只要……,就……
Cấu trúc nêu điều kiện đủ hoặc yêu cầu tối thiểu: chỉ cần A được thỏa mãn thì B sẽ xảy ra/có thể thực hiện. Nó thường thể hiện điều kiện tương đối dễ hoặc phạm vi rộng.
공식과 패턴
Cấu trúc điều kiện đủ: chỉ cần điều kiện A được thỏa mãn thì kết quả B sẽ xảy ra. Thường dùng khi điều kiện tương đối dễ đạt hoặc phạm vi rộng.
只要明天天气好,我们就去公园。
[Zhǐyào míngtiān tiānqì hǎo, wǒmen jiù qù gōngyuán.]
Chỉ cần ngày mai thời tiết đẹp, chúng tôi sẽ đi công viên.
Cấu trúc nhấn mạnh chủ ngữ chỉ cần thực hiện hành động V1 thì sẽ thực hiện hành động V2. Thường dùng để diễn tả điều kiện đủ gắn với hành động cụ thể.
你只要努力,就能成功。
[Nǐ zhǐyào nǔlì, jiù néng chénggōng.]
Bạn chỉ cần nỗ lực, là có thể thành công.
핵심 이론 및 설명
실용적인 예시
只要不下雨,我们就出发。
Chỉ cần không mưa là chúng ta xuất phát.
Không mưa được xem là điều kiện đủ cho việc khởi hành.
只要你愿意,随时都可以来。
Chỉ cần bạn muốn, lúc nào cũng có thể đến.
就 có thể không xuất hiện khi kết quả dùng 都可以, nhưng quan hệ vẫn rõ.
강화 연습 문제
10개 연습 문제
请在空格填入合适的词:____你多练习,____你会说中文更流利。____
只要明天不下雨,____ 我们就去爬山。____
____你努力,就会成功。
选择正确的连接词填空:______你不高兴,_____告诉我。
把下列词语连成适当的短语填入两个空格,使句子完整:____你努力复习,____能提高成绩。
把下列词按正确顺序排列成句子(要用只要...,就...):____ 词:只要 / 你 / 学习 / 就 / 会 / 进步
下面句子有错误,请找出并选择正确的改法:'我只要他来了,才开心。' ____
将下列词语排列成正确的句子:____ 只要 / 你 / 每天 / 学习 / 就 / 会 / 进步
找出下面句子中的错误:____ '只有你努力,就会成功。'
Câu sau đúng ngữ pháp: '只要努力,才有机会。'
이 레벨의 관련 주제
“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.
Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.