨论。
Chọn câu đúng ngữ pháp và phù hợp phong cách công văn:
Chọn câu sử dụng '彼' đúng ngữ pháp và ngữ nghĩa:
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: 双方应尊重_____的文化差异,避免冲突。
Điền từ thích hợp vào chỗ trống: _____通知如下:原定会议推迟至下周举行。
Phát hiện lỗi sai trong câu sau: 这么着证明张先生曾在本公司任职。
Phát hiện lỗi sai trong câu sau: 兹定于会议将于五月十日召开。
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.
Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.
这么/这样 chỉ mức độ hoặc cách thức gần/liên quan hiện tại; 那么/那样 chỉ xa, đã nhắc hoặc suy ra. 每 phân phối từng thành viên trong một tập hợp và thường phối hợp với 都.
这 chỉ gần người nói, 那 chỉ xa hoặc đã được nhắc. Kết hợp với lượng từ tạo 这个/那个; với 儿/里 tạo từ chỉ nơi; với 些 tạo số nhiều hoặc số lượng không xác định. 有的 chỉ một bộ phận trong một tập hợp.
别的 và 其他 đều mang nghĩa ‘khác/còn lại’. 别的 thiên về khẩu ngữ và có thể dùng độc lập. 其他 tương đối trung tính/trang trọng, thường đứng trước danh từ hoặc dùng độc lập khi đối tượng đã rõ.