Lượng từ chuyên ngành và học thuật
Lượng từ chuyên ngành và học thuật là những đơn vị đo lường đặc thù trong các lĩnh vực khoa học, kỹ thuật, kinh tế, luật pháp, v.v., thường xuất hiện trong văn bản chính thức, báo cáo nghiên cứu, tài liệu học thuật và diễn ngôn chuyên môn. Chúng không chỉ biểu thị số lượng mà còn mang sắc thái chính xác, trang trọng và tính hệ thống, đòi hỏi người học phải nắm vững ngữ cảnh sử dụng và các ràng buộc ngữ nghĩa. Việc sử dụng đúng các lượng từ này thể hiện trình độ ngôn ngữ cao và khả năng hiểu biết chuyên sâu về lĩnh vực liên quan.
Công thức & Mẫu câu
Dùng để chỉ một hạng mục, dự án, điều khoản hoặc nghiên cứu cụ thể. Thường xuất hiện trong văn bản học thuật, pháp lý, hành chính.
Dùng cho các vụ án, vụ kiện, giao dịch lớn hoặc lô hàng. Mang sắc thái trang trọng, thường trong báo cáo tư pháp hoặc thương mại.
Chuyên dùng trong y học, dược phẩm để chỉ một liều thuốc hoặc một đơn thuốc. Có thể dùng cho cả thuốc đông y và tây y.
Dùng cho các khoản tiền, vốn, giao dịch tài chính. Thường trong báo cáo kinh tế, kế toán.
Chỉ một bộ hoặc hệ thống hoàn chỉnh, như bộ máy, hệ thống lý thuyết, bộ sách. Phổ biến trong kỹ thuật, học thuật.
Dùng cho các sự kiện, vụ việc, đặc biệt là tai nạn, sự cố. Thường trong báo chí, báo cáo an ninh.
Dùng cho tin tức, quy tắc, điều luật hoặc câu chuyện ngắn. Phổ biến trong văn bản báo chí, pháp luật.
Mang tính văn chương, cổ điển, dùng cho quần áo, đặc biệt là lễ phục. Ít dùng trong khẩu ngữ.
Lý thuyết & Giải thích chi tiết
Chức năng cú pháp
Ràng buộc ngữ nghĩa
Thanh ghi (Register)
Khác biệt với lượng từ thông thường
Sắc thái nâng cao
Lỗi thường gặp
Ví dụ so sánh
Ví dụ minh họa thực tế
该研究团队在量子计算领域取得了一项突破性进展,其成果已发表于《自然》杂志。
[Gāi yánjiū tuánduì zài liàngzǐ jìsuàn lǐngyù qǔdé le yī xiàng tūpòxìng jìnzhǎn, qí chéngguǒ yǐ fābiǎo yú 《Zìrán》 zázhì.]
Nhóm nghiên cứu này đã đạt được một tiến bộ đột phá trong lĩnh vực tính toán lượng tử, kết quả của họ đã được công bố trên tạp chí Nature.
法院近日审结了一宗涉及跨国商业欺诈的重大案件,涉案金额高达数十亿美元。
[Fǎyuàn jìnrì shěnjié le yī zōng shèjí kuàguó shāngyè qīzhà de zhòngdà ànjiàn, shè'àn jīné gāo dá shù shí yì měiyuán.]
Tòa án gần đây đã xét xử một vụ án lớn liên quan đến gian lận thương mại xuyên quốc gia, số tiền liên quan lên tới hàng tỷ đô la Mỹ.
医生为患者开具了一剂含有多种抗生素的复方药物,以控制感染扩散。
[Yīshēng wèi huànzhě kāijù le yī jì hányǒu duō zhǒng kàngshēngsù de fùfāng yàowù, yǐ kòngzhì gǎnrǎn kuòsàn.]
Bác sĩ đã kê cho bệnh nhân một liều thuốc phối hợp chứa nhiều loại kháng sinh để kiểm soát sự lây lan của nhiễm trùng.
该公司获得了一笔来自国际货币基金组织的紧急贷款,用于稳定外汇储备。
[Gāi gōngsī huòdé le yī bǐ láizì Guójì Huòbì Jījīn Zǔzhī de jǐnjí dàikuǎn, yòng yú wěndìng wàihuì chǔbèi.]
Công ty đó đã nhận được một khoản vay khẩn cấp từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế để ổn định dự trữ ngoại hối.
该实验室引进了一套先进的质谱分析系统,显著提升了代谢组学研究的效率。
[Gāi shíyànshì yǐnjìn le yī tào xiānjìn de zhìpǔ fēnxī xìtǒng, xiǎnzhù tíshēng le dàixiè zǔxué yánjiū de xiàolǜ.]
Phòng thí nghiệm này đã nhập một bộ hệ thống phân tích khối phổ tiên tiến, nâng cao đáng kể hiệu quả nghiên cứu chuyển hóa học.
去年全国共发生交通事故二十余万起,其中重大事故占比有所下降。
[Qùnián quánguó gòng fāshēng jiāotōng shìgù èrshí yú wàn qǐ, qízhōng zhòngdà shìgù zhànbǐ yǒu suǒ xiàjiàng.]
Năm ngoái cả nước xảy ra hơn hai mươi vạn vụ tai nạn giao thông, trong đó tỷ lệ tai nạn nghiêm trọng có giảm.
该报头版刊登了一则关于气候变化国际会议的重要新闻。
[Gāi bào tóubǎn kāndēng le yī zé guānyú qìhòu biànhuà guójì huìyì de zhòngyào xīnwén.]
Trang nhất của tờ báo đó đã đăng một tin quan trọng về hội nghị quốc tế về biến đổi khí hậu.
她身着一袭白色长裙,出席颁奖典礼,显得格外优雅庄重。
[Tā shēnzhuó yī xí báisè chángqún, chūxí bānjiǎng diǎnlǐ, xiǎnde géwài yōuyǎ zhuāngzhòng.]
Cô ấy mặc một bộ váy dài màu trắng, tham dự lễ trao giải, trông đặc biệt thanh lịch và trang trọng.
该法案新增了一项关于数据隐私保护的条款,要求企业加强用户信息管理。
[Gāi fǎ'àn xīnzēng le yī xiàng guānyú shùjù yǐn sī bǎohù de tiáokuǎn, yāoqiú qǐyè jiāqiáng yònghù xìnxī guǎnlǐ.]
Dự luật đó đã bổ sung một điều khoản về bảo vệ quyền riêng tư dữ liệu, yêu cầu doanh nghiệp tăng cường quản lý thông tin người dùng.
考古学家在遗址中发现了一宗保存完好的古代青铜器,具有极高的研究价值。
[Kǎogǔ xuéjiā zài yízhǐ zhōng fāxiàn le yī zōng bǎocún wánhǎo de gǔdài qīngtóngqì, jùyǒu jí gāo de yánjiū jiàzhí.]
Các nhà khảo cổ đã phát hiện tại di chỉ một lô đồ đồng cổ được bảo quản tốt, có giá trị nghiên cứu rất cao.
Luyện tập củng cố
19 bài tập
Trong nghiên cứu này, chúng tôi đã tiến hành ____ dữ liệu từ 500 bệnh nhân để phân tích thống kê.
Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống: 'Luận điểm của tác giả được ____ qua các dẫn chứng lịch sử.'
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 'phân tích / cần / dữ liệu / định lượng / phương pháp / sử dụng / để'
Tìm lỗi sai trong câu sau: 'Kết quả nghiên cứu cho thấy rằng việc áp dụng phương pháp mới đã cải thiện đáng kể hiệu suất làm việc của nhân viên.'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Phương pháp nghiên cứu này đã được kiểm chứng qua nhiều thí nghiệm.'
Trong lĩnh vực kinh tế học, khái niệm 'chi phí cơ hội' được ____ như một yếu tố quan trọng trong việc ra quyết định.
Chọn từ đúng: 'Bài báo này ____ về tác động của biến đổi khí hậu đến nông nghiệp.'
Trong báo cáo nghiên cứu, các ____ (lượng từ) như 'một số', 'một lượng', 'một phần' thường được sử dụng để chỉ mức độ không xác định.
Chọn lượng từ phù hợp điền vào chỗ trống: '____ các nhà khoa học cho rằng biến đổi khí hậu là vấn đề cấp bách.'
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 'nghiên cứu / này / lượng / một / đáng kể / đóng góp / cho / lĩnh vực / y học'
Phát hiện lỗi sai trong câu sau: 'Mỗi một các nhà nghiên cứu đều phải tuân thủ quy định.'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Một phần lớn các tài liệu tham khảo trong luận án này là từ các tạp chí khoa học quốc tế.'
Trong thống kê, '____' là lượng từ chỉ số lượng nhỏ không đáng kể, thường dùng trong báo cáo phân tích.
Chọn lượng từ thích hợp: '____ số liệu thu thập được cho thấy xu hướng giảm.'
Trong báo cáo thực nghiệm, các chỉ số thống kê được trình bày dưới dạng ____ (biểu đồ/bảng biểu) để tăng tính trực quan.
Chọn câu sử dụng đúng lượng từ chuyên ngành:
Sắp xếp các từ sau thành câu hoàn chỉnh: 'một / lượng / đáng kể / các / dữ liệu / thực nghiệm / đã / được / thu thập'
Tìm lỗi sai trong câu: 'Một khối lượng lớn các tài liệu tham khảo đã được sử dụng trong luận án này.'
Dịch câu sau sang tiếng Trung: 'Một loạt các giả thuyết đã được đề xuất để giải thích hiện tượng này.'
Chủ điểm liên quan cùng cấp độ
Ở văn phong cao cấp, 我 không chỉ chỉ cá nhân người nói mà còn đứng trước danh từ tổ chức/quốc gia để biểu thị ‘phía chúng tôi/của chúng ta’, như 我国、我校、我方、我司. Cách dùng này cô đọng và có lập trường phát ngôn rõ.
Trong dịch thuật Hán-ngoại, việc chuyển đổi cấu trúc câu là kỹ thuật tất yếu để đảm bảo tính tự nhiên và chính xác của ngôn ngữ đích. Đặc biệt ở cấp độ cao, cần nắm vững cách chuyển đổi giữa cấu trúc chủ-vị-tân (SVO) điển hình của tiếng Trung và các cấu trúc đề-thuyết (topic-comment) hoặc bị động phổ biến trong tiếng Việt và tiếng Anh. Sự chuyển đổi này không chỉ đơn thuần thay đổi trật tự từ mà còn liên quan đến việc lựa chọn từ ngữ phù hợp với ngữ cảnh, sắc thái trang trọng và phong cách học thuật.
Nhóm này gồm động từ tâm lý, cấu trúc đánh giá/phủ định và các động từ chức năng văn viết. Chúng khác nhau rõ về khẩu ngữ–văn viết và khả năng nhận tân ngữ: 巴不得/恨不得 biểu thị mong muốn mãnh liệt; 犯不着/犯得着 đánh giá sự cần thiết; 可否、可谓、予以 thiên về văn phong trang trọng.
公文语法是汉语功能语体中的一种高度程式化、规范化的书面语体,主要用于政府文件、法律条文、规章制度、正式通知、报告、协议等正式场合。其核心特征包括:大量使用固定搭配和套语(如“经研究决定”“特此通知”“予以批准”)、高度凝练的文言词汇(如“兹”“均”“悉”“拟”“准予”)、严谨的逻辑连接词(如“鉴于”“据此”“为此”)、以及无主句、长定语、并列结构等句法特点。掌握公文语法对于HSK 7-8-9级学习者至关重要,因为这是高级汉语能力中区分“日常交际”与“专业书面表达”的关键标志。
彼 và 兹 thiên văn viết, lần lượt chỉ bên kia/người kia và điều/nơi/thời điểm hiện tại trong công văn; 这么着 là đại từ chỉ cách thức khẩu ngữ, nghĩa ‘làm như thế này/thế thì’.
Cấu trúc '所...者' là một dạng ngữ pháp cổ văn trung cấp, thường dùng để tạo thành cụm danh từ hóa động từ, biểu thị người hoặc vật thực hiện hoặc chịu tác động của hành động. Trong văn viết trang trọng, học thuật, nó giúp diễn đạt hàm súc, cô đọng, mang sắc thái cổ kính. Cấu trúc này thường kết hợp với '也' ở cuối câu để tạo phán đoán, hoặc với '之' để làm định ngữ. Nó tương đương với '...的人/事物' trong tiếng Hán hiện đại, nhưng mang tính văn học cao hơn.