Ngữ pháp
HSK 5

Đại từ chỉ thị: 彼此、如此、本

Ý nghĩa & Bản chất

彼此 chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên; 如此 thay thế cách thức hoặc mức độ đã nêu với sắc thái văn viết; 本 đứng trước danh từ để chỉ chính người/đơn vị/văn bản hiện tại hoặc ‘này’ trong ngôn ngữ trang trọng.

Công thức & Mẫu câu

4 mẫu
#01
彼此+动词

彼此 làm tân ngữ hoặc trạng ngữ, chỉ quan hệ hai chiều giữa các bên trong hành động.

Ví dụ ứng dụng

夫妻之间应该彼此信任,才能维持幸福的婚姻。

[Fūqī zhījiān yīnggāi bǐcǐ xìnrèn, cái néng wéichí xìngfú de hūnyīn.]

Vợ chồng nên tin tưởng lẫn nhau thì mới duy trì được hôn nhân hạnh phúc.

#02
如此+形容词/动词

如此 thay thế cho mức độ hoặc cách thức đã được đề cập, thường dùng trong văn viết trang trọng.

Ví dụ ứng dụng

他如此努力地学习,难怪能取得这么好的成绩。

[Tā rúcǐ nǔlì de xuéxí, nánguài néng qǔdé zhème hǎo de chéngjì.]

Anh ấy học tập chăm chỉ như vậy, thảo nào đạt được thành tích tốt đến thế.

#03
+名词

本 đứng trước danh từ chỉ chính người, đơn vị hoặc văn bản hiện tại, mang sắc thái trang trọng.

Ví dụ ứng dụng

本公司将于下个月推出新产品,敬请期待。

[Běn gōngsī jiāng yú xià ge yuè tuīchū xīn chǎnpǐn, jìngqǐng qīdài.]

Công ty chúng tôi sẽ ra mắt sản phẩm mới vào tháng sau, xin hãy chờ đón.

#04
如此++名词

如此 kết hợp với 的 bổ nghĩa cho danh từ, nhấn mạnh mức độ hoặc tính chất đã được nhắc đến.

Ví dụ ứng dụng

面对如此复杂的局面,我们必须保持冷静。

[Miànduì rúcǐ fùzá de júmiàn, wǒmen bìxū bǎochí lěngjìng.]

Đối mặt với tình thế phức tạp như vậy, chúng ta phải giữ bình tĩnh.

Lý thuyết & Giải thích chi tiết

Chi tiết từ ngữ

彼此 (lẫn nhau/đôi bên): Có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc định ngữ; khác 互相 ở chỗ 彼此 là đại từ, có thể đứng độc lập.
*Ví dụ*: 我们应该彼此信任。
如此 (như vậy/đến mức ấy): Thay cho cách thức, trạng thái hoặc mức độ đã biết; thiên văn viết.
*Ví dụ*: 事情并没有想象中如此复杂。
(bản/này/chính): Chỉ người nói trong 本人, đơn vị hiện tại trong 本公司 hoặc văn bản/sự việc hiện tại trong 本书、本次.
*Ví dụ*: 本公司将于下周发布新产品。

Lưu ý quan trọng

  • 互相 thường là phó từ đứng trước động từ; 彼此 có tính đại từ và có thể dùng 了解彼此、彼此之间.
  • 如此 trang trọng hơn 这么/这样.
  • 本 không đồng nghĩa 本来; 本来 là phó từ ‘vốn dĩ’.

Lỗi thường gặp

SAI

我们彼此地帮助。

ĐÚNG

我们彼此帮助。/ 我们互相帮助。

Lý do: 彼此 trực tiếp làm trạng ngữ/đối tượng quan hệ, không thêm 地 trong mẫu này.

Ví dụ minh họa thực tế

2 ví dụ
1

虽然观点不同,但双方仍然尊重彼此。

Tuy quan điểm khác nhau nhưng hai bên vẫn tôn trọng lẫn nhau.

彼此 làm tân ngữ của 尊重 và chỉ quan hệ hai chiều.

2

本次会议之所以如此重要,是因为要决定项目的未来。

Sở dĩ cuộc họp lần này quan trọng như vậy là vì phải quyết định tương lai dự án.

本次 chỉ lần hiện tại; 如此 thay mức độ đã được nhấn mạnh.

Luyện tập củng cố

10 bài tập

Đã làm: 0/10 câu
#01Điền từ vào chỗ trống

在长期合作中,他们学会了____支持和理解对方,而不是互相指责。

#02Trắc nghiệm

____案中,法院认为被告并无故意欺诈的证据。

#03Điền từ vào chỗ trống

在团队合作中,大家应该____尊重和信任,不要只顾自己。填写空格最合适的词是:____

#04Trắc nghiệm

下面哪一句使用“如此”最贴合书面、正式汉语的用法?

#05Điền từ vào chỗ trống

在国际合作中,学者们常说学术交流要以事实为本,____互相尊重,才能推动研究的深入。

#06Sắp xếp câu

重排下列词语,填入句子中的空白:他们____尊重,而不是无休止地争论。: 应该 / 学会 / 彼此 / 尊重

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07Sửa lỗi sai

下列句子有用词不当,请找出错误并改正:____ '公司本身希望扩大市场,但本经理不赞成。'

#08grammar.types.translation

将下列句子翻译成越南语:____ '两个团队只有在彼此信任、如此协作的情况下,才能完成这个复杂的项目。'

#09Sắp xếp câu

将下列词语按正确顺序排列,组成通顺的句子(选择正确的序号顺序):1. 人们 2. 本应 3. 互相尊重 4. 却彼此指责: A. 1-2-3-4 / B. 2-1-3-4 / C. 1-3-2-4 / D. 3-1-2-4

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#10Sửa lỗi sai

下面句子中有语病的一项,请找出错误部分并选择序号:我们(A)彼此之间(B)从来没有(C)误会过(D)。

Chủ điểm liên quan cùng cấp độ

5 chủ điểm
HSK4
Đại từ chỉ thị: 各、各位、各种、任何、此

Nhóm này chỉ sự phân phối theo từng cá thể, tập hợp nhiều loại, bất kỳ thành viên nào hoặc đối tượng gần trong văn viết. Vị trí và khả năng kết hợp với lượng từ khác nhau theo từng từ.

HSK789
Đại từ chỉ thị: 彼、这么着、兹

彼 và 兹 thiên văn viết, lần lượt chỉ bên kia/người kia và điều/nơi/thời điểm hiện tại trong công văn; 这么着 là đại từ chỉ cách thức khẩu ngữ, nghĩa ‘làm như thế này/thế thì’.

HSK2
Đại từ chỉ thị: 那么、那样、这么、这样、每

这么/这样 chỉ mức độ hoặc cách thức gần/liên quan hiện tại; 那么/那样 chỉ xa, đã nhắc hoặc suy ra. 每 phân phối từng thành viên trong một tập hợp và thường phối hợp với 都.

HSK1
Đại từ chỉ thị: 这、那、这儿、那儿、这里、那里、这些、那些、有的、这个、那个、有些

这 chỉ gần người nói, 那 chỉ xa hoặc đã được nhắc. Kết hợp với lượng từ tạo 这个/那个; với 儿/里 tạo từ chỉ nơi; với 些 tạo số nhiều hoặc số lượng không xác định. 有的 chỉ một bộ phận trong một tập hợp.

HSK3
Đại từ chỉ thị: 别的、其他

别的 và 其他 đều mang nghĩa ‘khác/còn lại’. 别的 thiên về khẩu ngữ và có thể dùng độc lập. 其他 tương đối trung tính/trang trọng, thường đứng trước danh từ hoặc dùng độc lập khi đối tượng đã rõ.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)