Ngữ pháp
HSK 3

根据

의미와 개념

根据 dẫn nguồn thông tin, quy tắc hoặc căn cứ để đưa ra hành động/kết luận. Nó có thể là giới từ ‘dựa theo’ hoặc danh từ ‘căn cứ’ tùy vị trí.

공식과 패턴

3개의 패턴
#01
根据+căn cứ,+mệnh đề

Giới từ 根据 dẫn ra căn cứ, nguồn thông tin hoặc quy tắc, đứng đầu câu để đưa ra nhận định, kết luận hoặc hành động ở mệnh đề sau.

적용 예시

根据天气预报,明天可能下雨。

[Gēnjù tiānqì yùbào, míngtiān kěnéng xià yǔ.]

Theo dự báo thời tiết, ngày mai có thể mưa.

#02
根据+căn cứ+động từ

Cụm 根据 + căn cứ đứng trước động từ để chỉ hành động được thực hiện dựa trên căn cứ đó.

적용 예시

老师根据学生的水平分了班。

[Lǎoshī gēnjù xuéshēng de shuǐpíng fēn le bān.]

Giáo viên dựa vào trình độ học sinh để chia lớp.

#03
以……为根据

Kết cấu 以……为根据 dùng để nêu căn cứ, cơ sở cho một nhận định hoặc hành động, nghĩa là 'lấy ... làm căn cứ'.

적용 예시

我们以事实为根据来解决这个问题。

[Wǒmen yǐ shìshí wéi gēnjù lái jiějué zhège wèntí.]

Chúng tôi lấy sự thật làm căn cứ để giải quyết vấn đề này.

핵심 이론 및 설명

根据 dẫn nguồn thông tin, quy tắc hoặc căn cứ để đưa ra hành động/kết luận. Nó có thể là giới từ ‘dựa theo’ hoặc danh từ ‘căn cứ’ tùy vị trí.

실용적인 예시

2개의 예문
1

根据天气预报,明天可能下雨。

Theo dự báo thời tiết, ngày mai có thể mưa.

天气预报 là căn cứ của phỏng đoán.

2

老师根据学生的水平分了班。

Giáo viên dựa vào trình độ học sinh để chia lớp.

Cụm 根据 đứng trước hành động 分班.

강화 연습 문제

10개 연습 문제

Đã làm: 0/10 câu
#01빈칸 채우기

请在句中填空:我____书放在桌子上了。

#02객관식

请选择正确答案:他学习中文____找工作。 ____

#03빈칸 채우기

我____书____桌子上,____明天复习更方便。

#04객관식

____合同的规定,我们必须在月底前交货。____

#05빈칸 채우기

为了按时上市,公司____投资人解释了新的计划,____产品的包装改了三次,结果有一批标签____印错了,所有样品都要重新检查,进度因此延后。

#06문장 재배열

请把下面词语按正确顺序排列,组成句子:____(小猫 / 被 / 妈妈 / 抱走了)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#07오류 수정

找出句子中的错误并改正:他把老师批评了。错误的词是____。

#08문장 재배열

把下面的词按正确顺序排列成一句话:____ (词:文件 / 被 / 他 / 丢了 / 昨天)

Click vào các từ bên dưới theo thứ tự để ghép câu...
Danh sách từ (bấm để chọn sắp xếp):
#09오류 수정

发现下面句子的错误并选择正确的改写:____ “这件事被他为解决了。”

#10참 / 거짓

Câu sau đúng ngữ pháp: '根据天气预报明天可能下雨。'

이 레벨의 관련 주제

4개 주제
HSK 3
老—

“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.

HSK 3
—家、—子、—员

Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.

HSK 3
东、南、西、北、北方、东方、南方、西方、中间

Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.

HSK 3
需要、该、应该、愿意、得

Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.

Dữ liệu JSON thô (Test Data)