Ngữ pháp
HSK 7-8-9

宁可/宁愿……,也不……

Ý nghĩa & Bản chất

Cấu trúc '宁可/宁愿……,也不……' biểu thị sự lựa chọn mang tính cưỡng ép, trong đó chủ thể ngữ sẵn sàng chấp nhận một tình huống khó khăn, bất lợi hoặc hy sinh (mệnh đề 1) để tránh một tình huống khác không mong muốn hơn (mệnh đề 2). Ở cấp độ HSK 7-8-9, cấu trúc này được sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật, văn học và diễn ngôn chính trị, nhấn mạnh sự kiên quyết, lý tưởng hoặc nguyên tắc đạo đức. Nó thường kết hợp với các từ ngữ mang tính khẳng định mạnh như '决', '绝对', '始终' để tăng cường sắc thái phủ định.

Công thức & Mẫu câu

5 mẫu
#01
宁可+Clause1,也不+Clause2

Cấu trúc cơ bản nhất. Clause1 là lựa chọn được chấp nhận, Clause2 là lựa chọn bị từ chối. Thường dùng trong văn viết trang trọng.

#02
宁愿+Clause1,也不+Clause2

Tương tự như trên, nhưng '宁愿' mang sắc thái chủ quan hơn, thường dùng trong văn nói hoặc văn học.

#03
宁可+Clause1,也决不+Clause2

Thêm '决' để nhấn mạnh sự kiên quyết tuyệt đối. Dùng trong văn bản chính trị, tuyên bố.

#04
也不+Clause2,宁可+Clause1

Đảo trật tự để nhấn mạnh mệnh đề phủ định trước. Tạo hiệu quả tu từ mạnh.

#05
+Clause1,不+Clause2

Dạng cổ điển, thường thấy trong thành ngữ hoặc văn ngôn. Không có '可/愿' và '也'.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chức năng cú pháp

Cấu trúc này là một câu phức đa tầng, trong đó '宁可/宁愿' dẫn đầu mệnh đề thứ nhất (lựa chọn được chấp nhận), và '也不' dẫn đầu mệnh đề thứ hai (lựa chọn bị từ chối). Cả hai mệnh đề đều có chủ ngữ riêng hoặc chủ ngữ chung.
'宁可' và '宁愿' có thể thay thế cho nhau, nhưng '宁愿' thiên về mong muốn chủ quan hơn, trong khi '宁可' mang tính khách quan và thường dùng trong văn viết trang trọng.
Có thể thêm '也' trước '不' để nhấn mạnh: '也不' là dạng phổ biến; '也决不' hoặc '也绝对不' được dùng để tăng cường sự phủ định.

Ràng buộc ngữ nghĩa

Mệnh đề 1 (sau '宁可/宁愿') phải là một tình huống có thể chấp nhận được, dù khó khăn, nhưng không phải là điều tồi tệ nhất. Mệnh đề 2 (sau '也不') là điều mà chủ ngữ cho là không thể chấp nhận, thường mang tính tiêu cực mạnh.
Cấu trúc này thể hiện sự so sánh mang tính lựa chọn: chủ ngữ đánh giá mệnh đề 2 là tệ hơn mệnh đề 1, do đó sẵn sàng chấp nhận mệnh đề 1.

Phong cách và ngữ vực

Trang trọng (书面语): Thường xuất hiện trong văn bản chính luận, báo cáo chính trị, bài phát biểu.
Học thuật (学术语体): Dùng trong luận văn, bài nghiên cứu để diễn tả sự lựa chọn về phương pháp hoặc lý thuyết.
Văn học (文学语体): Trong thơ ca, tiểu thuyết để thể hiện tâm trạng nhân vật.
Cổ điển (古典): Có nguồn gốc từ tiếng Hán cổ, thường thấy trong thành ngữ hoặc văn ngôn.

Sắc thái nâng cao

Có thể đảo trật tự: '也不……,宁可……' để nhấn mạnh sự phủ định trước.
Kết hợp với '就是' để tăng cường: '就是……,也不……'.
Trong văn phong cổ điển, '宁' thường đứng một mình: '宁为玉碎,不为瓦全'.

1. Nhầm lẫn giữa '宁可' và '宁愿'

Sai: 我宁愿去死,也不投降。 (Trong văn viết trang trọng, '宁可' phù hợp hơn)
Đúng: 我宁可去死,也不投降。
Giải thích: '宁愿' thiên về chủ quan, thường dùng trong khẩu ngữ; '宁可' trang trọng hơn, phù hợp văn viết.

2. Thiếu sự tương phản rõ ràng giữa hai mệnh đề

Sai: 他宁可加班,也不早退。 (Cả hai đều là hành động bình thường, không có sự hy sinh rõ ràng)
Đúng: 他宁可牺牲休息时间,也不愿降低工作质量。
Giải thích: Mệnh đề 1 phải là điều khó khăn, mệnh đề 2 là điều không thể chấp nhận.

3. Sử dụng '也不' với động từ không phủ định

Sai: 宁可站着死,也不跪着生。 (Đúng ngữ pháp nhưng '跪着生' là cụm danh từ, cần động từ)
Đúng: 宁可站着死,也不跪着生。 (Trong văn học, cấu trúc này chấp nhận được vì tính cố định)
Giải thích: Thông thường, sau '也不' là động từ hoặc cụm động từ. Tuy nhiên, trong thành ngữ, có thể dùng danh từ hóa.

4. Lạm dụng trong ngữ cảnh không phù hợp

Sai: 我宁可喝茶,也不喝咖啡。 (Quá tầm thường, không xứng với sắc thái mạnh của cấu trúc)
Đúng: 我宁可放弃高薪职位,也不违背自己的原则。
Giải thích: Cấu trúc này dùng cho những lựa chọn mang tính sống còn, đạo đức hoặc nguyên tắc.

5. Thiếu '也' trong '也不'

Sai: 宁可饿死,不食周粟。 (Cổ văn, nhưng trong hiện đại cần '也')
Đúng: 宁可饿死,也不食周粟。
Giải thích: Trong tiếng Hán hiện đại, '也' là bắt buộc để tạo cấu trúc hoàn chỉnh.

Ví dụ minh họa thực tế

10 ví dụ
1

在涉及国家主权和领土完整的问题上,我国政府宁可承受短期经济压力,也绝不做出任何让步。

[Zài shèjí guójiā zhǔquán hé lǐngtǔ wánzhěng de wèntí shàng, wǒ guó zhèngfǔ nìngkě chéngshòu duǎnqī jīngjì yālì, yě jué bù zuòchū rènhé ràngbù.]

Trong các vấn đề liên quan đến chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ, chính phủ nước ta thà chịu áp lực kinh tế ngắn hạn, cũng tuyệt đối không nhượng bộ.

2

这位学者宁愿放弃国外优厚的待遇,也要回国效力,其爱国情怀令人敬佩。

[Zhè wèi xuézhě nìngyuàn fàngqì guówài yōuhòu de dàiyù, yě yào huí guó xiàolì, qí àiguó qínghuái lìng rén jìngpèi.]

Vị học giả này thà từ bỏ chế độ đãi ngộ hậu hĩnh ở nước ngoài, cũng muốn về nước cống hiến, lòng yêu nước của ông khiến người ta khâm phục.

3

在学术研究中,我们宁可数据不完美,也绝不能伪造实验结果。

[Zài xuéshù yánjiū zhōng, wǒmen nìngkě shùjù bù wánměi, yě jué bù néng wěizào shíyàn jiéguǒ.]

Trong nghiên cứu học thuật, chúng tôi thà dữ liệu không hoàn hảo, cũng tuyệt đối không thể làm giả kết quả thí nghiệm.

4

宁可枝头抱香死,何曾吹落北风中。

[Nìngkě zhītóu bào xiāng sǐ, hé céng chuī luò běi fēng zhōng.]

Thà chết trên cành ôm hương thơm, chứ nào từng bị thổi rụng trong gió bắc.

5

为了维护司法公正,法官宁可承受舆论压力,也不做出违背法律的判决。

[Wèile wéihù sīfǎ gōngzhèng, fǎguān nìngkě chéngshòu yúlùn yālì, yě bù zuòchū wéibèi fǎlǜ de pànjué.]

Để bảo vệ công lý tư pháp, thẩm phán thà chịu áp lực dư luận, cũng không đưa ra phán quyết trái pháp luật.

6

也绝不向霸权主义低头,宁可付出巨大牺牲,我们也要捍卫国家尊严。

[Yě jué bù xiàng bàquán zhǔyì dītóu, nìngkě fùchū jùdà xīshēng, wǒmen yě yào hànwèi guójiā zūnyán.]

Tuyệt đối không cúi đầu trước chủ nghĩa bá quyền, thà hy sinh to lớn, chúng tôi cũng phải bảo vệ phẩm giá quốc gia.

7

宁为玉碎,不为瓦全。

[Nìng wéi yù suì, bù wéi wǎ quán.]

Thà làm ngọc vỡ, chứ không làm ngói lành.

8

在环境治理中,地方政府宁可牺牲GDP增速,也不允许以破坏生态为代价换取经济增长。

[Zài huánjìng zhìlǐ zhōng, dìfāng zhèngfǔ nìngkě xīshēng GDP zēngsù, yě bù yǔnxǔ yǐ pòhuài shēngtài wéi dàijià huànqǔ jīngjì zēngzhǎng.]

Trong quản lý môi trường, chính quyền địa phương thà hy sinh tốc độ tăng trưởng GDP, cũng không cho phép đánh đổi tăng trưởng kinh tế bằng cái giá phá hủy sinh thái.

9

这位作家宁愿过着清贫的生活,也不愿为了迎合市场而改变自己的写作风格。

[Zhè wèi zuòjiā nìngyuàn guòzhe qīngpín de shēnghuó, yě bù yuàn wèile yínghé shìchǎng ér gǎibiàn zìjǐ de xiězuò fēnggé.]

Nhà văn này thà sống cuộc sống thanh bần, cũng không muốn thay đổi phong cách viết của mình để chiều theo thị trường.

10

宁可天下人负我,我不负天下人。

[Nìngkě tiānxià rén fù wǒ, wǒ bù fù tiānxià rén.]

Thà người trong thiên hạ phụ bạc ta, ta không phụ bạc người trong thiên hạ.

Luyện tập củng cố

19 bài tập

Đã làm: 0/19 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

这位学者宁可放弃国外优厚的待遇,也不愿意在学术原则上做出任何妥协,这种精神令人敬佩。

#02Trắc nghiệm

在科研经费分配问题上,他宁愿得罪上级领导,________

#03Sắp xếp câu

请将下列词语排列成正确的句子:宁愿 / 他 / 也不 / 抄袭 / 论文 / 交白卷 / 宁可

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#04Sửa lỗi sai

下列句子中有一处错误,请找出并改正:他宁愿牺牲个人利益,也不愿意损害集体荣誉。

#05grammar.types.translation

将以下句子翻译成中文:Rather than compromise on the authenticity of the data, the researcher would rather retract the entire paper.

#06Điền từ vào chỗ trống

在历史研究中,他宁愿查阅原始档案,也不愿意依赖二手资料,因为________

#07Trắc nghiệm

下列哪句使用“宁可……也不……”最恰当?

#08Điền từ vào chỗ trống

在学术讨论中,他____坚持自己错误的观点,____承认自己的研究存在漏洞。

#09Trắc nghiệm

面对经济制裁,该国政府____承受巨大损失,____向霸权主义低头。

#10Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 宁可 / 他 / 放弃 / 高薪 / 职位 / 也不 / 违背 / 原则

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#11Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu: 这位学者宁愿在权威期刊上发表低质量论文,也不愿意牺牲学术诚信。

#12grammar.types.translation

Dịch sang tiếng Trung: 'Thà hy sinh lợi ích trước mắt còn hơn đánh mất cơ hội phát triển lâu dài.'

#13Điền từ vào chỗ trống

在谈判中,我方代表____破裂,____在主权问题上做出丝毫让步。

#14Trắc nghiệm

下列哪句使用“宁可……也不……”正确?

#15Điền từ vào chỗ trống

在学术讨论中,他____坚持自己那套过时的理论,____接受任何新的观点。

#16Trắc nghiệm

Chọn câu đúng nhất:

#17Sắp xếp câu

Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 宁愿 / 他 / 也不 / 妥协 / 投降 / 向敌人 / 宁可 / 战死

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#18Sửa lỗi sai

Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '他宁愿放弃这次出国深造的机会,也不愿意离开年迈的父母。'

#19grammar.types.translation

Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Các nhà khoa học thà chấp nhận thất bại trong nghiên cứu còn hơn là làm sai lệch dữ liệu.'

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

6 chủ điểm
HSK789
Danh lượng từ: 重、截、缕、码、枚、摊、丸、则、幢、宗

Các lượng từ này phân loại tầng/lớp, đoạn cắt, sợi/luồng mảnh, đơn vị yard hoặc mục việc, vật nhỏ dẹt, vũng/đống việc, viên thuốc, mẩu văn bản, tòa nhà và vụ việc/giao dịch. Phần lớn có phạm vi kết hợp chuyên biệt.

HSK789
Tiền tố học thuật/chuyên ngành: 半—、反—、跨—、泛—、伪—

Các tiền tố 半— (bán), 反— (phản), 跨— (khóa), 泛— (phiếm), 伪— (ngụy) là những phụ tố học thuật có năng suất cao trong tiếng Trung hiện đại, thường được dùng để tạo ra các thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học, xã hội, kinh tế, chính trị và văn hóa. Mỗi tiền tố mang một sắc thái ngữ nghĩa riêng: 半— biểu thị trạng thái trung gian hoặc không hoàn toàn; 反— chỉ sự đối lập, phản kháng hoặc chống lại; 跨— thể hiện sự vượt qua ranh giới, liên ngành hoặc xuyên quốc gia; 泛— mang nghĩa rộng, bao trùm hoặc phổ quát; 伪— biểu thị tính giả tạo, không chân thực hoặc mạo danh. Việc sử dụng các tiền tố này đòi hỏi người học phải nắm vững ngữ cảnh học thuật và sắc thái tinh tế, vì chúng thường xuất hiện trong các văn bản chính luận, nghiên cứu khoa học và tài liệu chuyên ngành.

HSK789
Đại từ số lượng: 若干

若干 biểu thị một số lượng không xác định ‘một số/bao nhiêu đó’, thiên văn viết và thường đứng trước danh từ hoặc lượng từ. Nó có thể dùng trong câu trần thuật, quy định và câu hỏi văn viết.

HSK789
Câu lập luận: 综上所述……

Cấu trúc '综上所述' (tổng hợp những điều đã trình bày ở trên) là một cụm từ chuyển tiếp mang tính kết luận, thường được sử dụng trong văn bản học thuật, báo cáo chính thức, hoặc diễn văn trang trọng để tổng kết các luận điểm đã nêu và đưa ra kết luận cuối cùng. Nó thể hiện tính logic chặt chẽ và sự khái quát hóa, giúp người đọc/nghe nắm bắt được ý chính sau một quá trình lập luận dài. Cấu trúc này đòi hỏi phần theo sau phải là một nhận định tổng quát, có sức nặng, thường được viết bằng ngôn ngữ trang trọng, tránh các chi tiết vụn vặt.

HSK789
Động lượng từ: 通

通 làm động lượng từ chỉ một lượt hành động tương đối dài, liên tục và thường có cường độ, như nói, phê bình, gọi điện, bận rộn hoặc thao tác một hồi. Nó thường mang sắc thái khẩu ngữ và cảm xúc.

HSK789
Đại từ nghi vấn: 何、怎么着

何 là đại từ nghi vấn văn viết nghĩa ‘gì, nào, tại sao, như thế nào’, xuất hiện trong nhiều mẫu cố định. 怎么着 là khẩu ngữ hỏi cách xử lý, tình trạng hoặc thách thức ‘thì làm sao/nên làm gì’.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)