문법
HSK 3

不但……,而且……

의미와 개념

Vế sau bổ sung thông tin ở mức tiến thêm hoặc quan trọng hơn vế trước, nghĩa ‘không những… mà còn…’. Có thể thêm 也/还 sau 而且 tùy cấu trúc.

공식과 패턴

2개의 패턴
#01
S+不但+V/Adj 1,而且(也/还)+V/Adj 2

Dùng khi cùng một chủ ngữ thực hiện hai hành động hoặc có hai tính chất tăng tiến; vế sau bổ sung ý quan trọng hơn, có thể thêm 也/还 sau 而且.

적용 예시

他不但会说英语,而且还会说法语。

[Tā bùdàn huì shuō Yīngyǔ, érqiě hái huì shuō Fǎyǔ.]

Anh ấy không chỉ biết nói tiếng Anh mà còn biết nói tiếng Pháp.

#02
不但+S1+V1,而且+S2+V2

Dùng khi hai vế có chủ ngữ khác nhau; 不但 đặt trước chủ ngữ thứ nhất, 而且 đặt trước chủ ngữ thứ hai để nhấn mạnh sự tăng tiến.

적용 예시

不但我会做中国菜,而且我妹妹也会做。

[Bùdàn wǒ huì zuò Zhōngguó cài, érqiě wǒ mèimei yě huì zuò.]

Không chỉ tôi biết nấu món Trung Quốc mà em gái tôi cũng biết nấu.

핵심 이론 및 설명

Vế sau bổ sung thông tin ở mức tiến thêm hoặc quan trọng hơn vế trước, nghĩa ‘không những… mà còn…’. Có thể thêm 也/还 sau 而且 tùy cấu trúc.

실용적인 예시

2개의 예문
1

她不但会说汉语,而且还会写汉字。

Cô ấy không chỉ biết nói tiếng Trung mà còn biết viết chữ Hán.

Cùng chủ ngữ 她 nên đặt trước 不但.

2

不但我喜欢这本书,而且我弟弟也喜欢。

Không chỉ tôi thích cuốn sách này mà em trai tôi cũng thích.

Hai chủ ngữ khác nhau nên đặt sau 不但 và 而且.

강화 연습 문제

10개 연습 문제

Đã làm: 0/10 câu
#01빈칸 채우기

他 ____ 聪明,____ 努力。请用“不但……,而且……”填空。

#02객관식

选择正确翻译:'Not only is she beautiful, but she is also smart.' ____

#03빈칸 채우기

他____喜欢唱歌,____会跳舞。

#04객관식

这个菜____好吃,____很便宜。

#05빈칸 채우기

他____会做饭,____会照顾孩子。

#06문장 재배열

把下面词语按正确顺序排列成句子:____ (他 / 不但 / 会 / 跳舞 / , / 而且 / 会 / 唱歌)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07오류 수정

下面句子有错误,选出正确句子:____ '他不但喜欢跑步,但是也喜欢游泳。'

#08문장 재배열

把下面四个部分按正确顺序排成句子,使用'不但……,而且……':____: 他不但中文说得很好,而且英语也说得很好。 / 不但他中文说得很好,而且英语也说得很好。 / 他中文说得很好,不但而且英语也说得很好。 / 他不但中文说得很好,也而且英语说得很好。

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09오류 수정

句子:'他不但会弹钢琴,而且也会跳舞。' 请找出错误并选择正确的改写:____

#10참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '她不但而且会说汉语会写汉字。'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 3
老—

“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.

HSK 3
—家、—子、—员

Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.

HSK 3
东、南、西、北、北方、东方、南方、西方、中间

Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.

HSK 3
需要、该、应该、愿意、得

Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)