……的话,就……
的话 đặt cuối mệnh đề điều kiện, còn 就 dẫn kết quả. So với 如果 đứng đầu điều kiện, 的话 đánh dấu ranh giới ở cuối và mang sắc thái khẩu ngữ rõ hơn.
공식과 패턴
Dùng 的话 ở cuối mệnh đề điều kiện để đánh dấu giả thiết, sau đó dùng 就 ở mệnh đề kết quả. Cấu trúc này mang sắc thái khẩu ngữ, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
你有时间的话,就给我打个电话。
[Nǐ yǒu shíjiān dehuà, jiù gěi wǒ dǎ ge diànhuà.]
Nếu bạn có thời gian thì gọi điện cho tôi nhé.
Kết hợp 如果 ở đầu mệnh đề điều kiện với 的话 ở cuối để nhấn mạnh giả thiết, sau đó dùng 就 dẫn kết quả. Cấu trúc này vừa rõ nghĩa vừa tự nhiên trong khẩu ngữ.
如果明天天气好的话,我们就去公园散步。
[Rúguǒ míngtiān tiānqì hǎo dehuà, wǒmen jiù qù gōngyuán sànbù.]
Nếu ngày mai thời tiết đẹp thì chúng ta sẽ đi dạo ở công viên.
핵심 이론 및 설명
실용적인 예시
你有时间的话,就给我打个电话。
Nếu bạn có thời gian thì gọi điện cho tôi nhé.
的话 khép lại điều kiện; 就 dẫn lời đề nghị ở vế kết quả.
太贵的话,我就不买了。
Nếu đắt quá thì tôi không mua nữa.
Cụm tính từ 太贵 làm điều kiện.
강화 연습 문제
10개 연습 문제
老师说,如果你____的话,就可以参加比赛。
你____的话,就跟我说。
你明天有空____,我们就一起去看电影。
要是今晚下雨____,我们就不去公园了。
____,就很容易发生错误。
Sắp xếp các phần để thành câu đúng: ____ [要是 / 明天 / 下雨 / 我们 / 的话 / 就 / 不去公园]
Phát hiện lỗi: 这句话有错误:"你忙的话,就可以帮我吗?" ____
____ 请把词语按正确顺序排列:如果 / 很晚 / 出门 / 的话 / 就 / 不要 / 一个人
____ Phát hiện lỗi trong câu: '他的话不来,我们就先开始了。' 选择 sửa đúng。
Câu sau đúng ngữ pháp: '你的话有时间,就来。'
이 레벨의 관련 주제
“老” đứng trước một số danh từ chỉ người để tạo từ mới. Nó có thể biểu thị tuổi tác, sự quen thuộc, thứ tự hoặc cách gọi thân mật; không phải lúc nào cũng mang nghĩa “già”.
Các hình vị đứng sau gốc từ để tạo danh từ. Nghĩa của cả từ không phải lúc nào cũng bằng phép cộng cơ học giữa gốc từ và hậu tố.
Danh từ phương vị biểu thị hướng hoặc vị trí. 东、南、西、北 thường ngắn gọn, hay kết hợp với danh từ địa điểm; các dạng có 方 có tính danh từ rõ hơn và có thể đứng độc lập thuận lợi hơn. 中间 chỉ phần ở giữa hai hay nhiều đối tượng hoặc trung tâm của một phạm vi.
Động từ năng nguyện đứng trước động từ chính để biểu thị nhu cầu, nghĩa vụ, sự cần thiết, lời khuyên hoặc ý nguyện. Chúng thường không mang 了 ngay sau mình khi làm bổ trợ tình thái cho động từ khác.