Ngữ pháp
HSK 3

—家、—子、—员

의미와 개념

Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.

공식과 패턴

4개의 패턴
#01
—家

Hậu tố —家 thường gắn sau gốc từ chỉ lĩnh vực để tạo danh từ chỉ người có chuyên môn sâu, hoạt động chuyên nghiệp trong lĩnh vực đó.

적용 예시

他是一位著名的音乐家。

[Tā shì yí wèi zhùmíng de yīnyuèjiā.]

Ông ấy là một nhạc sĩ nổi tiếng.

#02
—子

Hậu tố —子 thường được thêm vào sau một số gốc từ để tạo thành danh từ chỉ đồ vật, sự vật hoặc người, đôi khi không làm thay đổi nhiều nghĩa gốc.

적용 예시

桌子上有一把椅子。

[Zhuōzi shàng yǒu yì bǎ yǐzi.]

Trên bàn có một cái ghế.

#03
—员

Hậu tố —员 thường dùng để tạo danh từ chỉ người làm một nghề nghiệp, chức vụ hoặc thành viên trong một tổ chức.

적용 예시

他是我们公司的新员工。

[Tā shì wǒmen gōngsī de xīn yuángōng.]

Anh ấy là nhân viên mới của công ty chúng tôi.

#04
—家 / —子 / —员

Ba hậu tố này đều tạo danh từ, nhưng —家 chỉ chuyên gia, —员 chỉ nghề nghiệp/thành viên, còn —子 thường tạo danh từ chỉ vật hoặc người với nghĩa cụ thể.

적용 예시

科学家、服务员和筷子都是常见的词。

[Kēxuéjiā, fúwùyuán hé kuàizi dōu shì chángjiàn de cí.]

Nhà khoa học, nhân viên phục vụ và đũa đều là những từ thông dụng.

핵심 이론 및 설명

Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.

실용적인 예시

2개의 예문
1

她想成为一名翻译家。

Cô ấy muốn trở thành một dịch giả có chuyên môn.

—家 tạo danh từ chỉ người hoạt động chuyên sâu trong một lĩnh vực.

2

服务员给我们拿来了两双筷子。

Nhân viên phục vụ đã mang cho chúng tôi hai đôi đũa.

服务员 dùng —员 chỉ nghề nghiệp; 筷子 có —子 là thành phần tạo từ.

강화 연습 문제

9개 연습 문제

Đã làm: 0/9 câu
#01빈칸 채우기

把下面的词填上合适的后缀:林先生是著名的历史________

#02객관식

词语 '服务____' 中的 ____ 表示'工作人员',应该选择哪个后缀?____

#03빈칸 채우기

他是一个很有名的画____,画的山水很漂亮。____

#04객관식

下列句子中,哪个使用“—员”是正确的?____

#05문장 재배열

把下面词语按正确顺序排列,组成句子:____ (他 / 是 / 一位 / 医生)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#06오류 수정

找出下列句子中有错误的部分:'他想成为一名____画员____。'

#07문장 재배열

把下面的词语重新排列成正确的句子:['是','服务员','他'] ____: 他是服务员。 / 服务员他是。 / 他服务员是。 / 是他服务员。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#08오류 수정

找出并改正下面句子中的错误:这家饭店的服务家都很热情。 ____

#09참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '医生家'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 3
老—

“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.

HSK 3
东、南、西、北、北方、东方、南方、西方、中间

Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.

HSK 3
需要、该、应该、愿意、得

Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.

HSK 3
放假、见面、结婚、洗澡

Động từ ly hợp nhìn như một từ nhưng bên trong có quan hệ động từ–tân ngữ. Khi thêm số lượng, thời lượng, 了、过 hoặc thành phần bổ nghĩa, hai phần có thể tách ra. Tân ngữ chỉ người thường không đặt trực tiếp sau toàn bộ từ ly hợp mà dùng 跟/和/与.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)