Ngữ pháp

종합 중국어 문법 핸드북

HSK 1급부터 9급까지 400개 이상의 중국어 문법 구조를 공식, 병음 예문, 인터랙티브 연습 문제와 함께 체계적으로 정리한 마스터 카탈로그.

HSK 급수
TOPIK_1
N + 이/가 (Subject particle)

Trợ từ chủ ngữ '이/가' được gắn vào danh từ để chỉ định chủ ngữ của câu. '이' dùng sau danh từ có patchim (phụ âm cuối), '가' dùng sau danh từ không có patchim. Nó nhấn mạnh chủ ngữ hoặc giới thiệu thông tin mới.

TOPIK_1
N + 은/는 (Topic particle)

Trợ từ chủ đề 은/는 được gắn sau danh từ để chỉ chủ đề hoặc chủ ngữ của câu, đồng thời có chức năng so sánh hoặc nhấn mạnh. Nó khác với trợ từ chủ ngữ 이/가 ở chỗ 은/는 thường dùng để giới thiệu thông tin mới hoặc đối lập.

TOPIK_1
N + 을/를 (Object particle)

Trợ từ tân ngữ '을/를' được gắn sau danh từ để chỉ đối tượng chịu tác động của hành động. Nếu danh từ có patchim (phụ âm cuối) thì dùng '을', không có patchim thì dùng '를'.

TOPIK_1
N + 이다 / 아니다 (Copula (to be))

Trong tiếng Hàn, động từ '이다' (là) và '아니다' (không phải là) được gọi là copula, dùng để nối chủ ngữ với bổ ngữ (danh từ). '이다' khẳng định sự đồng nhất hoặc thuộc tính, còn '아니다' phủ định. Cả hai đều được chia theo các cấp độ lịch sự và thì.

TOPIK_1
V/A + 아/어/여요 (Present tense (polite informal))

Đuôi câu '아/어/여요' được dùng để diễn tả thì hiện tại ở mức độ lịch sự thân mật (không quá trang trọng như '습니다' nhưng vẫn lịch sự). Được sử dụng rộng rãi trong giao tiếp hàng ngày với người lớn tuổi hơn, đồng nghiệp, hoặc người chưa thân thiết. Cách chia phụ thuộc vào nguyên âm cuối của thân động từ/tính từ.

TOPIK_1
V/A + ㅂ니다/습니다 (Present tense (formal))

Đuôi câu trang trọng lịch sự dùng trong văn nói và viết trang trọng. Gắn vào thân động từ/tính từ để diễn tả hành động hoặc trạng thái ở hiện tại. Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm thì thêm -ㅂ니다, nếu kết thúc bằng phụ âm thì thêm -습니다.

TOPIK_1
V/A + 았/었/였어요 (Past tense)

Thì quá khứ trong tiếng Hàn được hình thành bằng cách thêm 았/었/였어요 vào gốc động từ hoặc tính từ. Quy tắc chọn 았/었/였 phụ thuộc vào nguyên âm cuối của gốc từ: nguyên âm '아' hoặc '오' thì dùng '았', các nguyên âm khác dùng '었', và động từ '하-' dùng '였' (rút gọn thành '했어요').

TOPIK_1
V + (으)ㄹ 거예요 (Future / intention)

Cấu trúc 'V + (으)ㄹ 거예요' được dùng để diễn tả tương lai hoặc ý định của người nói. Nó tương đương với 'sẽ' trong tiếng Việt. Động từ có patchim thì thêm '을 거예요', không có patchim thì thêm 'ㄹ 거예요'.

TOPIK_1
N + 에 (Location particle (static))

Trợ từ '에' được gắn sau danh từ chỉ địa điểm để biểu thị vị trí tĩnh tại của sự vật, sự việc hoặc hành động. Nó thường được dùng với các động từ trạng thái như '있다' (có, ở), '없다' (không có), '살다' (sống), '앉다' (ngồi), '놓다' (đặt) để chỉ nơi chốn mà chủ ngữ tồn tại hoặc hành động diễn ra.

TOPIK_1
N + 에서 (Location particle (action))

Trợ từ 에서 được gắn sau danh từ chỉ địa điểm để chỉ nơi diễn ra hành động. Nó trả lời cho câu hỏi "Ở đâu?" khi động từ chỉ hành động. Khác với 에 (chỉ điểm đến hoặc nơi tồn tại), 에서 nhấn mạnh nơi hành động xảy ra.

TOPIK_1
N + (으)로 (Direction particle)

Trợ từ (으)로 được dùng để chỉ hướng di chuyển, phương tiện, cách thức, nguyên liệu, hoặc kết quả của sự thay đổi. Trong TOPIK 1, chủ yếu học nghĩa chỉ hướng và phương tiện.

TOPIK_1
N + 와/과, 하고, 이랑/랑 (And (connecting nouns))

Các tiểu từ '와/과', '하고', '이랑/랑' được dùng để nối hai danh từ, mang nghĩa 'và'. '와/과' trang trọng hơn, thường dùng trong văn viết; '하고' trung tính, dùng trong cả nói và viết; '이랑/랑' thân mật, chủ yếu trong hội thoại hàng ngày. Việc chọn tiểu từ phụ thuộc vào batchim của danh từ đứng trước và mức độ trang trọng.

TOPIK_1
V/A + 고 (And then / sequential action)

Cấu trúc 'V/A + 고' dùng để nối hai hành động hoặc trạng thái theo trình tự thời gian, mang nghĩa 'và sau đó' hoặc 'và'. Thường được dùng để diễn tả các hành động xảy ra liên tiếp hoặc liệt kê các tính chất.

TOPIK_1
V/A + 지만 (But / however)

Cấu trúc 'V/A + 지만' được dùng để nối hai mệnh đề đối lập nhau, mang nghĩa 'nhưng', 'tuy nhiên'. Nó thể hiện sự tương phản giữa hai hành động hoặc trạng thái.

TOPIK_1
V/A +아/어서 (Because / reason (result))

Cấu trúc 'V/A + 아/어서' diễn tả nguyên nhân hoặc lý do cho kết quả ở mệnh đề sau. Nó được dùng trong câu ghép, nối hai mệnh đề có quan hệ nhân quả. Không dùng với thì quá khứ, mệnh lệnh, đề nghị hay rủ rê.

TOPIK_1
V/A + (으)니까 (Because / reason (command,suggestion))

Cấu trúc (으)니까 dùng để nêu lý do cho một mệnh lệnh, đề nghị hoặc yêu cầu. Nó thường được sử dụng trong văn nói, mang tính thuyết phục hoặc giải thích lý do cho hành động ở mệnh đề sau.

문법 데이터를 불러오는 중...