Ngữ pháp
HSK 3

需要、该、应该、愿意、得

의미와 개념

Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
chủ ngữ+能愿动词+động từ/cụm động từ

Cấu trúc cơ bản với động từ năng nguyện như 需要, 该, 应该, 愿意, 得 đứng trước động từ chính để diễn tả nhu cầu, nghĩa vụ, lời khuyên hoặc ý nguyện. Không dùng 了 ngay sau động từ năng nguyện.

적용 예시

你需要多休息。

[Nǐ xūyào duō xiūxi.]

Bạn cần nghỉ ngơi nhiều hơn.

#02
chủ ngữ+不+能愿动词+động từ

Phủ định của động từ năng nguyện bằng 不 đặt trước động từ năng nguyện, dùng để diễn tả không cần, không nên, không muốn hoặc không phải làm gì.

적용 예시

你不应该熬夜。

[Nǐ bù yīnggāi áoyè.]

Bạn không nên thức khuya.

핵심 이론 및 설명

Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.

실용적인 예시

2개의 예문
1

下雨了,你应该带把伞。

Trời mưa rồi, bạn nên mang theo một chiếc ô.

应该 đưa ra lời khuyên dựa trên hoàn cảnh.

2

我得先完成作业,才能出去。

Tôi phải làm xong bài tập trước rồi mới có thể ra ngoài.

得 děi biểu thị sự bắt buộc.

강화 연습 문제

10개 연습 문제

Đã làm: 0/10 câu
#01빈칸 채우기

你 ____ 休息一下,别太累了。

#02객관식

我不____去那个聚会,因为我要做功课。

#03빈칸 채우기

我____买一台新电脑,因为旧的坏了。____

#04객관식

选择最自然的一项来表达“你应该早点睡觉”。____

#05빈칸 채우기

如果你明天还有很多工作,你____早点来公司,大家可以一起完成。

#06문장 재배열

Sắp xếp các phần để thành câu đúng (chủ ngữ + thời gian + tình thái + hành động): 明天 / 你 / 得 / 早起去机场

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07오류 수정

找出句子中的错误部分: 我 得 喜欢 这个菜。

#08문장 재배열

请按正确顺序重组下面的词,组成一句话:____ 词:你 / 愿意 / 和 / 我 / 一起 / 去 / 看 / 电影 / 吗

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09오류 수정

句子:“他得吃药每天。” 请找出错误并选择正确改写:____

#10참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '我不得去上班。'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 3
老—

“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.

HSK 3
—家、—子、—员

Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.

HSK 3
东、南、西、北、北方、东方、南方、西方、中间

Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.

HSK 3
放假、见面、结婚、洗澡

Động từ ly hợp nhìn như một từ nhưng bên trong có quan hệ động từ–tân ngữ. Khi thêm số lượng, thời lượng, 了、过 hoặc thành phần bổ nghĩa, hai phần có thể tách ra. Tân ngữ chỉ người thường không đặt trực tiếp sau toàn bộ từ ly hợp mà dùng 跟/和/与.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)