Đại từ chỉ thị: 别的、其他
别的 và 其他 đều mang nghĩa ‘khác/còn lại’. 别的 thiên về khẩu ngữ và có thể dùng độc lập. 其他 tương đối trung tính/trang trọng, thường đứng trước danh từ hoặc dùng độc lập khi đối tượng đã rõ.
Công thức & Mẫu câu
别的 và 其他 đều có nghĩa là 'khác/còn lại', dùng để bổ nghĩa cho danh từ. 别的 thiên về khẩu ngữ, 其他 trung tính/trang trọng hơn.
你还需要别的东西吗?
[Nǐ hái xūyào biéde dōngxi ma?]
Bạn còn cần thứ gì khác không?
Mẫu câu hỏi dùng 别的 độc lập để hỏi xem còn thứ gì khác không, thường dùng trong khẩu ngữ.
除了这个,还有别的吗?
[Chúle zhège, hái yǒu biéde ma?]
Ngoài cái này ra, còn cái nào khác không?
其他的 dùng để chỉ những cái/người khác còn lại, có thể đứng trước danh từ hoặc dùng độc lập khi đối tượng đã được nhắc đến trước đó.
这个问题解决了,其他问题以后再谈。
[Zhège wèntí jiějué le, qítā wèntí yǐhòu zài tán.]
Vấn đề này đã giải quyết, những vấn đề khác để sau bàn tiếp.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Lưu ý quan trọng
- 另一/另外 thường nhấn mạnh một đối tượng khác hoặc bổ sung; 别的/其他 thiên về ‘những cái khác’.
- 其他人 là cách kết hợp chuẩn; trong văn viết thường tự nhiên hơn 别的人.
Lỗi thường gặp
我想买其他一个。
我想买另一个。
Ví dụ minh họa thực tế
你还需要别的东西吗?
[Nǐ hái xūyào biéde dōngxi ma?]
Bạn còn cần thứ gì khác không?
别的 bổ nghĩa cho 东西.
这个问题解决了,其他问题以后再谈。
[Zhège wèntí jiějué le, qítā wèntí yǐhòu zài tán.]
Vấn đề này đã giải quyết, những vấn đề khác để sau bàn tiếp.
其他 chỉ phần còn lại trong một phạm vi.
Luyện tập củng cố
10 bài tập
这家店没有苹果,我们去买 ____ 吧。
老师说:'你们把练习本借给____同学。' 应该填哪一个?
我不喜欢这个颜色,我要买____。
这本书你不想看,把它给____人吧。
除了这件衣服,店里还有____可以挑选。
把下面的词按正确顺序排成句,填空:____: 他没有别的朋友。 / 没有他别的朋友。 / 他别的没有朋友。 / 别的他没有朋友。
下面句子有错误吗?'他不去,____也不去。' 请选择最合适的选项填空。
把这句翻成中文并填空:'Ngoài vấn đề này, bạn còn có vấn đề khác không?' —— '除了这个问题,你还有____问题吗?'
请把下面的词语按正确顺序组成句子,完成句子:____ (词语乱序): 吃 / 你 / 还 / 别的 / 想 / 吗
找出下面句子中的错误并选择错误部分:我们有____时间去看电影吗?
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.
Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.
彼 và 兹 thiên văn viết, lần lượt chỉ bên kia/người kia và điều/nơi/thời điểm hiện tại trong công văn; 这么着 là đại từ chỉ cách thức khẩu ngữ, nghĩa ‘làm như thế này/thế thì’.
这么/这样 chỉ mức độ hoặc cách thức gần/liên quan hiện tại; 那么/那样 chỉ xa, đã nhắc hoặc suy ra. 每 phân phối từng thành viên trong một tập hợp và thường phối hợp với 都.
这 chỉ gần người nói, 那 chỉ xa hoặc đã được nhắc. Kết hợp với lượng từ tạo 这个/那个; với 儿/里 tạo từ chỉ nơi; với 些 tạo số nhiều hoặc số lượng không xác định. 有的 chỉ một bộ phận trong một tập hợp.