宁可/宁愿……,也不……
Cấu trúc '宁可/宁愿……,也不……' biểu thị sự lựa chọn mang tính cưỡng ép, trong đó chủ thể ngữ sẵn sàng chấp nhận một tình huống khó khăn, bất lợi hoặc hy sinh (mệnh đề 1) để tránh một tình huống khác không mong muốn hơn (mệnh đề 2). Ở cấp độ HSK 7-8-9, cấu trúc này được sử dụng trong văn phong trang trọng, học thuật, văn học và diễn ngôn chính trị, nhấn mạnh sự kiên quyết, lý tưởng hoặc nguyên tắc đạo đức. Nó thường kết hợp với các từ ngữ mang tính khẳng định mạnh như '决', '绝对', '始终' để tăng cường sắc thái phủ định.
Công thức & Mẫu câu
Cấu trúc cơ bản nhất. Clause1 là lựa chọn được chấp nhận, Clause2 là lựa chọn bị từ chối. Thường dùng trong văn viết trang trọng.
Tương tự như trên, nhưng '宁愿' mang sắc thái chủ quan hơn, thường dùng trong văn nói hoặc văn học.
Thêm '决' để nhấn mạnh sự kiên quyết tuyệt đối. Dùng trong văn bản chính trị, tuyên bố.
Đảo trật tự để nhấn mạnh mệnh đề phủ định trước. Tạo hiệu quả tu từ mạnh.
Dạng cổ điển, thường thấy trong thành ngữ hoặc văn ngôn. Không có '可/愿' và '也'.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chức năng cú pháp
Ràng buộc ngữ nghĩa
Phong cách và ngữ vực
Sắc thái nâng cao
1. Nhầm lẫn giữa '宁可' và '宁愿'
2. Thiếu sự tương phản rõ ràng giữa hai mệnh đề
3. Sử dụng '也不' với động từ không phủ định
4. Lạm dụng trong ngữ cảnh không phù hợp
5. Thiếu '也' trong '也不'
Ví dụ minh họa thực tế
在涉及国家主权和领土完整的问题上,我国政府宁可承受短期经济压力,也绝不做出任何让步。
[Zài shèjí guójiā zhǔquán hé lǐngtǔ wánzhěng de wèntí shàng, wǒ guó zhèngfǔ nìngkě chéngshòu duǎnqī jīngjì yālì, yě jué bù zuòchū rènhé ràngbù.]
Trong các vấn đề liên quan đến chủ quyền quốc gia và toàn vẹn lãnh thổ, chính phủ nước ta thà chịu áp lực kinh tế ngắn hạn, cũng tuyệt đối không nhượng bộ.
这位学者宁愿放弃国外优厚的待遇,也要回国效力,其爱国情怀令人敬佩。
[Zhè wèi xuézhě nìngyuàn fàngqì guówài yōuhòu de dàiyù, yě yào huí guó xiàolì, qí àiguó qínghuái lìng rén jìngpèi.]
Vị học giả này thà từ bỏ chế độ đãi ngộ hậu hĩnh ở nước ngoài, cũng muốn về nước cống hiến, lòng yêu nước của ông khiến người ta khâm phục.
在学术研究中,我们宁可数据不完美,也绝不能伪造实验结果。
[Zài xuéshù yánjiū zhōng, wǒmen nìngkě shùjù bù wánměi, yě jué bù néng wěizào shíyàn jiéguǒ.]
Trong nghiên cứu học thuật, chúng tôi thà dữ liệu không hoàn hảo, cũng tuyệt đối không thể làm giả kết quả thí nghiệm.
宁可枝头抱香死,何曾吹落北风中。
[Nìngkě zhītóu bào xiāng sǐ, hé céng chuī luò běi fēng zhōng.]
Thà chết trên cành ôm hương thơm, chứ nào từng bị thổi rụng trong gió bắc.
为了维护司法公正,法官宁可承受舆论压力,也不做出违背法律的判决。
[Wèile wéihù sīfǎ gōngzhèng, fǎguān nìngkě chéngshòu yúlùn yālì, yě bù zuòchū wéibèi fǎlǜ de pànjué.]
Để bảo vệ công lý tư pháp, thẩm phán thà chịu áp lực dư luận, cũng không đưa ra phán quyết trái pháp luật.
也绝不向霸权主义低头,宁可付出巨大牺牲,我们也要捍卫国家尊严。
[Yě jué bù xiàng bàquán zhǔyì dītóu, nìngkě fùchū jùdà xīshēng, wǒmen yě yào hànwèi guójiā zūnyán.]
Tuyệt đối không cúi đầu trước chủ nghĩa bá quyền, thà hy sinh to lớn, chúng tôi cũng phải bảo vệ phẩm giá quốc gia.
宁为玉碎,不为瓦全。
[Nìng wéi yù suì, bù wéi wǎ quán.]
Thà làm ngọc vỡ, chứ không làm ngói lành.
在环境治理中,地方政府宁可牺牲GDP增速,也不允许以破坏生态为代价换取经济增长。
[Zài huánjìng zhìlǐ zhōng, dìfāng zhèngfǔ nìngkě xīshēng GDP zēngsù, yě bù yǔnxǔ yǐ pòhuài shēngtài wéi dàijià huànqǔ jīngjì zēngzhǎng.]
Trong quản lý môi trường, chính quyền địa phương thà hy sinh tốc độ tăng trưởng GDP, cũng không cho phép đánh đổi tăng trưởng kinh tế bằng cái giá phá hủy sinh thái.
这位作家宁愿过着清贫的生活,也不愿为了迎合市场而改变自己的写作风格。
[Zhè wèi zuòjiā nìngyuàn guòzhe qīngpín de shēnghuó, yě bù yuàn wèile yínghé shìchǎng ér gǎibiàn zìjǐ de xiězuò fēnggé.]
Nhà văn này thà sống cuộc sống thanh bần, cũng không muốn thay đổi phong cách viết của mình để chiều theo thị trường.
宁可天下人负我,我不负天下人。
[Nìngkě tiānxià rén fù wǒ, wǒ bù fù tiānxià rén.]
Thà người trong thiên hạ phụ bạc ta, ta không phụ bạc người trong thiên hạ.
Luyện tập củng cố
19 bài tập
这位学者宁可放弃国外优厚的待遇,也不愿意在学术原则上做出任何妥协,这种精神令人敬佩。
在科研经费分配问题上,他宁愿得罪上级领导,________。
请将下列词语排列成正确的句子:宁愿 / 他 / 也不 / 抄袭 / 论文 / 交白卷 / 宁可
下列句子中有一处错误,请找出并改正:他宁愿牺牲个人利益,也不愿意损害集体荣誉。
将以下句子翻译成中文:Rather than compromise on the authenticity of the data, the researcher would rather retract the entire paper.
在历史研究中,他宁愿查阅原始档案,也不愿意依赖二手资料,因为________。
下列哪句使用“宁可……也不……”最恰当?
在学术讨论中,他____坚持自己错误的观点,____承认自己的研究存在漏洞。
面对经济制裁,该国政府____承受巨大损失,____向霸权主义低头。
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 宁可 / 他 / 放弃 / 高薪 / 职位 / 也不 / 违背 / 原则
Tìm lỗi sai trong câu: 这位学者宁愿在权威期刊上发表低质量论文,也不愿意牺牲学术诚信。
Dịch sang tiếng Trung: 'Thà hy sinh lợi ích trước mắt còn hơn đánh mất cơ hội phát triển lâu dài.'
在谈判中,我方代表____破裂,____在主权问题上做出丝毫让步。
下列哪句使用“宁可……也不……”正确?
在学术讨论中,他____坚持自己那套过时的理论,____接受任何新的观点。
Chọn câu đúng nhất:
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 宁愿 / 他 / 也不 / 妥协 / 投降 / 向敌人 / 宁可 / 战死
Tìm lỗi sai trong câu sau và sửa lại: '他宁愿放弃这次出国深造的机会,也不愿意离开年迈的父母。'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Các nhà khoa học thà chấp nhận thất bại trong nghiên cứu còn hơn là làm sai lệch dữ liệu.'
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Các lượng từ này phân loại tầng/lớp, đoạn cắt, sợi/luồng mảnh, đơn vị yard hoặc mục việc, vật nhỏ dẹt, vũng/đống việc, viên thuốc, mẩu văn bản, tòa nhà và vụ việc/giao dịch. Phần lớn có phạm vi kết hợp chuyên biệt.
Các tiền tố 半— (bán), 反— (phản), 跨— (khóa), 泛— (phiếm), 伪— (ngụy) là những phụ tố học thuật có năng suất cao trong tiếng Trung hiện đại, thường được dùng để tạo ra các thuật ngữ chuyên ngành trong khoa học, xã hội, kinh tế, chính trị và văn hóa. Mỗi tiền tố mang một sắc thái ngữ nghĩa riêng: 半— biểu thị trạng thái trung gian hoặc không hoàn toàn; 反— chỉ sự đối lập, phản kháng hoặc chống lại; 跨— thể hiện sự vượt qua ranh giới, liên ngành hoặc xuyên quốc gia; 泛— mang nghĩa rộng, bao trùm hoặc phổ quát; 伪— biểu thị tính giả tạo, không chân thực hoặc mạo danh. Việc sử dụng các tiền tố này đòi hỏi người học phải nắm vững ngữ cảnh học thuật và sắc thái tinh tế, vì chúng thường xuất hiện trong các văn bản chính luận, nghiên cứu khoa học và tài liệu chuyên ngành.
若干 biểu thị một số lượng không xác định ‘một số/bao nhiêu đó’, thiên văn viết và thường đứng trước danh từ hoặc lượng từ. Nó có thể dùng trong câu trần thuật, quy định và câu hỏi văn viết.
Cấu trúc '综上所述' (tổng hợp những điều đã trình bày ở trên) là một cụm từ chuyển tiếp mang tính kết luận, thường được sử dụng trong văn bản học thuật, báo cáo chính thức, hoặc diễn văn trang trọng để tổng kết các luận điểm đã nêu và đưa ra kết luận cuối cùng. Nó thể hiện tính logic chặt chẽ và sự khái quát hóa, giúp người đọc/nghe nắm bắt được ý chính sau một quá trình lập luận dài. Cấu trúc này đòi hỏi phần theo sau phải là một nhận định tổng quát, có sức nặng, thường được viết bằng ngôn ngữ trang trọng, tránh các chi tiết vụn vặt.
通 làm động lượng từ chỉ một lượt hành động tương đối dài, liên tục và thường có cường độ, như nói, phê bình, gọi điện, bận rộn hoặc thao tác một hồi. Nó thường mang sắc thái khẩu ngữ và cảm xúc.
何 là đại từ nghi vấn văn viết nghĩa ‘gì, nào, tại sao, như thế nào’, xuất hiện trong nhiều mẫu cố định. 怎么着 là khẩu ngữ hỏi cách xử lý, tình trạng hoặc thách thức ‘thì làm sao/nên làm gì’.