Ngữ pháp
HSK 3

为、向、关于

의미와 개념

Các giới từ này đưa đối tượng liên quan vào trước vị ngữ. 为 thường là ‘cho/vì lợi ích của’; 向 chỉ đối tượng mà hành động hướng tới; 关于 nêu chủ đề được bàn tới.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
为+[Người/Nhóm]+[Động từ]+[Tân ngữ]

Giới từ 为 dùng để chỉ người hoặc nhóm người được hưởng lợi từ hành động, thường dịch là 'cho' hoặc 'vì'.

적용 예시

妈妈为我做了好吃的蛋糕。

[Māma wèi wǒ zuò le hǎo chī de dàngāo.]

Mẹ đã làm cho tôi một chiếc bánh ngon.

#02
向+[Người/Nhóm]+[Động từ]+[Tân ngữ]

Giới từ 向 dùng để chỉ đối tượng mà hành động hướng tới, thường dịch là 'với', 'về phía' hoặc 'cho'.

적용 예시

老师向我们解释了这个问题。

[Lǎoshī xiàng wǒmen jiěshì le zhège wèntí.]

Giáo viên đã giải thích vấn đề này cho chúng tôi.

#03
关于+[Chủ đề]+[Mệnh đề chính]

Giới từ 关于 dùng để nêu chủ đề được bàn tới, thường đứng đầu câu, dịch là 'về' hoặc 'liên quan đến'.

적용 예시

关于这个计划,我们需要讨论一下。

[Guānyú zhège jìhuà, wǒmen xūyào tǎolùn yīxià.]

Về kế hoạch này, chúng ta cần thảo luận một chút.

핵심 이론 및 설명

Các giới từ này đưa đối tượng liên quan vào trước vị ngữ. 为 thường là ‘cho/vì lợi ích của’; 向 chỉ đối tượng mà hành động hướng tới; 关于 nêu chủ đề được bàn tới.

실용적인 예시

2개의 예문
1

经理向大家介绍了新的工作计划。

Quản lý đã giới thiệu kế hoạch làm việc mới với mọi người.

向 dẫn người tiếp nhận thông tin.

2

关于学习方法,他给了我很多建议。

Về phương pháp học tập, anh ấy đã cho tôi nhiều lời khuyên.

关于 đưa chủ đề lên đầu câu.

강화 연습 문제

10개 연습 문제

Đã làm: 0/10 câu
#01빈칸 채우기

我买这本书是____你。

#02객관식

这本书____中国历史,适合初学者。

#03빈칸 채우기

我写这封信是____感谢你们的帮助。

#04객관식

老师让我们做一个报告,主题是____学校的环保活动。

#05빈칸 채우기

他今天加班,____项目按时完成做出了很大贡献。

#06문장 재배열

重组句子,组成正确句子:____ 以下词语:请、向、老师、问、问题: 请 / 向 / 老师 / 问 / 问题

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07오류 수정

指出并改正下面句子的错误:____ 我关于这个问题很感兴趣。

#08문장 재배열

把下面的词语重新排列成正确的句子(注意介词的用法):: 提出了 / 建议。 / 他 / 向 / 公司

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09오류 수정

找出下列句子的错误并改正:关于我的老师,我很喜欢他。

#10참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '我关于这个问题很感兴趣。'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 3
老—

“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.

HSK 3
—家、—子、—员

Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.

HSK 3
东、南、西、北、北方、东方、南方、西方、中间

Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.

HSK 3
需要、该、应该、愿意、得

Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)